1. Phân loại
- HSCs dài hạn (long-term HSCs – LT-HSCs): là các tế bào thể hiện đặc tính tự đổi mới, tồn tại chủ yếu ở trạng thái tĩnh (ngủ đông), có tính đồng nhất cao
- HSCs ngắn hạn (short-term HSCs – ST-HSCs), còn được gọi là tế bào tiền thân (progenitor cells): là các tế bào đã sẵn sàng để biệt hóa nhưng cũng có thể trở lại trạng thái ngủ đông, có tính đồng nhất thấp
2. Quá trình tạo máu – sự biệt hóa HSCs trong cơ thể
Từ tế bào gốc tạo máu biệt hóa thành tế bào tiền thân dòng tủy và tế bào tiền thân dòng lympho
- Tế bào tiền thân dòng tủy hình thành mẫu tiểu cầu (megakaryocyte) (từ đó hình thành các mảnh nhỏ là tiểu cầu), hồng cầu (erythrocyte), dưỡng bào hay tế bào mast (mast cell), nguyên tủy bào (myeloblast), từ đó tạo nên đại thực bào (macrophage) và tế bào tua (dendritic cell).
- Tế bào tiền thân dòng lympho hình thành tế bào giết tự nhiên (natural killer cell – NK cell) và tế bào lympho nhỏ (small lymphocyte), từ đó tạo nên lympho T và lympho B
.png)
3. Khả năng biệt hóa của HSCs in vitro
Khả năng biệt hóa của HSCs in vitro được thể hiện rõ qua xét nghiệm đếm đơn vị hình thành cụm tế bào gốc (Cloning Forming Unit – CFU). Xét nghiệm này sử dụng môi trường đặc biệt chứa các chất cần thiết cho quá trình biệt hóa của HSCs, khi đó mỗi tế bào gốc sẽ tự nhân lên và tạo thành các loại cụm tế bào gốc khác nhau như: CFU-GEMM (tạo nên từ HSC ít biệt hóa nhất, có khả năng hình thành nhiều loại tế bào khác nhau trong quá trình tạo máu), CFU-GM (biệt hóa cao hơn CFU-GEMM, tế bào gốc có thể biệt hóa thành bạch cầu hạt và đại thực bào), CFU-G (hình thành từ tế bào chỉ biết hóa thành bạch cầu hạt), CFU-M (chỉ hình thành đại thực bào), CFU-E và BFU-E (chỉ hình thành hồng cầu),…
4. Nguồn thu nhận HSCs
HSCs thường được thu nhận từ các nguồn sau và thường được phân biệt với các tế bào khác trong máu nhờ một số dấu ấn phân tử (đặc biệt là sự biểu hiện CD34)
- Tủy xương: là nơi khu trú chính của HSCs (quá trình tạo máu diễn ra trong tủy xương, sau đó tế bào máu trưởng thành dần và ra ngoài dòng máu ngoại vi)
- Máu ngoại vi: khi cần thu thập HSCs để điều trị, người hiến được uống thuốc điều hòa quá trình tạo máu, khi đó HSCs được huy động từ tủy xương ra máu ngoại vi
- Máu cuống rốn: là nguồn có tỷ lệ HSCs lớn nhưng số lượng hạn chế, có thể lưu trữ máu cuống rốn từ sơ sinh để điều trị sau này (nếu cần)
- Trong cơ thể, HSCs có thể di cư đến một số cơ quan khác như gan, lạch, tuyến ức,… nhưng khó thu nhận từ các nguồn này
5. Ứng dụng lâm sàng
HSCs được cấy ghép tự thân (lấy tế bào gốc từ chính mình) hoặc ghép đồng loại (lấy tế bào gốc từ người hiến) để điều trị một số bệnh như đa u tủy xương (MM), bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML) và mạn tính (CML), bệnh bạch cầu dòng lympho cấp tính (ALL) và mạn tính (CLL), u lympho không Hodgkin (NHL), bệnh Hodgkin (HD), …
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Lee J.Y., and Hong S.H. (2020). Hematopoietic stem cells and their roles in tissue regeneration. International journal of stem cells, 13(1), 1-12.
2. Cheng H., Zheng Z., and Cheng T. (2020). New paradigms on hematopoietic stem cell differentiation. Protein & cell, 11(1), 34-44.