Tư vấn ngay: 096 343 00 86
TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU VÀ ỨNG DỤNG TRONG LÂM SÀNG - GHÉP TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU
Tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cells – HSCs) là những tế bào nguyên thủy, chưa trưởng thành, có thể tự đổi mới, đồng thời có thể biệt hóa thành tất cả các loại tế bào máu bao gồm: bạch cầu, hồng cầu, và tiểu cầu.

1. Phân loại ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic stem-cell transplantation – HSCT)

  • Ghép tự thân (autologous): tế bào gốc được lấy từ chính bệnh nhân và sau đó được ghép trở lại cho người đó. Tế bào gốc được thu thập từ người bệnh để lưu trữ đông lạnh, tiếp theo người bệnh được điều trị bằng hóa trị liều cao có hoặc không kết hợp xạ trị để tiêu diệt quần thể tế bào ác tính, sau đó người bệnh được ghép tế bào gốc của chính mình để phục hồi hệ thống tạo máu. Ưu điểm của ghép tự thân là khả năng đào thải rất hiếm, không có nguy cơ mắc bệnh ghép chống chủ (GvHD), phục hồi chức năng miễn dịch nhanh nên giảm nguy cơ nhiễm trùng. Nhược điểm là một số bệnh lý ung thư máu có khả năng tái phát cao.
  • Ghép đồng loại (allogeneic): lấy tế bào gốc từ người hiến để ghép cho người bệnh. Người hiến tặng được lựa chọn để có loại mô phù hợp với người nhận, thể hiện ở sự tương đồng về HLA (kháng nguyên bạch cầu người). Các gen HLA được chia thành hai loại, trong đó loại I (HLA-A , HLA-B, HLA-C) liên quan đến nguy cơ đào thải ghép, còn loại II (HLA-DR, HLA-DQB1) liên quan đến nguy cơ mắc bệnh ghép chống chủ. Người hiến có quan hệ càng gần gũi về mặt di truyền với người bệnh thì cơ hội phù hợp HLA càng cao (như anh chị em ruột, cha/mẹ và con, họ hàng gần,…). Sau cấy ghép, người bệnh cần dùng thuốc ức chế miễn dịch để giảm nguy cơ mắc bệnh ghép chống chủ – bất kể mức độ phù hợp HLA.

2. Nguồn tế bào gốc tạo máu sử dụng cho cấy ghép

  • Tủy xương: là nơi cư trú chính của HSC, bệnh nhân thường được gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân và thu thập dịch tủy xương từ đỉnh xương chậu (mào chậu)
  • Máu ngoại vi: người hiến được sử dụng yếu tố kích thích quần thể bạch cầu hạt (G-CSF) để kích thích tăng sinh và giải phóng HSC từ tủy xương vào máu ngoại vi, sau đó thu thập HSC của người hiến để ghép cho người nhận. G-CSF gây nhiều tác dụng phụ trên người hiến (đau xương khớp, mệt mỏi, mất ngủ,…), đồng thời người hiến có thể phải thu thập nhiều lần, hoặc nguy cơ giảm thể tích máu.
  • Máu cuống rốn: sự phát triển mạnh của các ngân hàng tế bào gốc máu cuống rốn mang lại nguồn HSC lớn trong cộng đồng, tăng cơ hội tìm nguồn HSC phù hợp miễn dịch. Đặc biệt, HSC từ máu cuống rốn ít nguy cơ gây bệnh ghép chống chủ, hoặc nếu mắc cũng có mức độ nghiêm trọng thấp hơn các nguồn khác. Số lượng HSC trong máu cuống rốn thấp (do thể tích máu cuống rốn rất hạn chế) nên nguồn này chưa được sử dụng nhiều so với tủy xương hay máu ngoại vi, tuy nhiên nhược điểm đó đang được khắc phục dần bằng cách ghép nhiều đơn vị máu cuống rốn, hoặc nuôi cấy tăng sinh HSC trước khi ghép.

3. Chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu

Ghép tế bào gốc tạo máu có nhiều biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra, nên thường chỉ định cho những bệnh nhân mắc các bệnh đe dọa tính mạng:

  • Các bệnh ung thư máu: bệnh bạch cầu dòng tủy/dòng lympho cấp tính/mạn tính, u lympho Hodgkin/không Hodgkin, đa u tủy xương, hội chứng loạn sản tủy,…
  • Các rối loạn về máu không phải ung thư: bệnh tan máu bẩm sinh, thiếu máu hồng cầu hình liềm, thiếu máu không tái tạo, thiếu máu Fanconi,…
  • Một số bệnh lý khác: thiếu hụt Pyruvate kinase, đa xơ cứng, tái tạo gan,…

4. Một số thuật ngữ ghép tế bào gốc tạo máu

  • Huy động tế bào gốc: Điều trị để giải phóng tế bào gốc từ tủy xương vào máu ngoại vi trước khi thu hoạch tế bào gốc
  • Thu hoạch tế bào gốc: Thu thập tế bào gốc từ tủy xương hoặc máu ngoại vi của người bệnh (ghép tự thân) hoặc người hiến (ghép đồng loại)
  • Điều trị điều hòa: Phác đồ chuẩn bị trước ghép tế bào gốc, bao gồm hóa trị có/không kết hợp xạ trị để phá hủy hệ thống tạo máu của bệnh nhân và chuẩn bị tủy xương cho sự xuất hiện của các tế bào gốc mới.
  • Ngày D0: Ngày truyền tế bào gốc (những ngày sau D0 được tính là D+1, D+2,…)
  • Mọc mảnh ghép tế bào trung tính: Ngày đầu tiên trong ba ngày liên tiếp mà số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối ≥ 500 tế bào/µl (0,5×10^9 /lít). Thời gian trung bình để mọc mảnh ghép thường là khoảng 2 tuần sau khi truyền tế bào gốc.
  • Mọc mảnh ghép tiểu cầu: Ngày đầu tiên trong ba ngày liên tiếp mà số lượng tiểu cầu không được hỗ trợ ≥ 20 × 10^9 /lít
  • Phòng bệnh ghép chống chủ: Điều trị ức chế miễn dịch được thực hiện sau khi ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại để ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ và thải ghép. Thường bao gồm thuốc ức chế calcineurin, ciclosporin hoặc tacrolimus.
  • Bệnh ghép chống chủ: Biến chứng chính của ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại, là hậu quả việc các tế bào miễn dịch của người hiến tấn công các tế bào của người nhận do coi chúng là vật thể lạ xâm nhập (thực tế chính các tế bào miễn dịch đó mới là tế bào lạ được ghép vào cơ thể người bệnh)
  • Bệnh ghép chống chủ cấp tính: Tình trạng viêm cấp tính, biểu hiện là phát ban da, buồn nôn, nôn, tiêu chảy và tăng bilirubin máu ứ mật, thường trong vòng 100 ngày đầu sau khi ghép. Mức độ nghiêm trọng của nó có liên quan trực tiếp đến tiên lượng.
  • Bệnh ghép chống chủ mạn tính: Thường xuất hiện nhiều tháng sau khi ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại tương tự các tình trạng tự miễn với các đặc điểm tự miễn dịch và xơ hóa. Bất kỳ cơ quan nào cũng có thể bị tác động, sự phát triển bệnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và tiên lượng lâu dài.
  • Ghép thất bại hoặc thải ghép: Biến chứng hiếm gặp của ghép tế bào gốc tạo máu không mọc mảnh ghép (ghép thất bại nguyên phát) hoặc thải ghép sau mọc mảnh ghép (ghép thất bại thứ phát)

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Lee J.Y., and Hong S.H. (2020). Hematopoietic stem cells and their roles in tissue regeneration. International journal of stem cells, 13(1), 1-12.

2. Balassa K., Danby R., & Rocha V. (2019). Haematopoietic stem cell transplants: principles and indications. British Journal of Hospital Medicine, 80(1), 33-39.

3. Medscape: https://emedicine.medscape.com/article/208954-overview