TẾ BÀO HỌC
Chặng đường 20 năm phát triển của tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (iPSC)
Giáo sư Yamanaka, cha đẻ của tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (iPSC), đã đúc kết lại chặng đường 20 năm phát triển của loại tế bào này với bài viết “Two decades of induced pluripotent stem cell research: From discovery to diverse applications” (Hai thập kỷ nghiên cứu tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng: Từ khám phá đến các ứng dụng đa dạng) đăng trên tạp chí Cell Stem Cell tháng 03/2026.
25/08/2026
Chính phủ Hàn Quốc tước bỏ giải thưởng cao quý đối với tác giả “vụ gian lận thế kỷ” trong nghiên cứu tế bào gốc
Bê bối chấn động của Giáo sư Hwang Woo-suk (Hàn Quốc) được coi như một trong những vụ gian lận khoa học lớn nhất thế kỷ 21. Từ vị thế “anh hùng dân tộc”, biểu tượng cho tham vọng chinh phục đỉnh cao công nghệ sinh học của nhân loại, ông đã rơi xuống vực sâu sau khi những nghiên cứu đột phá bị vạch trần là sản phẩm của sự dối trá. Mới đây nhất, ngày 14 tháng 7 năm 2026, Chính phủ Hàn Quốc chính thức hoàn tất thủ tục tước bỏ giải thưởng khoa học cao quý nhất của ông sau 22 năm.
17/07/2026
Bước ngoặt sinh học 2026: Tổng hợp thành công tế bào nhân tạo mô phỏng sự sống
Đầu tháng 7 năm 2026, các nhà khoa học Mỹ đã công bố một thông tin chấn động trong giới sinh học: tạo ra tế bào nhân tạo hoàn chỉnh đầu tiên trên thế giới có khả năng thực hiện một vòng đời trọn vẹn. Thành tựu dường như chỉ có trong phim khoa học viễn tưởng này có thể là bước ngoặt làm thay đổi y học, khoa học vật liệu và hóa học công nghiệp.
10/07/2026
Sự cố nóng lên tạm thời trong bảo quản mẫu đông lạnh
Sự cố nóng lên tạm thời xảy ra khi mẫu được bảo quản lạnh bị tiếp xúc với nhiệt độ cao vượt mức kiểm soát trong khoảng thời gian ngắn. Mặc dù có vẻ không đáng kể, nhưng ngay cả việc tăng nhiệt độ nhỏ cũng có thể khởi động một chuỗi phản ứng sinh học bên trong tế bào.
09/03/2026
Các dấu hiệu đặc trưng cho sự lão hóa của tế bào gốc soma
Mặc dù tế bào gốc nhìn chung được bảo vệ khỏi một số cơ chế lão hóa so với các tế bào đã biệt hóa, tuy nhiên chúng vẫn dễ bị tổn thương bởi nhiều tác nhân gây căng thẳng (stress).
02/02/2026
Tế bào trình diện kháng nguyên và sự kích hoạt miễn dịch
Tế bào trình diện kháng nguyên (APC) là những tế bào biểu hiện kháng nguyên lạ đã liên kết với MHC trên bề mặt của nó, nhờ đó tế bào T có thể nhận diện phức hợp này bằng cách thông qua thụ thể tế bào T (TCR).
25/01/2026
Vai trò của tương tác giữa đại thực bào liên quan đến khối u và nguyên bào sợi liên quan đến ung thư trong môi trường vi mô của sarcoma mô mềm
Sarcoma là một loại ung thư hiếm gặp phát triển từ các mô liên kết của cơ thể như xương, cơ, mỡ, dây thần kinh, mạch máu,… Sarcoma mô mềm (soft tissue sarcoma – STS) phát triển ở cơ, mỡ, gân, dây chằng, mô xơ, mạch máu, chiếm khoảng 80% các trường hợp sarcoma, là loại ung thư nguy hiểm, với tỷ lệ sống thêm 5 năm chỉ khoảng 15% nếu đã di căn và khoảng 81% nếu chưa lan rộng. Trong STS, vi môi trường khối u (tumor microenvironment – TME) không chỉ hoạt động như một chất nền tăng trưởng cho tế bào ung thư mà còn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi của khối u và đáp ứng điều trị. TME chứa hai thành phần tế bào trung tâm là đại thực bào liên quan đến khối u (tumor-associated macrophage – TAM) và nguyên bào sợi liên quan đến ung thư (cancer-associated fibroblast – CAF), sự tương tác giữa các tế bào và các phân tử tín hiệu giúp điều chỉnh sự tăng sinh, xâm lấn và di căn của khối u. CAF giải phóng nhiều phân tử tín hiệu như IL-6, TGF-β, PDGF, HIF-1α và SPP1, kích hoạt và thu hút TAM, đồng thời thúc đẩy sự phân cực của chúng về phía kiểu hình M2, được biết đến với hoạt động tiền ung thư. Các cytokine này kích thích sự hình thành mạch máu bất thường, tái cấu trúc chất nền ngoại bào (extracellular matrix – ECM) và cơ chế thoát miễn dịch. Đồng thời, TAM tiết ra IL-34, CSF1R, VEGF và MMP, giúp tăng cường hoạt hóa CAF và thúc đẩy sự tăng sinh và di cư của tế bào khối u. Tương tác hai chiều này tạo ra một vòng lặp: TAM kích hoạt CAF thông qua các yếu tố như SPP1, MMP2/9 và EGF, tăng cường khả năng tái cấu trúc ECM và hỗ trợ khối u xâm lấn của CAF. Ngược lại, CAF tiết ra các chất hoạt hóa PDGF và IL-6/STAT3, thúc đẩy sự tuyển dụng, sự sống sót và sự phân cực của TAM. Hơn nữa, trục này ức chế các phản ứng miễn dịch chống khối u: CAF sản xuất axit lactic và TGF-β, ức chế sự tăng sinh tế bào T, trong khi TAM biểu hiện PD-L1, ngăn chặn hoạt động của tế bào T thông qua con đường PD-1/PD-L1. Nhìn chung, mạng lưới kết hợp TAM-CAF tổ chức lại vi môi trường khối u theo hướng ủng hộ xơ hóa, ức chế miễn dịch và ủng hộ sinh mạch, tăng cường sự tăng sinh, di cư và trốn tránh miễn dịch của tế bào khối u trong các khối u mô mềm. TÀI LIỆU THAM KHẢO Zhou J., et al. (2025). The prognostic role of tumor-associated macrophage and cancer-associated fibroblast interactions in soft tissue sarcoma microenvironments. iScience 28(11): 113851. DOI: https://doi.org/10.1016/j.isci.2025.113851
24/01/2026
Atlas mới về tế bào miễn dịch giúp chẩn đoán và điều trị cá nhân hóa cho người châu Á
Các nhà khoa học từ Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan và Ấn Độ đã cùng tham gia một nghiên cứu để tạo ra bản đồ đa dạng miễn dịch châu Á (Asian Immune Diversity Atlas – AIDA), phân tích toàn diện về các tế bào miễn dịch từ nhiều quần thể người châu Á khác nhau. Sự đa dạng sinh học của con người chịu ảnh hưởng của các yếu tố như tuổi tác, giới tính và nguồn gốc di truyền, tác động đáng kể đến kết quả sức khỏe, khiến cho những bản đồ tham chiếu theo từng nhóm dân số trở nên cần thiết để có những hiểu biết lâm sàng chính xác. Bản đồ này có thể hỗ trợ những chẩn đoán chính xác hơn và mang lại phương pháp điều trị cá thể hóa cho người châu Á, đồng thời giải quyết được một vấn đề quan trọng trong nghiên cứu hệ gen toàn cầu, vốn trước đây chủ yếu tập trung vào các nhóm dân số châu Âu. Các nhà khoa học đã phân tích hơn 1,2 triệu tế bào miễn dịch từ 625 người hiện khỏe mạnh, đồng thời đánh giá các yếu tố về dân tộc, độ tuổi, giới tính ảnh hưởng đến tỷ lệ tế bào miễn dịch và sự biểu hiện gen. Kết quả cho thấy tuổi tác và giới tính ảnh hưởng đến các tế bào miễn dịch khác nhau giữa các nhóm dân tộc châu Á. Trong một số trường hợp, các loại tế bào và biểu hiện gen được phát hiện phổ biến hơn 2-8 lần ở một số quần thể nhất định. Sự khác biệt đó có thể giúp cải thiện chẩn đoán bệnh và đánh giá rủi ro sức khỏe, giải thích tại sao một số người có khả năng mắc một số bệnh truyền nhiễm hoặc tự miễn cao hơn người khác. Ví dụ: người Thái Lan có tỷ lệ tế bào đơn nhân thấp hơn, cho thấy cần phải xem xét yếu tố dân tốc khi cân nhắc hiến mẫu; người Hàn Quốc có tỷ lệ tế bào T điều hòa thấp hơn, liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh tự miễn cao hơn; người Singapore gốc Ấn có gen FCER1A hoạt động mạnh hơn người gốc Hoa, dẫn đến phản ứng miễn dịch có sự khác biệt; ngoài ra cũng tìm thấy mối liên hệ giữa các biến thể di truyền liên quan đến bệnh ở quần thể người Nhật Bản và các loại tế bào miễn dịch cụ thể, chẳng hạn biến thể liên quan đến viêm khớp dạng thấp với gen HIF1A. Những phát hiện này cho thấy việc kết hợp hồ sơ miễn dịch với dữ liệu di truyền có thể mở đường cho việc chẩn đoán và điều trị chính xác hơn theo từng nhóm dân số ở châu Á. Các bác sỹ có thể sử dụng AIDA để xây dựng xét nghiệm máu thế hệ mới nhằm chẩn đoán nhiều loại bệnh khác nhau. TÀI LIỆU THAM KHẢO Kock K.H., et al. (2025). Asian diversity in human immune cells. Cell, 188(8), 2288-2306. DOI: https://doi.org/10.1016/j.cell.2025.02.017
24/01/2026
Nghiên cứu tế bào gốc năm 2026: những lợi ích, hạn chế và ứng dụng chính
Tế bào gốc (stem cells) là những tế bào chưa phân hóa hoặc phân hóa một phần, có thể biến đổi thành nhiều loại tế bào khác nhau để thực hiện chức năng trong cơ thể. Tế bào gốc được kích hoạt quá trình biệt hóa tạo nên các tế bào chuyên hóa khi các mô/cơ quan trong cơ thể cần được bổ sung tế bào hoặc sửa chữa/tái tạo.
23/01/2026
Nhiễm Mycoplasma trong nuôi cấy tế bào
1. Mycoplasma là gì? Tên gọi chung Mycoplasma thực ra để chỉ các loài trong lớp Mollicutes (với các chi Mycoplasma, Acholeplasma, Spiroplasma, Anaeroplasma và Ureaplasma). Đây là loại vi khuẩn tự sao chép nhỏ nhất (0,15-0,3 micromet) và đơn giản nhất, nhưng hoàn toàn không có thành tế bào (peptidoglycan) như các vi khuẩn điển hình nên kháng hầu hết các loại kháng sinh. Mollicutes có bộ gen rất nhỏ (0,58-2,20 Mb, so với E. coli là 4,64 Mb) nên chúng trao đổi chất rất hạn chế, chỉ vừa đủ để sao chép và tồn tại. Vì vậy, hầu hết các loài trong lớp Mollicutes đều sống ký sinh, nổi bật là bám dính, xâm nhập hoặc hợp nhất với tế bào chủ. 2. Nhiễm Mycoplasma – vấn đề nghiêm trọng trong nuôi cấy tế bào Nhiễm Mycoplasma thường gặp trong nuôi cấy tế bào, làm tế bào sinh trưởng chậm, ảnh hưởng đến các quá trình trao đổi chất và biểu hiện gen, gây chuyển dạng tế bào, từ đó làm thay đổi kết quả của các nghiên cứu/thử nghiệm, thậm chí đe dọa đến sự an toàn của người sử dụng đối với sản phẩm dùng trong y học. Nhiễm Mollicutes thường khó phát hiện vì môi trường nuôi cấy không biểu hiện đục hay thay đổi pH, tế bào cũng không bị ảnh hưởng rõ rệt, do đó thường bị bỏ sót. Nhiễm mycoplasma trong phòng nuôi cấy do nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ yếu là nhiễm chéo từ các dòng tế bào nuôi cấy liên tục. Mycoplasma có thể lây lan qua các thiết bị, vật tư, hóa chất trong quá trình làm việc. Đặc biệt, các hóa chất có nguồn gốc động vật là nguồn lây mycoplasma cần được xem xét nghiêm túc, ví dụ các loài Mollicutes ký sinh trên bò được phát hiện ở huyết thanh thai bò (FBS), trong đó A. laidlawii và M. arginini được phát hiện thường xuyên nhất. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ các dòng tế bào liên tục bị nhiễm mycoplasma tới 15-80%, trong khi tế bào nuôi cấy sơ cấp hiếm khi phát hiện. Trong số ít nhất 20 loài Mollicutes được biết là gây nhiễm trong nuôi cấy tế bào, 5 loài phổ biến nhất (Mycoplasma arginini, M. fermentans, M. hyorhinis, M. orale và Acholeplasma laidlawii) chiếm khoảng 95% các trường hợp, trong khi M. pneumoniae, M. hominis, M. genitalium, Ureaplasma parvum và U. urealyticum thường được tìm thấy nhất trong các mẫu lâm sàng. Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA), Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đều yêu cầu xét nghiệm Mycoplasma đối với các sản phẩm từ tế bào dự kiến được sử dụng trong lâm sàng. 3. Các cơ chế tương tác với tế bào chủ Bám dính: Hầu hết Mollicutes là vi sinh vật ngoại bào có khả năng bám dính vào bề mặt của tế bào chủ, sự bám dính là bước đầu tiên và thiết yếu trong quá trình xâm chiếm vật chủ. Xâm nhập: Một số Mollicutes phát triển các cơ chế xâm nhập vào trong tế bào, giúp chúng tránh được những tác động bất lợi ngoại bào, ví dụ kháng sinh. Điển hình trong số này là M. penetrans và M. fermentans. Chúng tồn tại lâu dài và nhân lên bên trong tế bào chủ, có thể được giải phóng qua quá trình xuất bào. Hợp nhất: Trong một số trường hợp hiếm gặp, Mollicutes có thể hợp nhất với tế bào chủ, chẳng hạn M. fermentans hợp nhất được với nhiều loại tế bào người. Sau đó, các thành phần của chúng có thể được đưa vào và ảnh hưởng đến các chức năng bình thường trong tế bào, ví dụ nuclease của mycoplasma phá hủy DNA của tế bào chủ. 4. Những tác động của mycoplasma đối với tế bào Cạnh tranh tiền chất: Mycoplasma có bộ gen rất nhỏ, hầu hết các loài đều không có các gen sinh tổng hợp axit amin, axit béo, cofactor, vitamin, do đó chúng lấy các tiền chất này từ vật chủ để phục vụ hoạt động trao đổi chất của chúng. Vì thế, các tế bào chủ bị mất tính toàn vẹn, thay đổi hoạt động sống và chức năng, đi vào sự chết theo chương trình (apoptosis). Gây độc cho tế bào: Mycoplasma giải phóng các chất chuyển hóa để phân hủy các thành phần của tế bào để lấy nguyên liệu (ví dụ phân giải DNA để lấy nucleotide), tiết ra các sản phẩm phụ gây độc tế bào, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và sức sống của tế bào chủ. Thay đổi chức năng, gây biệt hóa: Mycoplasma hoạt hóa các đại thực bào giải phóng những yếu tố tiền viêm, thúc đẩy sự trưởng thành của tế bào lympho, exosome của tế bào tua (DC) bị nhiễm mycoplasma kích thích tế bào B non phân chia và tiết immunoglobin,… Chuyển dạng tế bào: Tương tác kéo dài với mycoplasma làm tế bào có thể mất ổn định nhiễm sắc thể, gia tăng hoặc giảm biểu hiện của nhiều gen – nhất là các gen liên quan đến ung thư, từ đó tế bào có thể chuyển sang dạng ác tính. Thay đổi con đường truyền tin tế bào: Các chất tiết ra từ mycoplasma có thể tương tác với các thụ thể để kích hoạt hoặc ức chế các con đường truyền tin tế bào, kích hoạt các yếu tố phiên mã NF-B và AP-1. Các gen đích bị ảnh hưởng chủ yếu chịu trách nhiệm cho các protein tiền viêm, chuyển dạng tế bào sang ác tính, ít khi tác động đến các gen mã hóa protein khác. Ảnh hưởng đến sản phẩm: Mycoplasma có thể làm thay đổi sự thâm nhiễm của virus, hoạt động tương tự virus, nên có thể làm giảm hoặc tăng sản lượng virus, ảnh hưởng đến việc sử dụng tế bào nuôi cấy để sản xuất virus và dạng giống virus (dùng làm vaccine). Mycoplasma có khả năng gây bệnh ở người (phổ biến nhất là viêm phổi) nên đe dọa sự an toàn của các sản phẩm liệu pháp tế bào. --------- TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. United States Food and Drug Administration (FDA). 2020. Chemistry, Manufacturing, and Control (CMC) Information for Human Gene Therapy Investigational New Drug Applications (INDs), 2020. 2. European Medicines Agency (EMA). (2019). Draft Guideline on quality, non-clinical and clinical requirements for investigational advanced therapy medicinal products in clinical trials. 3. AABB (2009). Cellular Therapy : Principles, Methods, and Regulations. 1st Edition, edition E.M. Areman and K. Loper. 4. Rottem S., Kosower N. S., and Kornspan J. D. (2012). Contamination of tissue cultures by mycoplasmas. In Biomedical Tissue Culture. IntechOpen. 5. Angart P., Kohnhorst C., Chiang M., Arden N. S. (2018) Considerations for risk and control of Mycoplasma in bioprocessing. Current Opinion in Chemical Engineering; 22: 161-166. Xem thêm: Xét nghiệm Mycoplasma trong nuôi cấy tế bào https://www.facebook.com/share/p/1FMPF7iXFT/?mibextid=WC7FNe
23/01/2026
Tạp nhiễm trong quá trình nuôi cấy
Những điều kiện mà tế bào phát triển mạnh khi nuôi cấy in vitro (môi trường giàu dinh dưỡng, oxy, độ ẩm, pH,…) cũng là những điều kiện lý tưởng để các tác nhân tạp nhiễm phát triển mạnh. Trong cơ thể sống, chúng ta có hệ miễn dịch bảo vệ cho tác tế bào và cơ thể tránh sự tạp nhiễm của vi sinh vật (hay chính xác hơn là duy trì sự cân bằng giữa tế bào của cơ thể và vi sinh vật), nhưng với điều kiện nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, các tác nhân đó nhanh chóng gây nên những ảnh hưởng nghiêm trọng: tăng tỷ lệ tế bào chết, làm tế bào chậm phát triển, thay đổi hình thái, thay đổi trao đổi chất và biểu hiện gen, đe dọa độ an toàn của sản phẩm tế bào, thay đổi các kết quả thử nghiệm,…
23/01/2026
Những biến đổi vật lý xảy ra trong quá trình hạ lạnh tế bào T khi có dimethyl sulfoxide
Qua đây, chúng ta có thể hiểu vai trò của quá trình hạ lạnh, khả năng lưu trữ tế bào ở nhiệt độ -80*C và dưới -150*C (nitơ pha lỏng hoặc pha hơi), cũng như những ảnh hưởng khi tế bào đông lạnh không được đảm bảo nhiệt độ lưu trữ.
23/01/2026