Liệu pháp tế bào gamma-delta T đồng loài có nguồn gốc từ iPSC: giải pháp giảm thiểu chi phí và thời gian điều trị ung thư

Nghiên cứu mới công bố của các nhà khoa học Nhật Bản đã mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư đại trực tràng nói riêng và ung thư dạng u rắn nói chung nhờ liệu pháp gamma-delta T được sản xuất từ iPSC thành sản phẩm sẵn có.

1. Bối cảnh và thách thức của liệu pháp tế bào T hiện nay

Liệu pháp tế bào T tự thân đã đạt được khá nhiều thành công trong điều trị ung thư, bao gồm cả các liệu pháp cải biến gen như CAR-T, TCR-T. Tuy nhiên, phương pháp này gặp phải nhiều rào cản lớn, trong đó có hai trở ngại lớn nhất: tốn kém về thời gian và chi phí (cần tách tế bào T từ chính bệnh nhân, nuôi cấy nhiều ngày trong phòng thí nghiệm và chỉnh sửa gen nếu cần, nên có thể lỡ mất “thời điểm vàng” để điều trị); gặp nhiều hạn chế trong điều trị u rắn (môi trường vi mô khối u phức tạp và tính kháng trị cao, gây suy kiệt tế bào T).

Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã hướng tới tế bào gamma-delta T (γδT ), một phân nhóm nhỏ của tế bào T (chỉ chiếm khoảng 3-5% tế bào lympho máu ngoại vi), chúng có khả năng nhận diện mục tiêu không phụ thuộc vào phức hợp tương thích mô chính (Major Histocompatibility Complex, MHC) nên được kỳ vọng mang lại hiệu quả cao và không gây bệnh ghép chống chủ (graft-versus-host disease, GvHD). Tuy nhiên, việc sản xuất sản phẩm γδT sẵn có (“off-the-shelf”) từ máu ngoại vi của người hiến khó thực hiện, vì khả năng tăng sinh của chúng khá hạn chế.

2. Giải pháp đột phá: sản xuất γδT từ tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng

Trong một nghiên cứu mới được tạp chí Stem Cell Reports công bố giữa tháng 8 năm 2026, các nhà khoa học tại Đại học Kobe (Nhật Bản) đã phát triển quy trình sản xuất γδT hàng loạt để tạo thành sản phẩm sẵn có. Đầu tiên, họ tách tế bào γδT từ người hiến, tái lập trình (“phản biệt hóa”) thành tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (Induced Pluripotent Stem Cells, iPSCs) là một loại tế bào gốc có tiềm năng tăng sinh và biệt hóa mạnh mẽ, sau đó lưu trữ đông lạnh chúng. Khi cần sử dụng, iPSCs này được nuôi cấy tăng sinh và biệt hóa thành tế bào γδT chức năng, gọi là tế bào iγδT. Quy trình này có khả năng sản xuất quy mô lớn, với khả năng nhân bản của tế bào lên tới 80.000 lần. Đồng thời, toàn bộ quy trình được thực hiện trong điều kiện không sử dụng tế bào nuôi (feeder) và không dùng huyết thanh động vật (serum-free), là những tiêu chuẩn cần đáp ứng để có thể ứng dụng trên người.

3. Những kết quả thử nghiệm tiền lâm sàng ấn tượng

Sử dụng những tế bào iγδT này, nhóm nghiên cứu đã thu được những kết quả rất ấn tượng trên các mô hình tiền lâm sàng điều trị ung thư đại trực tràng – một dạng u đặc phổ biến trên thế giới, có tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong thuộc nhóm đứng đầu trong các bệnh ung thư, tính chất không đồng nhất với nhiều thể bệnh.

Trong thử nghiệm in vitro, tế bào iγδT thể hiện khả năng gây độc tế bào mạnh mẽ không thua kém gì γδT từ máu ngoại vi, được chứng minh khi đồng nuôi cấy với các dòng tế bào bệnh bạch cầu và ung thư đại trực tràng thương mại (lần lượt là Jurkat và SW480). Tuy nhiên khi đồng nuôi cấy với các mẫu tế bào đơn nhân máu ngoại vi (Peripheral Blood Mononuclear Cell, PBMC) tách từ những người bình thường có kháng nguyên bạch cầu người (Human Leukocyte Antigen, HLA) khác nhau thì iγδT không tấn công. Nhóm nghiên cứu cũng đánh giá với mô hình organoid tạo nên từ các tế bào ung thư đại trực tràng của bệnh nhân (cấu trúc organoid 3D mô phỏng tốt hơn về đặc điểm mô khối u so với các dòng tế bào thương mại), kết quả cho thấy iγδT thâm nhập tốt và tiêu diệt các tế bào ác tính, chứng minh khả năng vượt qua rào cản cấu trúc mô phức tạp của u rắn trong thực tế.

Tế bào iγδT gây độc tế bào mạnh mẽ với tế bào ung thư nhưng không ảnh hưởng đến tế bào bình thường
Trong 1 mẫu theo dõi, sau 1 ngày được đồng nuôi cấy với iγδT, tế bào u lympho thương mại Jurkat có tỷ lệ chết lên tới 50% (hình phải). Con số này ở mẫu tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) từ người khỏe mạnh là 8,5% (hình giữa), không chênh lệch nhiều so với PBMC không ủ với iγδT (10%, hình trái).

Trong thử nghiệm in vivo trên chuột ức chế miễn dịch, kết quả thu được cũng rất ấn tượng, số lượng tế bào ung thư và kích thước khối u đều giảm sau 4-6 tuần ở nhóm điều trị so với nhóm đối chứng không điều trị trên tất cả các thử nghiệm: (1) tiêm dòng tế bào thương mại (Jurkat và SW480) dưới da đồng thời tiêm iγδT ở gần vị trí u; (2) tiêm organoid từ tế bào ung thư đại trực tràng của bệnh nhân vào dưới da đồng thời tiêm iγδT ở gần vị trí u; (3) tiêm organoid từ tế bào ung thư đại trực tràng của bệnh nhân vào dưới da, đồng thời truyền iγδT qua đường tĩnh mạch (lặp lại hàng tuần) để mô phỏng điều trị bổ trợ sau phẫu thuật; (4) tiêm organoid từ tế bào ung thư đại trực tràng của bệnh nhân vào dưới da, đến thời điểm khối u đã hình thành thì truyền iγδT qua đường tĩnh mạch để mô phỏng điều trị giai đoạn ung thư tiến triển hoặc tái phát.

Khả năng ức chế khối u của iγδT trên mô hình chuột ung thư đại trực tràng
Organoid tạo bởi tế bào R8mA tách từ bệnh nhân ung thư đại trực tràng được tiêm dưới da vào chuột ức chế miễn dịch, liệu pháp iγδT được đưa vào chuột ở thời điểm và cách thức khác nhau: (1) tiêm iγδT gần vị trí u cùng thời điểm tiêm tế bào ung thư, theo dõi 6 tuần; (2) truyền tĩnh mạch iγδT cùng thời điểm tiêm tế bào ung thư, nhắc lại hàng tuần trong 4 tuần; (3) truyền tĩnh mạch iγδT sau khi khối u đã hình thành, theo dõi 4 tuần. Các tế bào ung thư được đánh dấu bằng Venus-Akaluc, cho phép theo dõi các tế bào sống bằng tín hiệu huỳnh quang (Venus) hoặc tín hiệu phát quang sinh học sau khi thêm AkaLumine hoặc AkaLumine-HCl (Akaluc). Tín hiệu phát quang giảm rõ rệt ở chuột được điều trị iγδT so với đối chứng ở cả thử nghiệm 1 (Hình A), thử nghiệm 2 (Hình B), thử nghiệm 3 (Hình C). Kích thước khối u tách từ chuột cũng giảm rõ rệt ở nhóm được điều trị so với đối chứng ở nhóm 2 (Hình D) và nhóm 3 (Hình E).

4. Tiềm năng tương lai

Mặc dù còn một số hạn chế, đặc biệt là quy mô thử nghiệm nhỏ (số lượng chuột thử nghiệm ít, tế bào ung thư đại trực tràng chỉ được tách từ 2 bệnh nhân, trong khi bệnh này có tính không đồng nhất rất cao), nhưng nghiên cứu này đã mở ra những triển vọng rất lớn. Các tác giả đã chứng minh khả năng sản xuất iγδT đồng loài hiệu quả cao, hướng tới các liệu pháp tế bào miễn dịch sẵn có (“off-the-shelf”) để sử dụng ngay khi cần với giá thành thấp. Đồng thời, với tính chất đồng nhất và dễ tăng sinh sản lượng lớn của iPSCs, quy trình này có thể kết hợp thêm với các kỹ thuật chỉnh sửa gen để tạo ra sản phẩm CAR-iγδT thế hệ mới, giúp tấn công hiệu quả hơn nữa đối với các dạng u rắn trong tương lai.

 Xem thêm: Tế bào γδT và liệu pháp CAR-γδT

 

Tài liệu tham khảo:

Futai R., et al. (2026). Allogeneic iPSC-derived γδT cells demonstrate antitumor efficacy against patient-derived tissues. Stem Cell Reports 21(8): 103018. https://doi.org/10.1016/j.stemcr.2026.103018