LIỆU PHÁP TẾ BÀO MIỄN DỊCH
Liệu pháp tế bào miễn dịch khai thác sức mạnh của chính hệ miễn dịch để hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh và tế bào bất thường. Các loại tế bào miễn dịch như tế bào T, tế bào NK hay tế bào đuôi gai đóng vai trò trung tâm trong phương pháp này.
Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh (P3)
Phần 3. Liệu pháp CAR-M – giải pháp đến từ các đại thực bào
26/02/2026
Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh (P2)
Phần 2. Liệu pháp CAR-NK – hiện trạng, thách thức và triển vọng tương lai
15/02/2026
Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh (P1)
Phần 1 - Các tế bào miễn dịch bẩm sinh và lợi thế trong điều trị ung thư u đặc
12/02/2026
Liệu pháp tế bào NK mang lại hy vọng trong điều trị HIV
Các tế bào miễn dịch NK được tăng cường cho thấy tiềm năng trong việc nhắm đích vào những ổ virus HIV mà các loại thuốc hiện nay không thể loại bỏ.
09/02/2026
Liệu pháp tế bào T tự thân nhắm đích nhiều kháng nguyên cho thấy triển vọng trong điều trị ung thư tuyến tụy
Một bài báo gần đây trên tạp chí Nature Medicine về thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I/II có tên TACTOPS, nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả lâm sàng của liệu pháp tế bào T tự thân nhắm vào nhiều kháng nguyên liên quan đến khối u (Tumor-Associated Antigen, TAA) của ung thư tuyến tụy, đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.
25/01/2026
Tế bào đuôi gai biểu hiện CD5 đóng vai trò quan trọng đối với khả năng đáp ứng liệu pháp miễn dịch của bệnh nhân ung thư
Liệu pháp miễn dịch đã cho thấy hiệu quả đáng kinh ngạc trong điều trị ung thư. Ví dụ ở bệnh nhân ung thư hắc tố tiến triển (dạng ung thư da gây tử vong nhiều nhất), tỷ lệ sống sót sau năm năm đã tăng từ dưới 10% lên hơn 50% kể từ khi liệu pháp miễn dịch được áp dụng vào năm 2011. Tuy nhiên, tỷ lệ bệnh nhân ung thư đáp ứng với liệu pháp miễn dịch còn thấp. Hệ thống miễn dịch bảo vệ cơ thể chống ung thư bằng cách kích hoạt tế bào lympho T tiêu diệt tế bào khối u, nhưng không tấn công các tế bào khỏe mạnh nhờ hệ thống các điểm kiểm soát miễn dịch. Để đáp ứng lại, các tế bào khối u thao túng hệ thống điểm kiểm soát miễn dịch để tránh sự nhận diện bởi tế bào T. Một trong những hướng đi thành công nhất của liệu pháp miễn dịch ung thư là ức chế các điểm kiểm soát này để tế bào T nhận diện và tiêu diệt tế bào khối u, tuy nhiên tỷ lệ đáp ứng vẫn chưa được như kỳ vọng. Bằng cách phân tích dữ liệu từ The Cancer Genome Atlas - một cơ sở dữ liệu công khai với thông tin về 20.000 khối u đại diện cho 33 loại ung thư, các nhà khoa học Hoa Kỳ đã phát hiện ra rằng những bệnh nhân mắc các loại ung thư da, phổi, xương, mô mềm, vú và cổ tử cung sẽ có kết quả tốt hơn nếu họ có lượng tế bào đuôi gai biểu hiện CD5 cao hơn trong khối u. Tế bào đuôi gai là một thành phần của hệ thống miễn dịch trong cơ thể, giữ vai trò rất quan trọng với khả năng miễn dịch ung thư, có vai trò kích hoạt phản ứng của tế bào T để chống lại khối u ác tính, còn CD5 là một loại glycoprotein được biểu hiện trên bề mặt nhiều loại tế bào miễn dịch nhưng người ta chưa hiểu rõ về chức năng của nó. Các thí nghiệm tiếp theo với tế bào ung thư và mô hình chuột cho thấy tế bào đuôi gai biểu hiện CD5 cần thiết cho hoạt động chống lại tế bào ung thư, chúng kích thích tế bào T tăng sinh và thực hiện chức năng, từ đó làm tăng khả năng sống sót ở bệnh nhân và khả năng đào thải miễn dịch đối với khối u. Những tế bào này cũng đóng góp quan trọng vài việc phong tỏa điểm kiểm soát miễn dịch – một liệu pháp miễn dịch giúp tái kích hoạt phản ứng miễn dịch của chính cơ thể trong điều trị ung thư. IL-6 thúc đẩy sự gia tăng của các tế bào đuôi gai biểu hiện CD5, làm tăng khả năng kích hoạt tế bào T nhận diện và tiêu diệt tế bào khối u. Số lượng tế bào đuôi gai biểu hiện CD5 giảm ở các hạch bạch huyết làm giảm khả năng đáp ứng với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, từ đó giảm hiệu quả tiêu diệt khối u của tế bào T. Nhóm nghiên cứu cũng phát hiện số lượng tế bào đuôi gai biểu hiện CD5 bên trong khối u có thể được sử dụng để đánh giá khả năng bệnh nhân nhận được lợi ích từ liệu pháp miễn dịch hay không. Việc làm tăng số lượng hoặc tăng cường hoạt động của tế bào đuôi gai biểu hiện CD5 có khả năng là giải pháp hỗ trợ hiệu quả trong điều trị ung thư bằng liệu pháp miễn dịch. Một trong những giải pháp để thực hiện điều này, các nhà khoa học đã chứng minh protein miễn dịch IL-6 giúp làm tăng lượng tế bào đuôi gai biểu hiện CD5. TÀI LIỆU THAM KHẢO He M., et al. (2023). CD5 expression by dendritic cells directs T cell immunity and sustains immunotherapy responses. Science, 379(6633), eabg2752. DOI: https://doi.org/10.1126/science.abg2752
23/01/2026
Tế bào NK có khả năng ghi nhớ và tấn công hiệu quả ung thư buồng trứng
Tế bào giết tự nhiên (natural killer – NK) là loại tế bào bạch cầu đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bẩm sinh, có khả năng tiêu diệt các tế bào nhiễm virus và tế bào bất thường, bao gồm các tế bào có khả năng hình thành ung thư.
23/01/2026
Các dấu ấn sinh học để dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp TIL
Liệu pháp tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor Infiltrating Lymphocyte - TIL) là phương pháp điều trị ung thư bằng cách phân lập các tế bào lympho T từ khối u của bệnh nhân, nuôi cấy tăng sinh, sau đó truyền trở lại cơ thể bệnh nhân. Liệu pháp TIL đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị ung thư hắc tố (trong đó sản phẩm AMTAGVI (Lifileucel) đã được FDA phê duyệt), bên cạnh những tác dụng tích cực trên bệnh nhân ung thư cổ tử cung, đại trực tràng, đường mật,…
23/01/2026
Liệu pháp TIL trong điều trị u đặc: Triển vọng và thách thức
Liệu pháp tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor Infiltrating Lymphocyte - TIL) là một loại liệu pháp miễn dịch sử dụng các tế bào lympho T được lấy từ khối u của bệnh nhân, nuôi cấy và nhân lên trong phòng thí nghiệm, sau đó truyền trở lại cơ thể bệnh nhân để tấn công các tế bào ung thư. Hiện nay, nhiều trung tâm ung thư lâm sàng trên thế giới triển khai liệu pháp TIL và đã cho thấy những kết quả ấn tượng trong điều trị nhiều loại u đặc khác nhau. 1. Dữ liệu lâm sàng về liệu pháp TIL trong điều trị u đặc Tháng 02/2024, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (U.S. Food and Drug Administration – US FDA) đã chấp thuận sản phẩm AMTAGVI (Lifileucel) của Iovance Biotherapeutics trong điều trị ung thư hắc tố – liệu pháp TIL đầu tiên và duy nhất tính đến nay được FDA phê duyệt. Việc chấp thuận này dựa trên những kết quả thử nghiệm lâm sàng trên hơn 70 bệnh nhân, trong đó tỷ lệ kiểm soát bệnh là 80%, kích thước khối u giảm ở 1/3 số bệnh nhân, trong đó có một số bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn (không còn u), khoảng 40% bệnh nhân đáp ứng liệu pháp không thấy bệnh tiến triển sau 1 năm. Ngoài Lifileucel đã được chấp thuận, có rất nhiều sản phẩm liệu pháp TIL đang được thử nghiệm lâm sàng, chủ yếu để điều trị bước hai cho các loại u đặc. U hắc tố vẫn là loại ung thư chiếm hầu hết các thử nghiệm, với những kết quả rất khả quan về tỷ lệ đáp ứng, ngoài ra TIL có lợi ích lâm sàng ấn tượng với bệnh nhân ung thư cổ tử cung, có hiệu quả ban đầu trong ung thư phối không tế bào nhỏ, đại trực tràng, đường mật và vú. 2. Quy trình thực hiện liệu pháp TIL trong điều trị u đặc - Phẫu thuật cắt khối u từ bệnh nhân - Phân lập tế bào lympho T từ mô khối u - Nuôi cấy tăng sinh TIL, sàng lọc TIL có hoạt tính - Chuẩn bị bệnh nhân: làm suy giảm lympho mà không phá hủy tủy bằng cách hóa trị hoặc xạ trị toàn thân - Truyền các tế bào TIL cho bệnh nhân, kích thích TIL khi vào cơ thể bằng Interleukin-2 (IL-2) 3. Các liệu pháp kết hợp với TIL trong điều trị u đặc - Chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch: Ở bệnh nhân ung thư, sự tăng cường biểu hiện các điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1/PD-L1, CTLA-4, LAG-3,…) làm ức chế chức năng của tế bào T. Việc sử dụng TIL kết hợp các chất ức chế PD-1/PD-L1 và CTLA-4 làm tăng hiệu quả điều trị. - Chất ức chế BRAF: Đột biến BRAF là đột biến phổ biến nhất gây ra hoạt hóa quá mức con đường truyền tin tế bào MAPK, làm tế bào tăng sinh mất kiểm soát, có thể gây cơ chế thoát miễn dịch. Chất ức chế BRAF như vemurafenib có thể làm giảm tín hiệu ức chế miễn dịch liên quan, giảm các tế bào ức chế miễn dịch, tạo điều kiện cho sự xâm nhập của tế bào lympho và tăng cường hiệu quả của liệu pháp TIL. - Vaccine tế bào tua (DC): Vaccine DC có thể gây các phản ứng miễn dịch, kích hoạt và tăng số lượng TIL. Sự kết hợp của nó với TIL đang được đánh giá. - Virus tiêu ung thư: Virus có thể chống lại tình trạng ức chế miễn dịch của khối u bằng cách sản xuất các cytokine thúc đẩy tác dụng chống khối u của TIL. Một thử nghiệm cho thấy TIL kết hợp adenovirus trong điều trị u hắc tố di căn đã mang lại những lợi ích lâm sàng đáng khích lệ 4. Những hạn chế của liệu pháp TIL và triển vọng trong tương lai Liệu pháp TIL có một số ưu điểm so với các liệu pháp tế bào miễn dịch khác như: TIL mang nhiều thụ thể tế bào T (T Cell Receptor – TCR) nên có thể tác động lên phổ rộng kháng nguyên đặc hiệu khối u, giúp hiệu quả hơn trong việc đáp ứng với tính không đồng nhất của khối u; TIL dễ dàng định vị trong mô khối u sau khi truyền; có độc tính thấp do lấy tự thân mà chưa qua chỉnh sửa gen. Tuy nhiên, liệu pháp TIL cũng có những hạn chế: không phải tách được TIL từ tất cả các khối u, do tế bào T hiệu lực có hoạt tính kháng u nhiều khi không có mặt trong khối u; việc lựa chọn TIL có hoạt tính gặp khó khăn đối với những khối u mang kháng nguyên đặc mới; vi môi trường khối u ức chế miễn dịch làm giảm mạnh các tế bào T độc thâm nhiễm khối u; TIL có thời gian sống sót ngắn trong cơ thể sau khi truyền. Những hạn chế này đang được các nhà khoa học đẩy lùi dần với nhiều cách thức khác nhau. Hiện tại, nhiều nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng vẫn đang tìm cách xây dựng các chiến lược để khắc phục những hạn chế trên, đẩy mạnh hiệu quả của TIL, đồng thời khám phá những liệu pháp kết hợp thay thế. --------- TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Zhao Y., et al. (2022). Tumor infiltrating lymphocyte (TIL) therapy for solid tumor treatment: progressions and challenges. Cancers, 14(17), 4160. DOI: 10.3390/cancers14174160. 2. https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-grants-accelerated-approval-lifileucel-unresectable-or-metastatic-melanoma
23/01/2026
Liệu pháp CAR-T đồng loại: Quy trình sản xuất với những triển vọng và thách thức để có thể ứng dụng lâm sàng
Liệu pháp CAR-T đồng loại mang đến hy vọng cho bệnh nhân ung thư về giải pháp dễ tiếp cận và chi phí thấp hơn so với CAR-T tự thân.
23/01/2026
Liệu pháp CAR-T đồng loại: giải pháp giúp bệnh nhân ung thư tăng khả năng tiếp cận phương pháp điều trị tiên tiến
1. Liệu pháp CAR-T tự thân cho các bệnh lý huyết học ác tính Bệnh lý huyết học ác tính là những bệnh lý ác tính bắt nguồn từ tủy xương và hệ bạch huyết, gồm 3 nhóm chính: bệnh bạch cầu (leukemia), u lympho (lymphoma) và đa u tủy xương (multiple myeloma). Các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch đang ngày càng có nhiều tiến bộ, tuy nhiên vẫn có tỷ lệ cao bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị. Sự xuất hiện của liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (chimeric antigen receptor T-cell, CAR-T) đã tạo ra bước đột phá trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính. Những tế bào này mang cấu trúc CAR có khả năng nhắm đích vào một thụ thể xác định trên tế bào ung thư, nhờ đó mà phát hiện đặc hiệu và tiêu diệt hiệu quả tế bào ung thư. Từ năm 2017 đến nay, Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (the U.S. Food and Drug Administration – US FDA) và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (the European Medicines Agency – EMA) đã cấp phép cho 7 sản phẩm CAR-T tự thân (auto-CAR-T) trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính. Mặc dù vậy, chúng không phù hợp với tất cả các bệnh nhân, với 10-20% bệnh nhân không đáp ứng, trong khi quy trì sản xuất kéo dài không phù hợp với những bệnh nhân tiến triển nhanh, nguy cơ thất bại cao do giảm bạch cầu, chi phí lớn vì cần tối ưu cho từng bệnh nhân,… 2. Giải pháp CAR-T đồng loại Các tế bào CAR-T đồng loại (allo-CAR-T) đang được phát triển để giải quyết những thách thức liên quan đến liệu pháp CAR-T tự thân. Liệu pháp allo-CAR-T dựa trên việc sản xuất hàng loạt những tế bào CAR-T từ người hiến khỏe mạnh, nên có những lợi thế như: - Không gặp những hạn chế liên quan đến nguồn tế bào và độ khỏe mạnh của tế bào T: nguồn tế bào từ người hiến khỏe mạnh, tránh những bất thường về số lượng và chất lượng tế bào T ở các bệnh nhân mắc bệnh lý huyết học ác tính, không bị suy yếu bởi hóa – xạ trị ung thư,… - Sản xuất đồng loạt với quy mô lớn, sắp xếp với các liều điều trị xác định, nhờ đó sẵn sàng sử dụng ngay khi cần và chi phí sản xuất ở mức thấp - Kiểm soát chất lượng dễ dàng trước khi đóng gói sản phẩm, tăng hiệu quả của liệu pháp Trong thực hành lâm sàng, liệu pháp CAR-T đồng loại đã thể hiện những ưu điểm trong điều trị các bệnh ác tính về huyết học so với liệu pháp CAR-T tự thân như: - Hội chứng giải phóng cytokine (Cytokine Release Syndrome – CRS) ít nghiêm trọng hơn - Không cần các liệu pháp bắc cầu (được thực hiện giữa thời điểm gạn tách bạch cầu và truyền tế bào CAR-T) do không cần gạn tách tế bào từ bệnh nhân, nhờ đó giảm chi phí và tránh các tác dụng phụ trong quá trình điều trị - Loại bỏ nguy cơ biến đổi di truyền các tế bào của bệnh nhân trong quá trình sản xuất, tạo nên các nhóm tế bào kháng trị, đặc biệt ở các nhóm ung thư hung hãn như bệnh bạch cầu dòng lympho cấp tính tế bào B (B-cell Acute Lymphocytic Leukemia, B-ALL) Bệnh ghép chống chủ (Graft-versus-host disease, GvHD) và thải ghép đồng loại là những sự kiện đáng lo ngại khi ứng dụng allo-CAR-T. GvHD xảy ra khi tế bào T của người hiến xác định mô của người nhận là lạ và tấn công chúng, dẫn đến tình trạng viêm và tổn thương mô. Ngược lại, thải ghép đồng loại xảy ra khi hệ miễn dịch của vật chủ xác định tế bào T của người hiến là yếu tố lạ và tạo ra phản ứng miễn dịch để loại bỏ chúng. Khi sử dụng liệu pháp allo-CAR-T, các biện pháp hạn chế những biến chứng này cần được áp dụng, bao gồm xác định độ phù hợp miễn dịch, ức chế rộng rãi hệ miễn dịch của vật chủ (như sử dụng các thuốc kháng CD52 alemtuzumab, fingolimod), chỉnh sửa gen hoặc nguồn tế bào để loại bỏ GvHD và đào thải đồng loại,… 3. Triển vọng của liệu pháp allo-CAR-T Nhiều thử nghiệm lâm sàng áp dụng liệu pháp allo-CAR-T trong các bệnh lý ác tính huyết học như đa u tủy xương, lymphoma, bệnh bạch cầu và cho những kết quả khả quan. Trong hai thử nghiệm giai đoạn I mã số NCT02746952 và NCT02808442 sử dụng “UCART19” (tế bào CAR-T hướng đích CD19) trong điều trị bệnh bạch cầu dòng lympho cấp tính (ALL), kết quả cho thấy hiệu quả thu được rât khả quan, với tỷ lệ đáp ứng chung 48%, thời gian sống sót chung là 13,4 tháng. Trong thử nghiệm UNIVERSAL liên quan đến đa u tủy xương, 25% bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn và 45,8% đáp ứng một phần. Những kết quả này cho thấy những tín hiệu lạc quan về hiệu quả của liệu pháp. Các tác dụng phụ được ghi nhận ở mức tương tự như CAR-T tự thân, cho thấy tính an toàn của CAR-T đồng loại trong các thử nghiệm lâm sàng. Trong điều trị các bệnh ung thư u đặc, liệu pháp CAR-T gặp nhiều hạn chế do tính chất của vi môi trường khối u. Việc sử dụng các công cụ chỉnh sửa gen, khả năng nhắm đích nhiều gen tế bào T mang lại cơ hội sản xuất CAR-T đồng loại có độ an toàn và hiệu quả cao hơn. Tiêu biểu trong số này có thể kể đến CYAD-01 kết hợp cùng thuốc kháng PD-1 (pembrolizumab) để tăng cường hiệu quả và độ bền đáp ứng ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn (thử nghiệm mã số NCT04991948). Sự kết hợp giữa sản phẩm CAR-T đồng loại và một tác nhân điều hòa miễn dịch khác (như thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch PD-1, CTLA-4) được coi là một chiến lược hiệu quả để ứng dụng liệu pháp này trong điều trị các dạng ung thư u đặc. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Depil S., et al. (2020). ‘Off-the-shelf’ allogeneic CAR T cells: development and challenges. Nature reviews Drug discovery, 19(3), 185-199. DOI: https://doi.org/10.1038/s41573-019-0051-2 2. Bedoya M. D., Dutoit V., and Migliorini D. (2021). Allogeneic CAR T cells: an alternative to overcome challenges of CAR T cell therapy in glioblastoma. Frontiers in immunology, 12, 640082. DOI: https://doi.org/10.3389/fimmu.2021.640082 3. Chen S., and van den Brink M. R. (2024). Allogeneic “Off-the-Shelf” CAR T cells: Challenges and advances. Best Practice & Research Clinical Haematology, 37(3), 101566. DOI: https://doi.org/10.1016/j.beha.2024.101566 4. Sasu B. J., et al. (2024). Allogeneic CAR T cell therapy for cancer. Annual Review of Cancer Biology, 8(2024), 227-243. DOI: https://doi.org/10.1146/annurev-cancerbio-062822-023316 5. Mansoori S., et al. (2024). Recent updates on allogeneic CAR-T cells in hematological malignancies. Cancer Cell International, 24(1), 304. DOI: https://doi.org/10.1186/s12935-024-03479-y XEM THÊM - Cải biến di truyền giúp tăng cường hiệu quả liệu pháp tế bào miễn dịch trong điều trị ung thư: TCR-T và CAR-T https://www.facebook.com/share/p/18mRyiUvJb/ - Liệu pháp CAR-T – bước đột phá của liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/1ACHF2K2wY/ - Một số giải pháp giảm chi phí cho liệu pháp CAR-T trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/1AAvzahvNA/ - Liệu pháp CAR-T đồng loại cho thấy tính an toàn và hiệu quả trong điều trị ung thư huyết học https://www.facebook.com/share/p/1APRfhAno5/
23/01/2026
CAR-T mục tiêu kép: Một hướng đi tiềm năng của liệu pháp tế bào CAR-T
1. Một số hạn chế của liệu pháp CAR-T truyền thống (mục tiêu đơn) Liệu pháp tế bào T với thụ thể kháng nguyên khảm (chimeric antigen receptor T cell, CAR-T) là một liệu pháp miễn dịch mang tính cách mạng được sử dụng trong điều trị ung thư và một số bệnh lý khác. Phương pháp điều trị này bao gồm việc thu thập các tế bào T tự thân, chuyển gen mã hóa một thụ thể được biến đổi nhân tạo (cấu trúc CAR) để các tế bào T mang thụ thể này, nuôi cấy tăng sinh tế bào CAR-T thu được, truyền lại vào bệnh nhân để chúng nhận diện các kháng nguyên khối u cụ thể và tiêu diệt khối u hiệu quả với độ đặc hiệu cao. Mặc dù hiệu quả của liệu pháp CAR-T đã được chứng minh, nó vẫn có những hạn chế đáng kể như: - Hiệu quả: Tế bào CAR-T nhắm vào một kháng nguyên cụ thể trên tế bào ung thư, gây áp lực chọn lọc mạnh lên khối u, dẫn đến sự tái phát của các khối u không biểu hiện kháng nguyên này. Sự không đồng nhất đáng kể của khối u khiến CAR-T đơn mục tiêu khó đạt được hiệu quả ở nhiều loại tế bào khác nhau trong khối u. - Tính an toàn: Do tính không đồng nhất của khối u và sự chồng chéo kháng nguyên giữa tế bào ung thư và tế bào gốc tạo máu, CAR-T không phân biệt được hai loại tế bào này, nên có thể tấn công nhầm tế bào lành. Quy trình sản xuất CAR-T sử dụng vector chuyển gen là virus cũng mang đến những lo ngại. Nhiều tác dụng phụ của liệu pháp CAR-T cũng đã được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng, như bão cytokine, độc tính thần kinh trung ương,... 2. Liệu pháp CAR-T mục tiêu kép mang lại những lợi thế tiềm năng Liệu pháp CAR-T mục tiêu kép (dual-target CAR-T) nổi lên như một phương án tiềm năng để giảm thiểu một số nhược điểm hoặc tăng cường những lợi thế nhất định của liệu pháp CAR-T truyền thống. Việc nhắm mục tiêu vào đồng thời hai kháng nguyên có thể ngăn chặn hiệu quả sự tái phát, khi đó các nhà nghiên cứu có thêm cơ hội lựa chọn thêm một kháng nguyên phổ rộng trên các tế bào ung thư. Một số chiến lược thiết kế CAR-T mục tiêu kép phổ biến bao gồm: - Hỗn hợp hai sản phẩm CAR-T mục tiêu đơn: quá trình sản xuất riêng biệt với hai vector mang cấu trúc CAR khác nhau, tạo nên hai sản phẩm CAR-T khác nhau, được truyền cho bệnh nhân đồng thời hoặc truyền vào các ngày liên tiếp nhau - Tế bào T mang hai cấu trúc CAR riêng biệt (bicistronic): Sản phẩm tế bào CAR-T mang hai cấu trúc CAR riêng biệt đặc hiệu cho hai kháng nguyên khác nhau - Tế bào T mang cấu trúc CAR song song (tandem): Tế bào CAR-T mang hai cấu trúc CAR nối trực tiếp với nhau, với vùng nhận diện kháng nguyên nằm liên tiếp nhau trên cùng một vùng xuyên màng tế bào - Ngoài ra, một số chiến lược nâng cao để để tăng cường hiệu quả hoặc tính an toàn: cổng logic “OR” (tế bào CAR-T được hoạt hóa bởi một trong hai kháng nguyên trên tế bào khối u), “AND” (được kích hoạt khi nhận ra cả hai kháng nguyên), “NOT” (bị bất hoạt khi gặp một kháng nguyên trên tế bào bình thường),... 3. Một số kết quả thử nghiệm về CAR-T mục tiêu kép Nhiều liệu pháp CAR-T mục tiêu kép để điều trị các bệnh lý ác tính tế bào B và đa u tủy xương đã tiến đến giai đoạn tử nghiệm lâm sàng - Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I mã số NCT04007029 với tế bào CAR-T nhắm đến CD19 và CD20 để điều trị u lympho không Hodgkin cho thấy tỷ lệ đáp ứng tổng thể (overall response rate - ORR) 90%, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (complete response - CR) là 70%, không ghi nhận sự phát triển độc tính toàn thân và hội chứng giải phóng cytokine (cytokine release syndrome – CRS) cao hơn cấp độ I, trái ngược đáng kể với hồ sơ an toàn của một số liệu pháp CAR-T mục tiêu đơn CD19 trong nhiều thử nghiệm lâm sàng khác. - Một nghiên cứu phân tích tổng cộng 219 bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia – ALL) tế bào B tham gia vào thử nghiệm lâm sàng sửu dụng CAR-T mục tiêu đơn CD19 (NCT03919240) hoặc mục tiêu kép CD19 và CD22 (NCT03614858) cho thấy: những bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp CAR-T mục tiêu kép đạt tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao hơn so với những bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp mục tiêu đơn (98% so với 83%). - Nhiều thử nghiệm lâm sàng khác đang thực hiện cho thấy liệu pháp CAR-T mục tiêu kép đã chứng minh hiệu quả và tính an toàn trong bệnh bạch cầu, u lympho, đa u tủy xương,… 4. Hướng đi trong tương lai, triển vọng và thách thức Mặc dù vậy, liệu pháp CAR-T mục tiêu kép vẫn có một số hạn chế chính: - Vấn đề kháng trị: chưa hoặc không giải quyết được các cơ chế kháng điều trị khác ngoài cơ chế mất kháng nguyên đã nêu ở phần 1 (tái phát ung thư với các tế bào ác tính không biểu hiện kháng nguyên đích của CAR-T) - Chưa có đủ bằng chứng về tính an toàn và khả năng hoạt động trong cơ thể của CAR-T mục tiêu kép (đặc biệt là một số nghiên cứu cho thấy CAR-T mục tiêu kép gây nên những độc tính về huyết học khi điều trị đa u tủy xương, ví dụ giảm tiểu cầu) Kích thước của hai cấu trúc CAR lớn hơn nên sản xuất khó khăn hơn so với CAR-T truyền thống, bao gồm những khó khăn trong lựa chọn và thiết kế vector chuyển gen, hiệu quả chuyển gen thấp hơn,… Vì vậy, để có thể ứng dụng cho lâm sàng, những hướng đi sắp tới của CAR-T mục tiêu kép bao gồm tối ưu hóa cấu trúc và quy trình sản xuất, lựa chọn các mục tiêu kháng nguyên phù hợp cho từng chỉ định bệnh, đánh giá chi tiết về hồ sơ an toàn và hiệu quả của liệu pháp,… Để thực hiện được những mục tiêu đó đòi hỏi sự hợp tác của các nhóm nghiên cứu khác nhau, nhằm phát triển những giải pháp hiệu quả mang lại lợi ích cho cộng đồng toàn cầu. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Xie B, et al. (2022). Current Status and Perspectives of Dual-Targeting Chimeric Antigen Receptor T-Cell Therapy for the Treatment of Hematological Malignancies. Cancers (Basel) 14(13): 3230. DOI: https://doi.org/10.3390/cancers14133230 2. Yang J., et al. (2024). Dual-targeted CAR T-cell immunotherapies for hematological malignancies: latest updates from the 2023 ASH annual meeting. Experimental Hematology & Oncology 13, 25. DOI: https://doi.org/10.1186/s40164-024-00485-8 3. Zhang C, et al. (2025). Advancements and Future Directions of Dual-Target Chimeric Antigen Receptor T-Cell Therapy in Preclinical and Clinical Studies. Journal of Immunology Research 2025: 5845167. https://doi.org/10.1155/jimr/5845167 XEM THÊM - Cải biến di truyền giúp tăng cường hiệu quả liệu pháp tế bào miễn dịch trong điều trị ung thư: TCR-T và CAR-T https://www.facebook.com/share/p/18mRyiUvJb/ - Liệu pháp CAR-T – bước đột phá của liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/1ACHF2K2wY/ - FDA loại bỏ các chiến lược đánh giá và giảm thiểu rủi ro cho liệu pháp CAR-T tự thân trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/19ZgegsBHs/ - CAR-T in vivo: chiến lược mới với tế bào CAR-T được sản xuất ngay trong cơ thể bệnh nhân https://www.facebook.com/share/p/1BJoWi2Kgp/ - Một số giải pháp giảm chi phí cho liệu pháp CAR-T trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/1AAvzahvNA/
23/01/2026