Liệu pháp TIL trong điều trị u đặc: Triển vọng và thách thức
Liệu pháp tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor Infiltrating Lymphocyte - TIL) là một loại liệu pháp miễn dịch sử dụng các tế bào lympho T được lấy từ khối u của bệnh nhân, nuôi cấy và nhân lên trong phòng thí nghiệm, sau đó truyền trở lại cơ thể bệnh nhân để tấn công các tế bào ung thư. Hiện nay, nhiều trung tâm ung thư lâm sàng trên thế giới triển khai liệu pháp TIL và đã cho thấy những kết quả ấn tượng trong điều trị nhiều loại u đặc khác nhau.
1. Dữ liệu lâm sàng về liệu pháp TIL trong điều trị u đặc
Tháng 02/2024, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (U.S. Food and Drug Administration – US FDA) đã chấp thuận sản phẩm AMTAGVI (Lifileucel) của Iovance Biotherapeutics trong điều trị ung thư hắc tố – liệu pháp TIL đầu tiên và duy nhất tính đến nay được FDA phê duyệt. Việc chấp thuận này dựa trên những kết quả thử nghiệm lâm sàng trên hơn 70 bệnh nhân, trong đó tỷ lệ kiểm soát bệnh là 80%, kích thước khối u giảm ở 1/3 số bệnh nhân, trong đó có một số bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn (không còn u), khoảng 40% bệnh nhân đáp ứng liệu pháp không thấy bệnh tiến triển sau 1 năm.
Ngoài Lifileucel đã được chấp thuận, có rất nhiều sản phẩm liệu pháp TIL đang được thử nghiệm lâm sàng, chủ yếu để điều trị bước hai cho các loại u đặc. U hắc tố vẫn là loại ung thư chiếm hầu hết các thử nghiệm, với những kết quả rất khả quan về tỷ lệ đáp ứng, ngoài ra TIL có lợi ích lâm sàng ấn tượng với bệnh nhân ung thư cổ tử cung, có hiệu quả ban đầu trong ung thư phối không tế bào nhỏ, đại trực tràng, đường mật và vú.
2. Quy trình thực hiện liệu pháp TIL trong điều trị u đặc
- Phẫu thuật cắt khối u từ bệnh nhân
- Phân lập tế bào lympho T từ mô khối u
- Nuôi cấy tăng sinh TIL, sàng lọc TIL có hoạt tính
- Chuẩn bị bệnh nhân: làm suy giảm lympho mà không phá hủy tủy bằng cách hóa trị hoặc xạ trị toàn thân
- Truyền các tế bào TIL cho bệnh nhân, kích thích TIL khi vào cơ thể bằng Interleukin-2 (IL-2)

3. Các liệu pháp kết hợp với TIL trong điều trị u đặc
- Chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch: Ở bệnh nhân ung thư, sự tăng cường biểu hiện các điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1/PD-L1, CTLA-4, LAG-3,…) làm ức chế chức năng của tế bào T. Việc sử dụng TIL kết hợp các chất ức chế PD-1/PD-L1 và CTLA-4 làm tăng hiệu quả điều trị.
- Chất ức chế BRAF: Đột biến BRAF là đột biến phổ biến nhất gây ra hoạt hóa quá mức con đường truyền tin tế bào MAPK, làm tế bào tăng sinh mất kiểm soát, có thể gây cơ chế thoát miễn dịch. Chất ức chế BRAF như vemurafenib có thể làm giảm tín hiệu ức chế miễn dịch liên quan, giảm các tế bào ức chế miễn dịch, tạo điều kiện cho sự xâm nhập của tế bào lympho và tăng cường hiệu quả của liệu pháp TIL.
- Vaccine tế bào tua (DC): Vaccine DC có thể gây các phản ứng miễn dịch, kích hoạt và tăng số lượng TIL. Sự kết hợp của nó với TIL đang được đánh giá.
- Virus tiêu ung thư: Virus có thể chống lại tình trạng ức chế miễn dịch của khối u bằng cách sản xuất các cytokine thúc đẩy tác dụng chống khối u của TIL. Một thử nghiệm cho thấy TIL kết hợp adenovirus trong điều trị u hắc tố di căn đã mang lại những lợi ích lâm sàng đáng khích lệ
4. Những hạn chế của liệu pháp TIL và triển vọng trong tương lai
Liệu pháp TIL có một số ưu điểm so với các liệu pháp tế bào miễn dịch khác như: TIL mang nhiều thụ thể tế bào T (T Cell Receptor – TCR) nên có thể tác động lên phổ rộng kháng nguyên đặc hiệu khối u, giúp hiệu quả hơn trong việc đáp ứng với tính không đồng nhất của khối u; TIL dễ dàng định vị trong mô khối u sau khi truyền; có độc tính thấp do lấy tự thân mà chưa qua chỉnh sửa gen.
Tuy nhiên, liệu pháp TIL cũng có những hạn chế: không phải tách được TIL từ tất cả các khối u, do tế bào T hiệu lực có hoạt tính kháng u nhiều khi không có mặt trong khối u; việc lựa chọn TIL có hoạt tính gặp khó khăn đối với những khối u mang kháng nguyên đặc mới; vi môi trường khối u ức chế miễn dịch làm giảm mạnh các tế bào T độc thâm nhiễm khối u; TIL có thời gian sống sót ngắn trong cơ thể sau khi truyền. Những hạn chế này đang được các nhà khoa học đẩy lùi dần với nhiều cách thức khác nhau.
Hiện tại, nhiều nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng vẫn đang tìm cách xây dựng các chiến lược để khắc phục những hạn chế trên, đẩy mạnh hiệu quả của TIL, đồng thời khám phá những liệu pháp kết hợp thay thế.
---------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Zhao Y., et al. (2022). Tumor infiltrating lymphocyte (TIL) therapy for solid tumor treatment: progressions and challenges. Cancers, 14(17), 4160. DOI: 10.3390/cancers14174160.
2. https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-grants-accelerated-approval-lifileucel-unresectable-or-metastatic-melanoma