Liệu pháp tế bào là gì?

Thuật ngữ liệu pháp tế bào (cell therapy) dùng để chỉ việc chuyển vật liệu tế bào vào bệnh nhân cho mục đích điều trị. Nguồn tế bào này có thể lấy từ chính người bệnh (tự thân – autologous) hoặc lấy từ người khác (đồng loại – allogenic). Liệu pháp tế bào bao gồm nhiều lĩnh vực điều trị, bao gồm liệu pháp miễn dịch, liệu pháp điều trị ung thư và liệu pháp tái tạo.

1. Phân loại liệu pháp tế bào

1.1. Liệu pháp tế bào gốc

Tế bào gốc là những tế bào chưa biệt hóa, có khả năng tự đổi mới và biệt hóa thành các loại tế bào khác. Tế bào gốc có thể được sử dụng trong điều trị như tế bào gốc đa tiềm năng, tế bào gốc trưởng thành, hoặc được nhắm mục tiêu điều trị như tế bào gốc ung thư.

Tế bào gốc đa tiềm năng (Pluripotent stem cell – PSC) là một loại tế bào gốc có khả năng biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào chuyên hóa nào trong cơ thể. Những khả năng này khiến chúng trở thành nguồn tế bào hấp dẫn cho liệu pháp điều trị. Tuy nhiên, các vấn đề về đạo đức nảy sinh đối với các tế bào có nguồn gốc từ phôi người (tế bào gốc phôi) khiến việc sử dụng chúng trở thành một liệu pháp gây tranh cãi. Các vấn đề bổ sung có thể phát sinh như sự đào thải miễn dịch của vật chủ. Những thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của chúng như một công cụ tái tạo để biệt hóa tế bào và sửa chữa mô. 

Tế bào gốc trưởng thành (Adult stem cell – ASC) là những tế bào gốc thu nhận từ cơ thể trưởng thành, cần thiết cho sự phát triển của cơ thể và thay thế các tế bào chết. Các tế bào này bao gồm tế bào gốc da, tế bào gốc thần kinh, tế bào gốc trung mô, tế bào gốc tạo máu. Các loại tế bào này đã được sử dụng trong y học để tái tạo và thiết lập lại cân bằng mô sau khi bị tổn thương, cũng như đang được nghiên cứu để điều trị một số bệnh ung thư.

Tế bào gốc ung thư (Cancer stem cell – CSC) được tìm thấy trong nhiều loại khối u, bao gồm cả u đặc và ung thư máu. Giống như các tế bào gốc khác, chúng có khả năng tự đổi mới, cũng như biệt hóa tạo thành khối u. Những tế bào này được cho là góp phần gây ra nhiều khối u ác tính, chẳng hạn như tái phát, di căn và không đồng nhất, cũng như kháng nhiều loại thuốc và xạ trị. Chúng được coi là mục tiêu điều trị đầy hứa hẹn kể từ lần đầu tiên được xác định trong bệnh bạch cầu

1.2. Liệu pháp tế bào không dựa trên tế bào gốc

Các liệu pháp không phải tế bào gốc thường sử dụng các tế bào soma được phân lập từ cơ thể người, nuôi cấy tăng sinh và cấy ghép vào bệnh nhân như một liệu pháp điều trị bệnh, hoặc phòng ngừa, chẩn đoán. Liệu pháp không phải tế bào gốc có thể được phân nhóm thành tế bào miễn dịch hoặc không phải tế bào miễn dịch.

Các tế bào không phải tế bào miễn dịch như nguyên bào sợi, tế bào sụn, tế bào sừng, tế bào gan, tế bào đảo tụy. Các liệu pháp này có tiến triển chậm do những rào cản về công nghệ và dữ liệu hiệu quả hỗ trợ hạn chế, ngoài trừ cấy ghép tế bào đảo tụy trong điều trị thiếu hụt insulin, tiểu đường và viêm tụy đã phát triển ở nhiều quốc gia. Liệu pháp tế bào nguyên bào sợi cũng đang được sử dụng như một phương pháp thay thế cho liệu pháp tế bào gốc trung mô (MSC).

Tế bào miễn dịch bao gồm tế bào đuôi gai hay tế bào tua (DC), tế bào giết tự nhiên (NK) và đại thực bào. Các tế bào có thể được sử dụng trực tiếp như tế bào T điều hòa, tế bào lympho thâm nhiễm khối u (TIL), tế bào T gây độc (CTL) đã được sử dụng như một liệu pháp điều trị trong nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung thư. Những tế bào miễn dịch cũng có thể được biến đổi sinh học để nhắm đích vào các kháng nguyên cụ thể trên tế bào mục tiêu, như thế bào T hoặc tế bào NK mang thụ thể kháng nguyên khảm (CAR-T hoặc CAR-NK).

2. Liệu pháp đa bào

Liệu pháp đa bào được định nghĩa là liệu pháp chứa ít nhất hai loại tế bào gốc và/hoặc không phải tế bào gốc được nuôi cấy từ tế bào riêng biệt hoặc chiết xuất mô. Một số ý kiến gần đây cho rằng sự kết hợp nhiều loại tế bào rất quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình sửa chữa mô lâu dài so với liệu pháp đơn bào, dựa trên sự tương tác tế bào – tế bào khác loại.

Một số loại liệu pháp đa bào phổ biến như:

  • Liệu pháp lấy tủy xương (Bone marrow aspirate): tủy xương gồm nhiều loại tế bào khác nhau như tế bào gốc tạo máu (HSC), tế bào gốc trung mô (MSC), các tế bào tiền thân (progenitor cell), tế bào lympho, bạch cầu đơn nhân,… Liệu pháp dựa trên lấy tủy xương bao gồm nhiều cơ chế hoạt động thúc đẩy quá trình sửa chữa mô và điều hòa miễn dịch.
  • Liệu pháp ghép tế bào gốc (ghép tế bào gốc tạo máu): bao gồm cấy ghép tế bào gốc từ ba nguồn: tủy xương, máu ngoại vi và máu dây rốn. Chúng thường được sử dụng trong các trường hợp tế bào gốc của cơ thể bị tổn hại, thường là do bệnh ác tính về huyết học hoặc liệu pháp điều trị ung thư, để tạo điều kiện phục hồi sau điều trị và thúc đẩy khả năng dung nạp của hệ thống miễn dịch.
  • Các sản phẩm liệu pháp tế bào miễn dịch (adoptive cell therapy, cellular immunotherapy) là liệu pháp đa bào bao gồm các dòng tế bào lympho khác nhau, bao gồm tế bào T và B. Các chiến lược dựa trên liệu pháp tế bào miễn dịch liên quan đến việc quản lý các tế bào này đã được biến đổi hoặc trú ngụ trong khối u để tạo ra các phản ứng miễn dịch. Trong nhóm này, các tế bào giết hoạt hóa bởi lymphokine (lymphokine-activated killer – LAK) và các tế bào giết cảm ứng bởi cytokine (cytokine-induced killer – CIK) đã được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý huyết học ác tính và các bệnh ung thư u đặc. LAK là các tế bào đơn nhân máu ngoại vi được hoạt hóa bởi IL-2, các tế bào NK hay NK T và T đều có thể trở thành tế bào LAK. CIK là hỗn hợp không đồng nhất của các tế bào lympho và NK T được hình thành từ tế bào đơn nhân máu ngoại vi hoặc kích thích tế bào tủy xương với anti-CD3, IL-2, IL-1 và IFN-γ.
  • Phân đoạn mạch nền (stromal vascular fraction – SVF) là hỗn hợp không đồng nhất của nhiều loại tế bào, thu được từ quá trình xử lý mô mỡ, bao gồm tế bào gốc mỡ (ASC), bạch cầu đơn nhân, tế bào lympho, tế bào quanh mạch (pericyte), tế bào tiền thân nội mô,… SVF đã được nghiên cứu để sử dụng lâm sàng nhằm kích thích tạo mạch máu mới, sửa chữa mô và điều hòa miễn dịch.
  • Các sản phẩm tế bào dựa trên giá thể (Scaffold-based cellular) là những sản phẩm chứa nhiều loại tế bào khác nhau được cấy lên vật liệu polymer 3D tự nhiên hoặc tổng hợp, từ đó mô phỏng cấu trúc mô của cơ thể. Các tế bào này được bảo vệ bởi một chất nền ngoại bào đặc hiệu mô do các tế bào tiết ra, nhờ đó có thể bám dính và tham gia cấu trúc vào bề mặt sinh học, ví dụ như các tấm tế bào dùng để điều trị vết thương hở.


NGUỒNhttps://www.technologynetworks.com/biopharma/articles/an-introduction-to-cell-therapy-381630