Tăng sinh tế bào gốc tạo máu in vitro: Chế phẩm Dilanubicel tối ưu hóa hiệu quả ghép máu cuống rốn
Ghép tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cell – HSC) từ máu cuống rốn từ lâu đã là một nguồn hiến tặng thay thế quan trọng đối với những bệnh nhân mắc các bệnh ác tính về máu không tìm được người hiến tủy xương phù hợp. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của phương pháp này là số lượng HSC trong một đơn vị máu cuống rốn thường rất hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng phục hồi hệ tạo máu bị trì hoãn (chậm “mọc mảnh ghép”), khiến bệnh nhân phải đối mặt với nguy cơ nhiễm khuẩn nặng, nguy hiểm đến tính mạng trong giai đoạn đầu sau ghép. Để khắc phục, các bác sỹ có thể phải sử dụng giải pháp ghép hai đơn vị máu cuống rốn cùng lúc để cải thiện số lượng HSC, nhưng lại làm tăng nguy cơ xảy ra bệnh ghép chống chủ (graft-versus-host disease – GvHD) – một biến chứng nguy hiểm khi các tế bào miễn dịch của người hiến tấn công cơ thể bệnh nhân, với những hậu quả nghiêm trọng như tổn thương đa cơ quan, suy giảm miễn dịch nặng, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân. Những nỗ lực nuôi cấy tăng sinh HSC trước đây không thu được nhiều kết quả khả quan, do rất khó kiểm soát nghiêm ngặt điều kiện nuôi cấy, dẫn đến HSC dễ dàng bị mất đi tính gốc, bắt đầu biệt hóa thành các dòng tế bào máu trưởng thành, làm giảm hiệu quả hoặc thay đổi đặc tính tự nhiên của chúng.
Trong một bài viết đăng ngày 27/04/2026 trên Tạp chí Ung thư học Lâm sàng của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (American Society of Clinical Oncology – ASCO), nhóm nghiên cứu tại Đại học Washington, Bệnh viện Nhi Seattle và Trung tâm Ung thư Fred Hutchinson (tiểu bang Washington, Hoa Kỳ) đã công bố một chiến lược tiếp cận hoàn toàn mới. Trong thử nghiệm này, các bệnh nhân được truyền một đơn vị máu cuống rốn duy nhất có hòa hợp kháng nguyên bạch cầu người (human leukocyte antigen – HLA), kết hợp thêm chế phẩm sinh học Dilanubicel (được phát triển bởi Deverra Therapeutics). Dilanubicel là một sản phẩm tế bào CD34+ được nuôi cấy tăng sinh trong điều kiện được kiểm soát nghiêm ngặt, có nguồn gốc hỗn hợp máu cuống rốn của 6-8 người hiến tặng khác nhau không yêu cầu hòa hợp HLA với người nhận, sau đó bảo quản đông lạnh để sẵn sàng sử dụng khi cần. Mục tiêu của sản phẩm này là đóng vai trò như một lá chắn phòng thủ tạm thời, hỗ trợ phục hồi hệ miễn dịch và tạo máu trong giai đoạn cửa sổ nhạy cảm ngay sau khi ghép, từ đó tạo điều kiện cho đơn vị máu cuống rốn hòa hợp HLA có thời gian mọc mảnh ghép lâu dài trong cơ thể bệnh nhân.

Thử nghiệm lâm sàng pha II đơn trung tâm được tiến hành từ tháng 03/2022 đến tháng 07/2025, trên 28 bệnh nhân mắc các bệnh ung thư máu ác tính có nguy cơ cao (25 người bị bệnh bạch cầu cấp tính, 3 trường hợp mắc các bệnh lý ác tính khác), với độ tuổi dao động từ 10 đến 63 (độ tuổi trung bình là 36 tuổi). Các bệnh nhân đều trải qua phác đồ điều kiện hóa diệt tủy cường độ cao để loại bỏ hoàn toàn các tế bào ung thư còn sót lại, sau đó truyền một đơn vị máu cuống rốn phù hợp HLA, truyền tiếp một liều Dilanubicel chứa khoảng 800 triệu tế bào CD34+. Bệnh nhân cũng được chỉ định phác đồ dự phòng GvHD tiêu chuẩn bao gồm Cyclosporine và Mycophenolate Mofetil.
Kết quả lâm sàng thu được thực sự ấn tượng, vượt qua được những kỳ vọng ban đầu. Cả 28 bệnh nhân đều đạt mọc mảnh ghép thành công với thời gian phục hồi vượt trội, đối với bạch cầu trung tính trung bình 18 ngày (khoảng 14-30 ngày), đối với tiểu cầu trung bình 31 ngày (khoảng 26-43 ngày). Các phân tích chuyên sâu cho thấy có sự hoạt động phối hợp của các quần thể tế bào gốc, với Dilanubicel thúc đẩy phục hồi tạm thời tủy xương và bạch cầu đơn nhân một cách mạnh mẽ, đạt đỉnh vào ngày thứ 7 và tiêu biến hoàn toàn vào ngày thứ 14 sau ghép. Ngay sau đó, sự tăng sinh tế bào lympho sớm (có nguồn gốc hoàn toàn từ đơn vị máu cuống rốn hòa hợp HLA) xuất hiện từ ngày thứ 9 và đạt đỉnh vào ngày thứ 11. Điều này cho thấy Dilanubicel đã hoàn thành xuất sắc vai trò như một lá chắn phòng thủ tạm thời mà không cản trợ sự mọc mảnh ghép của đơn vị máu cuống rốn chính. Một trong những số liệu kinh ngạc nhất là không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào mắc GvHD cấp tính hoặc mạn tính ở mức độ nặng (độ 3 đến độ 4). Tỷ lệ bệnh nhân sống sót ấn tượng, tại thời điểm cắt dữ liệu với thời gian theo dõi trung vị 1,4 năm (nhiều bệnh nhân đã tiếp cận mốc 2 năm), có tới 27/28 bệnh nhân (tương đương hơn 96%) vẫn sống sót khỏe mạnh và hoàn toàn sạch bệnh.
Đây là những kết quả mang tính bền vững và là một tín hiệu y học cực kỳ tích cực. Khi so sánh với nhóm chứng đồng thời tại viện (những bệnh nhân nhận phác đồ ghép một hoặc hai đơn vị máu cuống rốn tiêu chuẩn không có Dilanubicel), nhóm điều trị bằng Dilanubicel biểu hiện tốc độ phục hồi hệ tạo máu nhanh hơn đáng kể, tỷ lệ gặp biến chứng GvHD thể nặng giảm rõ rệt. Việc ứng dụng một sản phẩm có sẵn (off-the-shelf) được tăng sinh từ nhiều người hiến giúp giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt HSC trong ghép một đơn vị máu cuống rốn. Thành công của nghiên cứu mở ra một chương mới cho y học cá thể hóa và điều trị ung thư huyết học, giúp giảm tỷ lệ tử vong do các biến chứng nhiễm khuẩn giai đoạn đầu sau ghép, đồng thời loại bỏ nỗi sợ GvHD. Tỷ lệ sống sót sau một năm tới 96% cũng giúp chiến lược này nhận được những kỳ vọng rất lớn, hứa hẹn thử nghiệm pha III quy mô lớn hơn sẽ sớm được thực hiện, hướng tới việc đưa Dilanubicel trở thành phác đồ hỗ trợ chuẩn để giúp nâng cao cơ hội cứu sống các bệnh nhân ung thư máu thông qua ghép tế bào gốc máu cuống rốn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Milano F., et al. (2026). Safety and Clinical Outcomes of Pooled Donor, Nonengrafting Expanded Progenitor Cells in Single-Unit Cord Blood Transplantation. Journal of Clinical Oncology, JCO-25. https://doi.org/10.1200/JCO-25-02510