Liệu pháp tế bào T đặc hiệu kháng nguyên khối u (TAA-T): Bước tiến đột phá trong điều trị u não ác tính ở trẻ em
1. U não trẻ em và những rào cản thách thức trong điều trị
U não ác tính là một trong những bệnh ung thư gây tử vong hàng đầu ở trẻ em, trong đó có những bệnh nguy hiểm như u tế bào thần kinh đệm (glioma), u nguyên bào tủy (medulloblastoma), u tế bào hình sao (astrocytoma),… Khối u thường nằm sâu và ở các vị trí hiểm yếu (như thân não, nơi điều hòa nhịp tim và hơi thở), khiến phẫu thuật cắt bỏ là bất khả thi. Các phương pháp truyền thống như hóa trị hay xạ trị chỉ kéo dài sự sống tạm thời, nhưng di chứng rất nặng nề.
Vùng lều trên (phần trên của não) chứa đại não, não thất bên và não thất thứ ba (với dịch não tủy được thể hiện bằng màu xanh), đám rối màng mạch, tuyến tùng, vùng dưới đồi, tuyến yên và dây thần kinh thị giác. Vùng lều dưới hay còn gọi là vùng hố sau (phần dưới phía sau của não) chứa tiểu não, mái não, não thất thứ tư và thân não (não giữa, cầu não và hành tủy). Hộp sọ và màng não bảo vệ não và tủy sống.
Nguồn: Viện ung Thư Quốc gia Hoa Kỳ https://www.cancer.gov/types/brain/patient/diffuse-intrinsic-pontine-glioma
Trong những năm gần đây, liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor T-cell, CAR-T) đã được sử dụng trong nhiều thử nghiệm lâm sàng để điều trị u não. Mặc dù đã đạt thành công lớn với các dạng ung thư máu, CAR-T gặp nhiều thách thức trên u não do một số nguyên nhân chính như: tính đa hình của khối u (biểu hiện nhiều protein bề mặt khác nhau nên các tế bào ác tính sẽ trốn thoát kháng nguyên – triệt tiêu loại kháng nguyên đặc hiệu với CAR), độc tính lớn (dễ gây bão cytokine và hội chứng độc tính thần kinh), hàng rào máu não và vi môi trường khối u ngăn cản CAR-T thâm nhập và tồn tại,… Đặc biệt trên đối tượng bệnh nhi, việc ứng dụng CAR-T càng gặp nhiều khó khăn.
Xem thêm: Những khía cạnh dược lý lâm sàng từ các sản phẩm liệu pháp tế bào và gen được FDA phê duyệt liên quan đến nhi khoa https://ysinhtebao.com/lieu-phap-te-bao/nhung-khia-canh-duoc-ly-lam-sang-tu-cac-cgt-duoc-fda-phe-duyet-cho-nhi-khoa
2. Kết quả đột phá từ thử nghiệm lâm sàng ReMIND sử dụng liệu pháp TAA-T
Cuối tháng 6 năm 2026, tạp chí Nature Medicine đã công bố kết quả thử nghiệm lâm sàng pha 1 mang tên ReMIND (https://clinicaltrials.gov/study/NCT03652545) được thực hiện tại Bệnh viện Nhi Quốc gia (Washington DC, Hoa Kỳ), với những kết quả rất tích cực. Các chuyên gia đã thực hiện thu thập tế bào T tự thân từ chính bệnh nhân, sau đó “huấn luyện” chúng trong phòng thí nghiệm để trở thành các tế bào T đặc hiệu kháng nguyên khối u (Tumor-Associated Antigen-Specific T cell, TAA-T), nhận diện được đồng thời 3 loại kháng nguyên nội bào phổ biến trong u não là WT1, PRAME, và Survivin. Đây là hướng đi hoàn toàn mới trong điều trị nhóm bệnh lý này, dùng các tế bào TAA-T được kích hoạt để nhận diện đa kháng nguyên, chứ không trải qua quá trình chuyển gen phức tạp để tạo nên tế bào CAR-T.
Nghiên cứu được thực hiện trên 51 bệnh nhi trong giai đoạn 2018-2024, trong đó 33 bệnh nhi được truyền TAA-T chia thành 3 nhóm: trẻ mới được chẩn đoán mắc u thần kinh đệm cầu não lan tỏa (diffuse intrinsic pontine glioma, DIPG) không dùng hóa chất làm suy giảm lympho trước khi truyền TAA-T (nhánh A, 11 bệnh nhân); trẻ mắc các khối u thần kinh trung ương ác tính ngoài thân não, không dùng hóa chất làm suy giảm lympho (nhánh B, 18 bệnh nhân); trẻ mắc các khối u thần kinh trung ương ác tính ngoài thân não được truyền hóa chất Fludarabine/Cyclophosphamide để dọn đường cho TAA-T trước khi truyền liệu pháp tế bào này. Các liều truyền được thử nghiệm gồm 20, 40 và 80 triệu tế bào/m2 diện tích da.
Thử nghiệm giai đoạn 1 này đã đạt được các tiêu chí cốt lõi về tính an toàn, với phản ứng của cơ thể đối với TAA-T diễn ra ôn hòa hơn, không bùng nổ quá mức như liệu pháp CAR-T. Những tác dụng phụ phổ biến là mệt mỏi và đau đầu nhẹ. Mặc dù có ghi nhận 1 ca tử vong do sưng phù u ở bệnh nhân DIPG (nhánh A) vốn có sẵn chứng tràn dịch não nặng, nhìn chung liệu pháp TAA-T đã kiểm soát tốt độc tính trên người bệnh.
Bên cạnh đó, thử nghiệm này cũng thu được những tín hiệu lâm sàng vượt mong đợi. Các bệnh nhân nhánh A đã đạt thời gian sống sót trung vị lên tới 13,7 tháng (có bé đạt tới 32 tháng), trong khi DIPG là căn bệnh vốn có tiên lượng sống sót sau chẩn đoán rất ngắn. Các bệnh nhân u thần kinh trung ương ác tính ngoài thân não (nhánh B/C) có thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (progression-free survival, PFS) trung vị là 5 tháng, điển hình nhất là 3 trường hợp vẫn đang sống sót khỏe mạnh, hoàn toàn không phát hiện tế bào ung thư tại thời điểm theo dõi là 31,8 tháng, 41,2 tháng và 51,8 tháng sau điều trị mà không cần thêm bất kỳ biện pháp can thiệp nào khác.
3. Ý nghĩa của nghiên cứu
Những kết quả của thử nghiệm này đã mang lại những giá trị to lớn trong điều trị u não ở trẻ em:
- Chứng minh tế bào TAA-T có thể vượt qua hàng rào máu não: Những tế bào T tự nhiên không biến đổi gen khi truyền qua máu ngoại vi vẫn có thể tự định vị, đi qua hàng rào máu não để tấn công khối u một cách chính xác mà không cần các biện pháp tiêm trực tiếp vào não tủy.
- Chặn nguy cơ lẩn trốn của ung thư: TAA-T được “huấn luyện” để nhận diện cùng lúc 3 mục tiêu phổ biến ở u não (WT1, PRAME, Survivin), nên các tế bào ác tính khó có thể dễ dàng đột biến để lẩn trốn như khi đối đầu với liệu pháp CAR-T đơn mục tiêu.
- Mở ra chiến lược điều trị tiềm năng: Kết quả thời gian sống sót kéo dài với những bệnh nhi từng bị coi là vô phương cứu chữa cho thấy u não hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả bằng liệu pháp miễn dịch, tạo tiền đề vững chắc để tối ưu hóa các phác đồ và đưa vào các thử nghiệm lâm sàng pha tiếp theo trong tương lai gần.
- Giảm chi phí và thời gian điều trị: Liệu pháp TAA-T sử dụng các tế bào T tự thân, không cần biến đổi gen phức tạp như liệu pháp CAR-T, do đó chi phí thấp hơn, thời gian tiếp cận nhanh hơn, đồng thời có khả năng nhận diện được nhiều kháng nguyên khối u nội bào với mật độ thấp – khác với CAR-T yêu cầu mật độ kháng nguyên cao để phát huy chức năng gây độc tế bào.
Nghiên cứu vẫn còn gặp nhiều hạn chế như chưa xác định được liều mục tiêu của nhiều sản phẩm truyền (bao gồm cả TAA-T, hiện chỉ xác định được liều tối đa dung nạp được), cần tối ưu quy trình thu thập và sản xuất TAA-T, thiếu các phương pháp đánh giá khách quan về phản ứng của khối u,… Những kết quả về hiệu quả lâm sàng cần phải thực hiện trên những thử nghiệm lâm sàng giai đoạn sau với cỡ mẫu lớn hơn và các tiêu chuẩn đánh giá chuyên sâu hơn. Mặc dù vậy, nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi và an toàn trên bệnh nhân và bước đầu cho thấy phản ứng lâm sàng ấn tượng, mở ra tương lai cho việc thử nghiệm và tối ưu hóa các phác đồ điều trị u não trên bệnh nhi.
Tài liệu tham khảo:
Gomez S., et al. (2026). Multi-antigen-targeting T cells in pediatric central nervous system tumors: a phase 1 trial. Nature Medicine, 1-13. https://doi.org/10.1038/s41591-026-04449-9