Liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư: từ tế bào T đến tế bào gốc
Các phương pháp điều trị ung thư truyền thống như phẫu thuật, xạ trị và hóa trị được áp dụng rộng rãi từ xưa tới nay, tuy nhiên hiệu quả của chúng bị hạn chế bởi độc tính toàn thân, khả năng kháng thuốc và tỷ lệ tái phát cao. Liệu pháp tế bào đã nổi lên như một nhánh quan trọng nhờ tính đặc hiệu cao, khả năng tồn tại lâu dài và tạo trí nhớ miễn dịch. Lịch sử trị liệu tế bào ghi nhận mốc khởi đầu từ cấy ghép tủy xương thành công lần đầu tiên năm 1956, đến năm 1985 đã ứng dụng tế bào miễn dịch tiêu diệt được hoạt hóa bởi lymphokine (Lymphokine-Activated Killer cell – LAK), và có bước đột phá cuối thế kỷ 20 với sự ra đời của CAR-T. Hiện nay, liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư đã phát triển trên nhiều loại tế bào miễn dịch (tế bào T, NK, DC, B, đại thực bào,…) và tế bào gốc.

Xem thêm: Liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư https://ysinhtebao.com/ung-thu/lieu-phap-mien-dich-trong-dieu-tri-ung-thu
1. Các liệu pháp tế bào T
1.1. Liệu pháp CAR-T
Các tế bào lympho T nhận diện tế bào ung thư bằng thụ thể tự nhiên của chúng (T cell receptor – TCR), thông qua các kháng nguyên được trình diện bởi phức hợp hòa hợp mô chính (Major Histocompatibility Complex – MHC). Tuy nhiên, khối u có khả năng che giấu MHC khiến tế bào T tự nhiên bị “mù”, không thể nhận diện. Vì vậy, các chuyên gia đã thiết kế thụ thể nhân tạo – thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor – CAR) để nhận diện chính xác kháng nguyên nhất định trên tế bào ác tính (như CD19, BCMA, Claudin18.2) mà không phụ thuộc MHC.
Tính đến tháng 04/2026, Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (U. S. Food and Drug Administration – FDA) đã phê duyệt 7 liệu pháp CAR-T cho ung thư máu, ngoài ra các cơ quan quản lý ở nhiều vùng và quốc gia khác trên thế giới cũng cấp phép cho nhiều sản phẩm khác. Trong thời gian gần đây, các hướng nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm và thử nghiệm các mục tiêu tiềm năng cho u đặc (như Claudin18.2 với ung thư dạ dày, GPC3 với ung thư biểu mô tế bào gan, HER2 với u nguyên bào thần kinh đệm). Sự lựa chọn kháng nguyên đích, bao gồm kháng nguyên đặc hiệu khối u (Tumor-specific antigen – TSA) và kháng nguyên liên quan đến khối u (tumor-associated antigen – TAA), cùng với mật độ bao phủ kháng nguyên đóng vai trò quyết định hiệu quả lâm sàng. Các chiến lược mới như phát triển những thế hệ tiếp theo của cấu trúc CAR, cải tiến thiết kế để kiểm soát không – thời gian, các phương pháp điều trị kết hợp đang liên tục được đẩy mạnh nhằm giảm độc tính và tăng hiệu quả điều trị.
Gần đây, CAR-T in vivo nổi lên như một giải pháp để khắc phục chi phí sản xuất cao so với phương pháp ex vivo truyền thống. Các vector virus hướng đích hoặc hạt nano lipid (lipid nanoparticle – LNP) chứa mRNA hoặc RNA vòng được tiêm trực tiếp vào cơ thể để lập trình tế bào T tại chỗ. Cách tiếp cận này cho thấy tính khả thi cao, được xác nhận qua kết quả của một số thử nghiệm lâm sàng đang diễn ra.
Xem thêm: Liệu pháp CAR-T https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tbmd/lieu-phap-car-t-buoc-dot-pha-cua-lieu-phap-te-bao-trong-dieu-tri-ung-thu, liệu pháp CAR-T đồng loại https://ysinhtebao.com/lieu-phap-car/quy-trinh-san-xuat-car-t-dong-loai, liệu pháp CAR-T in vivo https://ysinhtebao.com/lieu-phap-car/car-t-in-vivo
1.2. Liệu pháp TCR-T
TCR là thụ thể tự nhiên trên bề mặt tế bào T, có khả năng nhận diện kháng nguyên nội bào được trình diện bởi MHC. Các chuyên gia đã sử dụng những công cụ chỉnh sửa gen để trang bị cho tế bào T mang TCR (tự nhiên hoặc cải biến một phần) để nhận diện chính xác kháng nguyên ung thư cụ thể, từ đó tiêu diệt tế bào ác tính.
Năm 2024, Tecelra (Afamitresgene autoleucel) là liệu pháp TCR-T đầu tiên được FDA phê duyệt cho điều trị sarcoma bao hoạt dịch. Các thử nghiệm lâm sàng sử dụng công nghệ này trong điều trị ung thư vẫn đang tiếp diễn. Thách thức lớn nhất của liệu pháp TCR-T là nguy cơ ghép cặp sai gây phản ứng tự miễn.
Xem thêm: Liệu pháp TCR-T https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tbmd-khac/lieu-phap-tcr-t-trong-dieu-tri-ung-thu
1.3. Liệu pháp TIL
Liệu pháp này sử dụng các tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor-infiltrating lymphocyte – TIL) tách ra từ chính khối u của bệnh nhân, nuôi cấy tăng sinh và truyền trở lại để tiêu diệt tế bào ác tính. Ưu điểm cốt lõi của liệu pháp TIL là khả năng nhận diện rộng rãi nhiều kháng nguyên, giúp chống lại tính không đồng nhất của u đặc.
Tháng 02/2024, Lifileucel (Amtagvi) trở thành liệu pháp TIL đầu tiên được FDA phê duyệt, với chỉ định cho bệnh nhân ung thư hắc tố. Những thử nghiệm điều trị ung thư cổ tử cung liên quan đến HPV, ung thư gan, ung thư phổi không tế bào nhỏ cũng thu được những kết quả khả quan.
Xem thêm: Liệu pháp TIL https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tbmd-khac/lieu-phap-til-trien-vong-va-thach-thuc
1.4. Liệu pháp tế bào gamma-delta T (γδ T)
Các tế bào γδ T chiếm 1-5% tổng số tế bào T trong máu ngoại vi, chúng nhận diện kháng nguyên không phụ thuộc MHC, nguy cơ gặp bệnh ghép chống chủ (Graft-versus-host disease – GvHD) rất thấp nên thích hợp cho việc sản xuất các sản phẩm đồng loại có sẵn (“off-the-shelf”). Liệu pháp này được ứng dụng trong điều trị ung thư với việc truyền tế bào γδ T tự thân/đồng loại, có thể kích hoạt qua trung gian kháng thể như nối γδ T với TAA, hoặc thiết kế CAR-γδ T.
2. Liệu pháp tế bào NK
Tế bào NK có khả năng tiêu diệt mục tiêu mà không cần tiếp xúc với kháng nguyên trước đó, không phụ thuộc vào MHC. Liệu pháp NK tự thân/đồng loại được sử dụng trong nhiều thử nghiệm điều trị ung thư, trong đó tế bào NK đồng loại từ người hiến khỏe mạnh đã được ghi nhận là vượt qua nhược điểm suy giảm chức năng của NK tự thân nhờ cơ chế bất đồng giữa thụ thể KIR (Killer-cell immunoglobulin-like receptor) và chất gắn. Liệu pháp CAR-NK có những ưu điểm lớn trong việc điều chế sản phẩm có sẵn (“off-the-shelf”) như nguồn tế bào đa dạng (máu ngoại vi từ người hiến, máu cuống rốn, iPSC, dòng tế bào thương mại NK-92), không tiết ra các yếu tố gây bão cytokine và không gây GvHD.
Xem thêm: Tiềm năng điều trị ung thư của tế bào NK https://ysinhtebao.com/lieu-phap-t-nk-dc/tiem-nang-cua-te-bao-nk-co-the-vuot-xa-lieu-phap-car-t, liệu pháp CAR-NK https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tbmd/car-innate-immune-cells-p2-car-nk
3. Liệu pháp CAR-M
Đại thực bào có khả năng thực bào, thâm nhập mô u và trình diện kháng nguyên. Đại thực bào mang cấu trúc CAR (CAR-M) có thể thực bào tế bào ác tính khi nhận diện kháng nguyên bởi CAR, ngoài ra có thể tái cấu trúc vi môi trường khối u, thu hút và kích hoạt các loại tế bào miễn dịch khác,… CAR-M đã được thử nghiệm trong điều trị nhiều bệnh ung thư dạng u đặc và cho những tín hiệu lạc quan. Những thách thức chính bao gồm khả năng chuyển gen vào đại thực bào kém, khả năng tăng sinh và thời gian tồn tại thấp, dễ bị ức chế miễn dịch bởi vi môi trường khối u,…
Xem thêm: Liệu pháp CAR-M https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tbmd/car-innate-immune-cells-p3-car-macrophases, so sánh CAR-T, CAR-NK và CAR-M https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tbmd/so-sanh-car-t-car-nk-va-car-m
4. Liệu pháp NKT
Tế bào T tiêu diệt tự nhiên (Natural Killer T cell – NKT) là một tập hợp con độc đáo của tế bào T, mang đặc điểm sinh học lai giữa tế bào T và tế bào NK. Các tế bào NKT bất biến (Invariant NKT – iNKT) chiếm phần lớn NKT, mang thụ thể TCR biến đổi rất ít, kích hoạt phản ứng miễn dịch thông qua tiêu diệt trực tiếp tế bào ác tính và tiết cytokine hoạt hóa tế bào miễn dịch khác. Ứng dụng NKT trong điều trị ung thư bao gồm truyền iNKT và liệu pháp CAR-NKT.
Xem thêm: Liệu pháp CAR cho các loại tế bào miễn dịch bẩm sinh https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tbmd/car-innate-immune-cells-p4-combined-therapy
5. Liệu pháp tế bào đuôi gai
Tế bào đuôi gai hay tế bào tua (Dendritic Cell – DC) là tế bào trình diện kháng nguyên (Antigen-Presenting Cell – APC) chuyên nghiệp nhất. DC là loại phổ biến nhất trong các vaccine ung thư dạng tế bào, trong đó Sipuleucel-T (Provenge) là vaccine DC đầu tiên được FDA phê duyệt cho ung thư tuyến tiền liệt (2010). Các liệu pháp DC thế hệ mới đang ngày càng phát triển, như CAR-DC, tái lập trình in vivo thông qua vector virus hoặc LNP, cùng với sự kết hợp với hóa trị liệu hoặc các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch là những biện pháp đang thúc đẩy sự phát triển của liệu pháp DC.
6. Liệu pháp tế bào B
Tế bào lympho B thâm nhiễm khối u (TIL-B) tiết ra kháng thể, hoạt động như APC trình diện kháng nguyên cho tế bào T và hình thành các cấu trúc bạch huyết bậc ba (Tertiary Lymphoid Structure – TLS). Các chiến lược trị liệu nhắm vào TIL-B như kích hoạt tế bào B in vitro và truyền lại cho bệnh nhân, dùng vaccine ung thư hoặc thuốc để kích thích hình thành TLS, và ức chế các tế bào B điều hòa chống miễn dịch.
7. Liệu pháp tế bào gốc
Cấy ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell – HSC) là phương pháp được ứng dụng trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính, có thể kết hợp truyền tế bào gốc trung mô (Mesenchymal stem cell – MSC) giúp giảm tỷ lệ GvHD nặng và hỗ trợ phục hồi mô.
Xem thêm: Ghép tế bào gốc tạo máu https://ysinhtebao.com/tbg-tao-mau/te-bao-goc-tao-mau-va-ung-dung-trong-lam-sang-ghep-te-bao-goc-tao-mau
Liệu pháp MSC tận dụng tính hướng đích khối u tự nhiên của MSC, có thể sử dụng như những hệ thống phân phối thuốc cho u đặc. CAR-MSC có nguy cơ miễn dịch rất thấp, đóng vai trò như các “nhà máy sinh học” để sản xuất các hợp chất như kháng thể đặc hiệu kép, hoặc chemokine tái cấu trúc vi môi trường khối u.
* Triển vọng
Để ứng dụng thành công liệu pháp tế bào vào điều trị cần có những nỗ lực đa diện, không chỉ những đột phá công nghệ riêng lẻ mà đòi hỏi những tiến bộ về an toàn, hiệu quả, sản xuất và quy định.
- Quản lý an toàn: yêu cầu quản lý hội chứng giải phóng cytokine và độc tính thần kinh, có thể sử dụng các công tắc tự sát, vật liệu hấp thụ cytokine thừa, sự tích hợp nhiều cơ chế nhận diện kháng nguyên, các cổng logic (AND/NOT) giúp giảm độc tính “on-target/off-tumor”.
- Tối ưu hóa hiệu quả: đảm bảo hoạt tính kháng u bền vững, ngăn chặn sự cạn kiệt tế bào trị liệu.
- Hệ thống sản xuất và phân phối hướng tới các biện pháp có thể mở rộng và dễ tiếp cận. Quy trình tự động hóa khép kín, nền tảng iPSC đồng loại và công nghệ CAR in vivo sẽ cải thiện chi phí và thời gian chuẩn bị sản phẩm liệu pháp tế bào.
- Góc nhìn tương lai: liệu pháp chính xác được thúc đẩy bởi sự tích hợp đa ngành, với sự kết hợp giữa học sâu AI (dự báo độc tính và hiệu quả), phân tích đa -omics, hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9, mô hình organoid 3D/organ-on-a-chip, vật liệu sinh học thông minh,… sẽ nâng cao tính chính xác, an toàn và hiệu quả toàn diện của liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư.

Tài liệu tham khảo:
Zi G., et al. (2026). Advances and prospects in cell therapy for cancer: explorations from T cells to stem cells. Signal Transduction and Targeted Therapy, 11(1), 255. https://doi.org/10.1038/s41392-026-02780-8