Liệu pháp tế bào gốc giúp ngăn cản quá trình teo não và duy trì nhận thức ở bệnh nhân xơ cứng rải rác tiến triển
1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu
Bệnh xơ cứng rải rác, còn gọi là bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis – MS) là một bệnh tự miễn mạn tính của hệ thần kinh trung ương, trong đó hệ miễn dịch tấn công lớp vỏ myelin của các sợi thần kinh trong não và tủy sống. Bệnh gây ra các triệu chứng như nhìn mờ, tê yếu chân tay, rối loạn tiểu tiện, mệt mỏi,… Xơ cứng rải rác thể tiến triển là giai đoạn bệnh thoái hóa thần kinh mạn tính, trong đó chức năng cơ thể của người bệnh bị suy giảm liên tục theo thời gian. Hai dạng của thể tiến triển bao gồm tiến triển nguyên phát (primary progressive multiple sclerosis – PPMS) đặc trưng bởi tình trang chức năng thần kinh suy giảm liên tục ngay khi khởi phát, và tiến triển thứ phát (secondary progressive multiple sclerosis – SPMS) đặc trưng bởi việc nặng lên liên tục có thể kèm theo các cơn tái phát nhỏ. Hiện tại chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh này, tuy nhiên việc dùng thuốc điều hòa miễn dịch và tập phục hồi chức năng giúp giảm triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh.
Nhằm tìm kiếm giải pháp mới, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 có tên STEMS (mã số NCT03269071 https://clinicaltrials.gov/study/NCT03269071) để đánh giá tính khả thi, độ an toàn và khả năng dung nạp của liệu pháp tế bào tiền thân thần kinh có nguồn gốc từ mô thai người (human fetal neural precursor cells – hfNPCs). Đây là những tế bào được phân lập từ mô não thai nhi bị sảy thai tự nhiên (hoặc can thiệp y tế hợp pháp) thông qua quy trình kiểm soát đạo đức và tiêu chuẩn y tế nghiêm ngặt. Những tế bào này có khả năng biệt hóa thành các tế bào thần kinh (neuron) và tế bào hỗ trợ trong não và tủy sống như tế bào thần kinh đệm ít nhánh (oligodendrocyte) giúp tạo bao myelin và tế bào thần kinh đệm dạng sao (astrocyte). Ngoài ra, mô hình tiền lâm sàng đã chứng minh hfNPCs có thể tiết ra các chất có tác dụng giảm viêm và kích thích quá trình tự hồi phục của não bộ.
Thử nghiệm lâm sàng được thực hiện tại một trung tâm ở Ý trên 12 bệnh nhân, gồm 7 người mắc PPMS và 5 người mắc SPMS. Bệnh nhân được nhận một liều hfNPCs duy nhất thông qua hình thức tiêm trực tiếp vào dịch não tủy giúp tế bào di chuyển trực tiếp trong hệ thần kinh trung ương mà không bị hàng rào máu não ngăn cản. Do đây đồng thời là một thử nghiệm dò liều để xác định liều an toàn và hiệu quả, 12 bệnh nhân được chia thành 4 nhóm liều với số lượng tế bào lần lượt là 0,7 – 1,4 – 2,8 – 5,7 triệu tế bào (±10%)/kg thể trọng. Toàn bộ hfNPCs được sử dụng trong thử nghiệm STEMS đều được phân lập và nuôi cấy tăng sinh từ một nguồn thai duy nhất để đảm bảo sự đồng nhất về mặt sinh học.
2. Những kết quả chính thu được sau quá trình theo dõi dài hạn
Trong báo cáo mới nhất, dữ liệu theo dõi của 11/12 bệnh nhân trong thời gian trung bình 5,7 năm đã được công bố:
- Mức độ an toàn cao: Trong suốt gần 6 năm theo dõi, không có bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan trực tiếp đến quy trình cấy ghép tế bào gốc. Điều này khẳng định tính an toàn dài hạn của liệu pháp hfNPCs khi được tiêm vào dịch não tủy.
- Tác dụng là chậm teo não: Dữ liệu chẩn đoán hình ảnh cho thấy tốc độ teo chất xám (nơi chứa thân tế bào thần kinh) và chất trắng (các sợi thần kinh) đã giảm đáng kể trong khoảng thời gian từ mốc 2 năm đến giai đoạn theo dõi dài hạn. Tốc độ teo não hàng năm của bệnh nhân sau điều trị đã giảm xuống mức tương đương với người cao tuổi khỏe mạnh hoặc bệnh nhân xơ cứng rải rác giai đoạn đầu, và tỷ lệ teo não này thấp hơn so với nhóm bệnh nhân xơ cứng rải rác tiến triển tham chiếu cùng độ tuổi và thời gian mắc bệnh nhưng tình trạng bệnh ban đầu nhẹ hơn. Xét nghiệm máu cho thấy nồng độ GFAP (Glial fibrillary acidic protein), một dấu ấn sinh học thể hiện tổn thương não và phản ứng viêm của tế bào thần kinh đệm, đã giảm dần theo thời gian, trong khi các dấu ấn khác về tổn thương thần kinh đã duy trì ở mức độ ổn định.
Hình ảnh MRI não của một bệnh nhân điều trị với liều thấp hfNPCs, kết hợp bản đồ mã màu biểu thị định thức Jacobian tại các mô chất xám (GM) và chất trắng (WM) ở thời điểm 2 năm (2Y) và theo dõi lâu dài (LT) sau ghép. Thông số ở dưới hiện thị ước tính sự thay đổi tổng thể tích (Hình ảnh lấy từ bản preprint của bài báo).
- Duy trì chức năng nhận thức: Chức năng nhận thức của bệnh nhân (được đo lường bằng bài kiểm tra Symbol Digit Modalities Test đánh giá tốc độ xử lý thông tin) vẫn giữ ổn định tương đối so với mức trước khi điều trị. Mặc dù có sự sụt giảm nhẹ so với mốc 2 năm (mà nhóm nghiên cứu cho rằng kết quả mốc 2 năm cao hơn có thể do hiệu ứng "quen bài" khi thử nghiệm thường xuyên), kết quả tổng thể vẫn cho thấy dấu hiệu tích cực trong việc bảo vệ chức năng trí tuệ.
- Chưa ngăn được tiến triển tàn tật thể chất: Mặc dù đã được bảo vệ cấu trúc não và nhận thức, bệnh nhân vẫn có hiện tượng suy giảm khả năng vận động thể chất theo tiến trình tự nhiên của bệnh. Điểm đánh giá mức độ tàn tật chuẩn (Expanded Disability Status Scale – EDSS) trung bình tăng từ 7,25 (phải phụ thuộc xe lăn) lúc bắt đầu nghiên cứu đã tăng lên 8,5 (phải nằm giường bệnh) ở thời điểm theo dõi dài hạn. Hầu hết bệnh nhân được ghi nhận sự sụt giảm về khả năng phối hợp vận động bàn tay. Trên ảnh chụp cộng hưởng từ (MRI), 5 bệnh nhân (chiếm 45%) xuất hiện các vùng viêm mới hoặc mở rộng trong thời gian theo dõi dài hạn.
Não bệnh nhân ở giai đoạn theo dõi lâu dài (LT, bên phải) xuất hiện những tổn thương mới (mũi tên màu đỏ) so với ở giai đoạn 2 năm (2Y, bên trái) (Hình ảnh lấy từ bản preprint của bài báo).
3. Hạn chế của thử nghiệm và tiềm năng trong tương lai
Nhóm nghiên cứu đã chỉ ra một số hạn chế quan trọng của nghiên cứu:
- Cỡ mẫu nhỏ: Thử nghiệm chỉ đánh giá trên 11 bệnh nhân, chưa đủ lớn để đưa ra kết luận mang tính đại diện.
- Đối chứng: Nghiên cứu không có nhóm đối chứng (không được cấy ghép tế bào), và thiếu dữ liệu chi tiết về quỹ đạo teo não của các bệnh nhân tham gia nghiên cứu ở giai đoạn trước khi tiêm tế bào gốc.
- Đánh giá cơ chế: Chưa thể khẳng định chắc chắn rằng việc giảm teo não và ổn định nhận thức là do tác động trực tiếp của tế bào gốc hay do diễn tiến tự nhiên của bệnh ở giai đoạn muộn.
Mặc dù vậy, kết quả theo dõi của nghiên cứu STEMS đã mang lại những tín hiệu hết sức khả quan. Sự kết hợp giữa tính an toàn dài hạn và khả năng làm chậm quá trình teo não, ổn định nhận thức đã ủng hộ giả thuyết liệu pháp tế bào gốc thần kinh có đặc tính bảo vệ hệ thần kinh chống lại quá trình thoái hóa. Đó là cơ sở khoa học để triển khai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn tiếp theo với quy mô lớn hơn và có đối chứng, từ đó đánh giá chính xác hiệu quả điều trị thực tế của liệu pháp này đối với bệnh nhân xơ cứng rải rác thể tiến triển.
Tài liệu tham khảo:
1. Rocca M.A., et al. (2026). Neural stem cell transplantation in progressive multiple sclerosis: STEMS study long-term outcomes. Stem Cell Research & Therapy. https://doi.org/10.1186/s13287-026-05148-5
2. Genchi A., et al. (2023). Neural stem cell transplantation in patients with progressive multiple sclerosis: an open-label, phase 1 study. Nature Medicine 29, 75–85. https://doi.org/10.1038/s41591-022-02097-3