LIỆU PHÁP TẾ BÀO GỐC
Liệu pháp tế bào gốc là hướng tiếp cận tiên tiến trong y học tái tạo, dựa trên khả năng tự làm mới và biệt hóa của tế bào gốc thành nhiều loại tế bào chuyên biệt trong cơ thể. Nhờ đặc tính này, tế bào gốc có tiềm năng hỗ trợ phục hồi mô và cơ quan bị tổn thương.
Thảo luận về Orca-T, một liệu pháp tế bào mới có thể thay ghế ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại (alloHSCT)
Ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell Transplantation – HSCT) là quá trình đưa các tế bào gốc tạo máu (HSC) (thường lấy từ tủy xương, máu ngoại vi hoặc máu cuống rốn) để nhân lên trong cơ thể bệnh nhân và sản xuất các tế bào máu bình thường. HSCT thường được thực hiện cho những bệnh nhân mắc một số bệnh về máu hoặc tủy xương, như đa u tủy xương, bệnh bạch cầu dòng tủy/dòng lympho cấp tính/mạn tính, một số loại u lympho,… HSCT có thể là tự thân (autologous HSCT – autoHSCT) trong đó sử dụng tế bào gốc của chính bệnh nhân, hoặc đồng loại (allogeneic HSCT – alloHSCT) với việc sử dụng tế bào gốc của người hiến, đôi khi một số tài liệu còn chia thêm nhóm “đồng gen” (syngeneic HSCT) là trường hợp sử dụng tế bào gốc của anh chị em song sinh cùng trứng. Trong thực hành alloHSCT, biến chứng nghiêm trọng được quan tâm nhất là bệnh mảnh ghép chống chủ (graft versus host disease – GvHD), xảy ra khi các tế bào lympho T có khả năng miễn dịch từ mô ghép của người hiến nhận diện các mô của người nhận là tác nhân lạ, và bắt đầu phản ứng miễn dịch chống lại chúng, dẫn đến tổn thương mô ở nhiều cơ quan khác nhau. GvHD có thể chia thành nhiều loại với những đặc điểm và chiến lược theo dõi, điều trị khác nhau: GvHD cấp tính cổ điển (xuất hiện trong vòng 100 ngày sau khi ghép với các triệu chứng lâm sàng điển hình của bệnh GVHD cấp tính); GVHD cấp tính dai dẳng, tái phát hoặc khởi phát muộn (biểu hiện các triệu chứng lâm sàng của GVHD cấp tính cổ điển nhưng sau 100 ngày kể từ ngày ghép); GvHD mạn tính cổ điển (xuất hiện sau 100 ngày ghép với các đặc điểm lâm sàng cổ điển của bệnh GVHD mạn tính), hội chứng chồng chéo (có thể xảy ra bất cứ lúc nào sau khi ghép với các đặc điểm của cả GVHD cấp tính và mạn tính). Trong nỗ lực hạn chế GvHD khi ghép đồng loại, Orca Bio đã phát triển liệu pháp Orca-T, được tạo ra từ các tế bào T điều hòa, tế bào gốc CD34+ và tế bào T thông thường thu nhận từ máu ngoại vi của người hiến phù hợp. Liệu pháp này đang được đánh giá trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 Precision-T (NCT05316701) để đánh giá tính an toàn, hiệu quả và khả năng dung nạp so với alloHSCT thông thường ở những bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML), bệnh bạch cầu lympho cấp tính (ALL), hội chứng loạn sản tủy nguy cơ cao (MDS) và bệnh bạch cầu cấp tính kiểu hình hỗn hợp (MPAL). Trong một cuộc thảo luận trên OncLive, các khách mời là những nhà khoa học uy tín đã đưa ra những quan điểm về liệu pháp Orca-T, với những tính năng chính như: sự suy giảm tế bào T của người hiến giúp giảm thiểu nguy cơ mắc GVHD trong khi vẫn duy trì hiệu quả điều trị, phương pháp tiếp cận được cải biến để tăng cường khả năng mọc mảnh ghép và giảm các biến chứng do miễn dịch. Sử dụng Orca-T, bệnh nhân chỉ cần dùng một loại thuốc ức chế miễn dịch duy nhất là Tacrolimus thay vì dùng hỗn hợp nhiều thuốc như alloHSCT, giúp giảm độc tính liên quan đến các phác đồ ức chế miễn dịch rộng, đồng thời kiểm soát các phản ứng miễn dịch tốt hơn. Xem chi tiết bài thảo luận tại https://www.onclive.com/view/orca-t-a-new-allogeneic-cell-therapy---defining-orca-t-and-potential-advantages-compared-with-conventional-allohsct
24/01/2026
Cách thức mới để hoạt hóa tế bào gốc tạo máu tủy xương – cơ hội huy động tế bào gốc một cách hiệu quả và an toàn phục vụ cho cấy ghép
Tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic stem cell – HSC) là những tế bào chưa trưởng thành, có vai trò tái tạo các tế bào máu trong cơ thể. Chúng thường tồn tại ở trạng thái nghỉ, phân chia chậm, nhưng khi có tín hiệu kích hoạt sẽ chuyển sang trạng thái hoạt động, nhân lên nhanh chóng và biệt hóa thành các tế bào chức năng. Ghép HSC giúp bổ sung tế bào máu và tế bào miễn dịch cho người bệnh, là yếu tố quan trọng trong điều trị nhiều bệnh lý huyết học như bệnh bạch cầu dòng tủy/dòng lympho cấp tính/mạn tính, u lympho Hodgkin/không Hodgkin, đa u tủy xương, tan máu bẩm sinh, thiếu máu hồng cầu hình liềm,… Trong một nghiên cứu mới công bố cuối tháng 02/2025 trên tạp chí Nature Immunology trên mô hình chuột, các nhà khoa học đã phát hiện ra một loại protein điều hòa phiên mã DNA có tên là FLI-1 có vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo HSC ở tủy xương và huy động để di chuyển vào máu. Khi vắng mặt yếu tố này, HSC ở trạng thái tĩnh và ít tương tác với các tế bào tủy xung quanh, đặc biệt là các tế bào nội mô tạo nên mạch máu. Ngược lại, hoạt động của FLI-1 khôi phục sự tương tác và tăng khả năng thích ứng của HSC với hốc tế bào nội mô, thúc đẩy chúng vào trạng thái hoạt hóa, cải thiện đáng kể khả năng tăng sinh và phục hồi nguồn HSC ở vật chủ mới (là người nhận đối với trường hợp ghép HSC). Thậm chí, các đột biến gây ra hoạt động quá mức của FLI-1 là tác nhân gây ra một số bệnh bạch cầu. Việc sản xuất tạm thời FLI-1 trong các tế bào gốc tủy xương đang ở trạng thái nghỉ sẽ kích hoạt những tế bào này nhanh chóng tăng số lượng, giúp tăng cơ hội cấy ghép thành công. Các nhà nghiên cứu đã phát triển phương pháp sử dụng mRNA (tương tự như vaccine RNA) để kích thích HSC bằng FLI-1 chỉ trong vài ngày, nên không xảy ra tình trạng tăng sinh mất kiểm soát, không gây ung thư. Họ cũng chứng minh được rằng HSC từ máu cuống rốn có tiềm năng tái tạo lớn hơn HSC từ máu ngoại vi có liên quan đến mức độ hoạt động của FLI-1. Đồng thời, mối quan hệ giữa HSC và môi trường xung quanh trong tủy xương (đặc biệt là hốc mạch máu) cũng được làm rõ: hoạt động của tế bào gốc không do chúng tự quyết định, cũng không được xác định hoàn toàn bởi các tín hiệu hốc mạch của tế bào nội mô, mà phụ thuộc vào tín hiệu và khả năng thích ứng giữa hai yếu tố này. Nhóm nghiên cứu có kế hoạch tiếp tục phát triển những thử nghiệm tiền lâm sàng trong đó sử dụng mRNA đã được chỉnh sửa để đưa FLI-1 tạm thời vào HSC, với mục tiêu cuối cùng là thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân. Phương pháp tiếp cận này có thể mở đường cho việc điều trị nhiều bệnh lý huyết học cần ghép HSC với hiệu quả ổn định, lâu dài và an toàn. TÀI LIỆU THAM KHẢO Itkin T., et al. (2025). Transcriptional activation of regenerative hematopoiesis via microenvironmental sensing. Nature Immunology, 1-13. DOI: https://doi.org/10.1038/s41590-025-02087-w
24/01/2026
Hiệu quả điều trị bệnh hồng cầu hình liềm bằng phương pháp ghép tủy xương từ người hiến “phù hợp một nửa” (haploidentical)
Bệnh hồng cầu hình liềm (hay thiếu máu hồng cầu hình liềm – Sickle cell anemia) là một dạng thiếu máu di truyền do đột biến gen sản xuất hemoglobin – hợp chất không thể thiếu trong cấu trúc hồng cầu, dẫn đến không có đủ các tế bào hồng cầu khỏe mạnh để vận chuyển oxy trong cơ thể. Khác với người bình thường có các tế bào hồng cầu hình đĩa và linh hoạt, trong cơ thể người bệnh hồng cầu hình liềm, các tế bào hồng cầu trở nên cứng, dính và có hình dạng giống như lưỡi liềm hoặc mặt trăng khuyết, chúng không vận chuyển được oxy, đồng thời dễ bị mắc kẹt trong mạch máu làm chậm hoặc ngăn chặn các hồng cầu khác mang oxy đến các bộ phận của cơ thể. Liệu pháp tế bào và chỉnh sửa gen được kỳ vọng có thể điều trị bệnh một cách hiệu quả, trong đó một số sản phẩm đã được cấp phép chính thức, ví dụ Lyfgenia (lovotibeglogene autotemcel) và Casgevy (exagamglogene autotemcel) được FDA Hoa Kỳ phê duyệt cuối năm 2023. Theo một thử nghiệm được hoàn thành tại Anh mới đây, một quy trình cấy ghép tủy xương đã được chứng minh là an toàn và có thể chữa khỏi bệnh cho bệnh nhân mắc hồng cầu hình liềm, với chi phí thấp hơn so với các sản phẩm liệu pháp chỉnh sửa gen. Kết quả thử nghiệm mới được đăng tải trên tạp chí NEJM Evidence cuối tháng 02/2025. Đây là một thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm giai đoạn II (mã số NCT03263559), nhãn mở, thử nghiệm phương pháp ghép tủy xương đơn bội cường độ giảm. Ghép tủy xương cung cấp cho bệnh nhân các tế bào gốc tạo máu được lấy từ người hiến khỏe mạnh, những tế bào này sẽ tạo ra những tế bào máu bình thường không mang đột biến gây ra hồng cầu hình liềm. Tủy xương được lấy từ người hiến tặng "phù hợp một nửa” (haploidentical) về các dấu hiệu miễn dịch với bệnh nhân để hạn chế sự đào thải miễn dịch, ví dụ như cha mẹ, con cái, anh chị em ruột, cháu trai/cháu gái, chú dì hoặc anh chị em họ của bệnh nhân. Điều này có nghĩa là các yếu tố miễn dịch có mặt và hoạt động trên các tế bào tủy của người hiến phải phù hợp với ít nhất một nửa các yếu tố đó trên các tế bào của người nhận. Trong số 54 người tham gia nghiên cứu (độ tuổi từ 15,5 đến 43,2), có 42 người được ghép tủy xương, trước khi ghép được hóa trị liều thấp và xạ trị toàn thân, sau ghép được dùng cyclophosphamide và một số loại thuốc khác (mycophenolate mofetil, sirolimus, fludarabine,…) để tránh mảnh ghép chống chủ (GvHD). Kết quả cho thấy sau 2 năm điều trị, 95% bệnh nhân vẫn còn sống sót, với 88% bệnh nhân sống sót không có biến cố bất lợi (chỉ có 2 người bị suy ghép nguyên phát, 1 người bị suy ghép thứ phát). Tỷ lệ mắc GvHD cấp tính độ 3-4 vào ngày 100 chỉ là 4,8%, trong khi tỷ lệ GvHD mạn tính sau 2 năm là 22,4%. Có 2 trong số 4 trường hợp tử vong được xác định do biến chứng nhiễm trùng sớm. Những kết quả trên chứng minh phương pháp này có tỷ lệ thành công rất cao, tương đương hoặc tốt hơn những sản phẩm liệu pháp gen đã được phê duyệt. Các nhà nghiên cứu cũng thực hiện so sánh phương pháp này và liệu pháp gen. Phương pháp ghép tủy xương có thể áp dụng với hầu hết các bệnh nhân hồng cầu hình liềm, trong khi liệu pháp gen đòi hỏi bệnh nhân cần trải qua hóa trị liều cao, có nguy cơ tổn thương một số cơ quan đích hoặc nguy cơ mắc bệnh bạch cầu, nên nhiều người không đủ điều kiện thực hiện. Một ca ghép tủy chỉ yêu cầu bệnh nhân nằm viện khoảng 8 ngày, còn đối với liệu pháp gen là 6-8. Số lần truyền máu trung bình sau khi ghép tủy xương là 6, thấp hơn nhiều con số 50 lần khi điều trị bằng liệu pháp gen. Tổng chi phí cho một ca ghép tủy xương thấp hơn 4-6 lần so với một ca điều trị bằng liệu pháp gen. Đây là một tín hiệu rất tích cực trong điều trị bệnh hồng cầu hình liềm, với tỷ lệ thành công cao, an toàn, chi phí thấp. Đồng thời, bệnh nhân được tăng cơ hội điều trị do không cần tìm người hiến hoàn toàn phù hợp miễn dịch mà chỉ cần cấy ghép phù hợp một nửa. TÀI LIỆU THAM KHẢO Kassim A. A., et al. (2025). Haploidentical bone marrow transplantation for sickle cell disease. NEJM evidence, 4(3). DOI: https://doi.org/10.1056/EVIDoa2400192.
24/01/2026
Giải mã hoạt động của tế bào gốc tạo máu sau khi cấy ghép đồng loài
Ghép tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cell transplantation – HSCT) đồng loài được thực hiện bằng cách truyền tế bào gốc tạo máu của người hiến cho người nhận mắc các bệnh như ung thư máu, suy tủy xương, một số rối loạn máu di truyền,… Quy trình này thay thế các tế bào máu bị tổn thương của bệnh nhân bằng các tế bào gốc khỏe mạnh từ người hiến tặng, nhờ đó tái tạo toàn bộ hệ thống máu và miễn dịch của bệnh nhân. Mặc dù đã được thực hiện trong hơn 50 năm qua, nhưng vẫn còn nhiều câu hỏi về cách thức hoạt động của tế bào gốc sau cấy ghép vẫn chưa có lời giải đáp. Lần đầu tiên, các nhà khoa học đã theo dõi những gì xảy ra với tế bào gốc sau khi cấy ghép trong nhiều năm. Điều này có thể mở đường cho các chiến lược mới trong lựa chọn người hiến, tăng tỷ lệ thành công cũng như độ an toàn. Nghiên cứu được công bố trên tạp chí uy tín Nature ngày 30 tháng 10 năm 2024. Trong nghiên cứu này, 10 cặp anh chị em là người hiến – người nhận ghép tế bào gốc tạo máu (thời gian ghép từ 9 đến 31 năm trước) được lấy máu để giải trình tự toàn hệ gen, nhằm phân tích các biến thể xảy ra trong suốt cuộc đời ở tế bào gốc của người hiến và người nhận, từ đó theo dõi xem có bao nhiêu tế bào gốc sống sót và phân chia tái tạo các tế bào mới trong cơ thể bệnh nhân. Đây là điều từ trước tới nay chưa thực hiện được. Nhóm nghiên cứu phát hiện ra rằng những ca ghép với người hiến trẻ tuổi hơn (18 – 47 tuổi) có khoảng 5.000 – 30.000 tế bào gốc sống sót lâu dài, cao hơn khoảng 10 lần so với những ca ghép có người hiến ở độ tuổi cao (50 – 66 tuổi). Bệnh nhân nhận tế bào từ những người trẻ tuổi hơn thường có kết quả tốt hơn, với khả năng miễn dịch được cải thiện và giảm nguy cơ tái phát. Quá trình cấy ghép cũng làm hệ thống tạo máu của người nhận già đi khoảng 10 – 15 năm (được đánh giá qua sự đa dạng tế bào gốc thấp hơn), nguyên nhân do sự phân chia khoảng 25 lần từ những tế bào gốc sống sót để tái tạo được toàn bộ hệ thống tạo máu. Điều đáng ngạc nhiên là tế bào gốc trải qua quá trình phân chia đó một cách nhanh chóng, nhưng chúng có ít đột biến gen mới phát sinh so với ban đầu. Một số yếu tố di truyền cũng được xác định là giúp tế bào gốc phát triển tốt hơn những tế bào khác, về mặt lý thuyết thì những gen này có thể được nghiên cứu sử dụng để cải thiện khả năng thành công của quy trình cấy ghép. Kết quả của nghiên cứu này mang lại những hi vọng về việc xây dựng các chiến lược ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài an toàn và hiệu quả hơn. TÀI LIỆU THAM KHẢO Spencer Chapman M., et al. (2024). Clonal dynamics after allogeneic haematopoietic cell transplantation. Nature, 1-9. DOI: https://doi.org/10.1038/s41586-024-08128-y
24/01/2026
Tiềm năng phòng tránh và điều trị vật ghép chống chủ cấp tính sau ghép tế bào gốc tạo máu bằng cách tác động đến hệ vi khuẩn đường ruột
Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allogeneic hematopoietic stem cell transplantation – allo-HCT) được thực hiện bằng cách truyền tế bào gốc tạo máu của người hiến cho người nhận mắc các bệnh như ung thư máu, suy tủy xương, một số rối loạn máu di truyền,… Tác dụng phụ thường gặp nhất và cũng nguy hiểm nhất là bệnh mảnh ghép chống chủ cấp tính (Acute graft-versus-host disease – aGVHD), đó là tình trạng xảy ra khi các tế bào miễn dịch của người hiến tấn công các mô của người nhận (tình trạng cấp tính thường xảy ra trong vòng 3 tháng đầu sau ghép). Các nghiên cứu gần đây chứng minh vai trò quan trọng của hệ vi sinh vật trong aGVHD, trong đó chứng rối loạn vi khuẩn đường ruột góp phần vào quá trình bệnh sinh của nó. Tình trạng loạn khuẩn này có thể dẫn đến sự xuất hiện của các vi khuẩn cộng sinh gây bệnh, với nhiều loài thuộc chi cầu khuẩn Enterococcus, đặc biệt là E. faecalis và E. faecium, liên quan đến kháng nhiều loại thuốc ở bệnh nhân allo-HCT. Cấu trúc mô ruột ở chuột bình thường và chuột bị nhiễm E. faecalis được và không được điều trị với endolysin. Mới đây, một nhóm nghiên cứu tại Nhật Bản đã tiến hành phân tích chuyên sâu về hệ vi sinh đường ruột của bệnh nhân allo-HCT để từ đó xây dượng liệu pháp hiệu quả điều trị chứng loạn khuẩn đường ruột liên quan đến aGVHD (kết quả nghiên cứu mới được đăng gần đây trên tạp chí danh giá Nature ngày 10 tháng 7 năm 2024). Nhóm nghiên cứu đã kiểm tra hệ vi sinh đường ruột của bệnh nhân allo-HCT và phát hiện sự chiếm ưu thế của các loài Enterococcus, đặc biệt là E. faecalis. Điều này đặc biệt liên quan đến bệnh bạch cầu cấp tính, vì các chủng E. faecalis tuy rằng nhạy cảm với một số loại kháng sinh, nhưng lại sở hữu các gen liên quan đến cytolysin (một loại độc tố mạnh để tiêu hủy tế bào). Nghiên cứu sâu hơn, các nhà khoa học đã phát hiện một loại enzyme là endolysin, có tính kháng khuẩn mạnh mẽ đối với E. faecalis (enzyme này có nguồn gốc từ thực khuẩn thể (phage), là loại virus nhân lên và lây nhiễm trong các loài vi khuẩn và vi khuẩn cổ). Trong các thử nghiệm in vitro và in vivo, endolysin được chứng minh có hoạt tính phổ hẹp chống lại E. faecalis mà không ảnh hưởng đến các loài vi khuẩn đường ruột khác. Trên mô hình chuột, những con chuột bị aGVHD được điều trị bằng endolysin đã giảm đáng kể lượng vi khuẩn E. faecalis trong phân và ức chế sự phát triển của aGVHD. Đồng thời, trong một thử nghiệm khác, những con chuột có hệ vi khuẩn đường ruột giống với người được điều trị bằng endolysin đã giảm lượng vi khuẩn Enterococcus và cải thiện tỷ lệ sống sót. Phát hiện về enzyme endolysin hứa hẹn những ứng dụng trong tương lai trong việc ngăn ngừa hoặc điều trị aGVHD, mang lại hy vọng cho những can thiệp phù hợp trong ghép tế bào gốc tạo máu. TÀI LIỆU THAM KHẢO Fujimoto K., et al. An enterococcal phage-derived enzyme suppresses graft-versus-host disease. Nature, 2024; DOI: https://doi.org/10.1038/s41586-024-07667-8
24/01/2026
Thuốc điều trị ung thư cyclophosphamide giúp bệnh nhân ghép tế bào gốc tạo máu tránh được hiện tượng mảnh ghép chống vật chủ (GvHD)
Cấy ghép tế bào gốc tạo máu là phương pháp được áp dụng trong điều trị và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý ung thư, nhằm khôi phục hệ thống tạo máu cho bệnh nhân. Độ tương thích của người hiến được xác định bằng tập hợp các dấu hiệu protein trên tế bào máu gọi là kháng nguyên bạch cầu người (Human Leukocyte Antigen – HLA), với 8 locus HLA–A, HLA–B, HLA–C, HLA–DR. Độ phù hợp hoàn toàn được xác định khi đạt điểm 8/8 (ngay cả trong những trường hợp anh chị em ruột, xác suất phù hợp hoàn toàn là 25%), còn độ phù hợp một phần được xác định khi đạt điểm 4/8 đến 7/8 (tỷ lệ gặp 50% ở anh chị em ruột). Khi ghép với độ phù hợp HLA thấp, các tế bào được ghép sẽ kích thích phản ứng miễn dịch trầm trọng ở bệnh nhân, gây nên tác dụng phụ nguy hiểm nhất (có thể gây chết người) của cấy ghép: mảnh ghép chống chủ (graft-versus-host disease – GvHD). Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ, GvHD thường xảy ra ở 60% đến 80% ca ghép mà người hiến tặng và người nhận không có quan hệ họ hàng. Theo một nghiên cứu được báo cáo tại Hội nghị 2024 của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO), việc sử dụng một loại thuốc điều trị ung thư là cyclophosphamide vài ngày sau khi ghép tế bào gốc có thể giúp các trường hợp cấy ghép phù hợp một phần giảm thiểu hiện tượng GvHD. Khi theo dõi trên 70 bệnh nhân ung thư máu tiến triển được ghép phù hợp một phần có sử dụng cyclophosphamide, tỷ lệ bệnh nhân sống thêm toàn bộ (overall survival – OS) sau 1 năm là 79%, tương đương với những người được nhận sản phẩm cấy ghép từ người hiến phù hợp hoàn toàn. Sau một năm, 51% số bệnh nhân không còn phát hiện GvHD và không tái phát bệnh. Nhóm nghiên cứu mô tả dữ liệu này “rất ấn tượng”, đặc biệt là vì đã ghi nhận những bệnh nhân có nguy cơ cao và tuổi trung bình là 65. Những kết quả này đã mang lại cơ hội cho những bệnh nhân ung thư máu tìm được người hiến phù hợp hơn (đặc biệt là những người hiến trẻ, khỏe mạnh) và tỷ lệ ghép thành công cao hơn, khi mà sự phù hợp HLA không còn yêu cầu ở mức hoàn toàn. Ở mức độ phù hợp HLA ở mức 5/8 trở lên, trên 99% dân số sẽ tìm được người hiến tặng. Các nhà nghiên cứu cho biết cyclophosphamide ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong thập kỷ qua để tăng cơ hội ghép tế bào gốc thành công từ người hiến tặng phù hợp HLA một phần. Hiện tại thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II với hơn 300 bệnh nhân ở 30 cơ sở y tế tại Hoa Kỳ đang được thực hiện (mã số thử nghiệm NCT04904588, có thể tra cứu trên https://clinicaltrials.gov/). Những mục tiêu tiếp theo mà thử nghiệm hướng đến bao gồm tăng cường độ điều trị trước khi cấy ghép, áp dụng phác đồ cho các bệnh nhân nhi, tối ưu hóa việc sự dụng cyclophosphamide và kết hợp các phương pháp điều trị khác để giảm thiểu độc tính và nhiều vấn đề liên quan khác. TÀI LIỆU THAM KHẢO - Charlotte Schubert, “The Imperfect Match: Offering Transplants to More Blood Cancer Patients” (https://news.med.miami.edu/offering-transplants-to-more.../) - Al Malki M. M., et al. (2024). Post-transplant cyclophosphamide-based graft-versus-host disease prophylaxis following mismatched unrelated donor peripheral blood stem cell (PBSC) transplantation. Journal of Clinical Oncology 42 (16 suppl). Meeting Abstract: 2024 ASCO Annual Meeting I (https://ascopubs.org/doi/10.1200/JCO.2024.42.16_suppl.6503)
23/01/2026
Viagra giúp huy động tế bào gốc tạo máu nhanh chóng và hiệu quả
Cấy ghép tế bào gốc tạo máu là phương pháp được áp dụng trong điều trị và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý ung thư, nhằm khôi phục hệ thống tạo máu cho bệnh nhân. Những tế bào gốc tạo máu thường chỉ cư trú trong tủy xương, trước đây thường được thu nhận bằng cách khoan vào thành trên xương chậu (mào chậu) để hút dịch tủy xương. Hiện nay, phương pháp chủ yếu là sử dụng các thuốc để huy động tế bào gốc tạo máu từ tủy xương đi vào hệ thống mạch máu, sau đó thu thập chúng từ máu ngoại vi. Phác đồ huy động tiêu chuẩn là tiêm yếu tố kích thích bạch cầu hạt (Granulocyte colony-stimulating factor, G-CSF) hằng ngày cho người hiến trong 4-6 ngày trước khi thu thập tế bào gốc. Mặc dù ít đau đớn hơn chọc hút tủy xương, tuy nhiên việc huy động tế bào gốc thường gây đau xương và một số tác dụng phụ khác, và không phải thành công trong mọi trường hợp. Theo một báo cáo mới công bố gần đây, nhóm nghiên cứu tại Viện Sinh học Tế bào gốc, Đại học Calofornia (Hoa Kỳ) đã chứng minh một chế độ thay thế giúp huy động tế bào gốc chỉ trong 2 giờ với hiệu suất cao. Chế độ này bao gồm một liều Viagra uống duy nhất và tiêm Plerixafor sau đó 2 giờ. Đây là 2 loại thuốc được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phê duyệt, với chi phí thấp hơn nhiều G-CSF. Viagra, là một loại thuốc an toàn và được nghiên cứu kỹ lưỡng nhằm thúc đẩy việc giãn mạch, làm tăng lưu lượng máu đến các mô, được biết đến nhiều nhất như một loại thuốc điều trị rối loạn cương dương. Thuốc còn lại là Plerixafor, là chất ức chế Cxcr4 (một thụ thể trên bề mặt tế bào gốc tạo máu giúp chúng bám vào hốc trong tủy xương), được sử dụng để huy động tế bào gốc nhưng kém hiệu quả khi được sử dụng độc lập. Phương thức này huy động được tế bào gốc nhanh hơn rất nhiều và ít tốn kém hơn so với phác đồ chuẩn và đa số các phác đồ đang được nghiên cứu. Nó càng có ý nghĩa với những người cần được huy động nhưng không thể sử dụng G-CSF, ví dụ bệnh nhân mắc bệnh hồng cầu hình liềm sẽ bị loại thuốc này làm trầm trọng thêm các triệu chứng bệnh, nhưng nếu dùng chế độ huy động mới có thể thu được các tế bào gốc tạo máu, chỉnh sửa di truyền và truyền trở lại cho bệnh nhân. Nhóm nghiên cứu cho biết: khi mạch máu được giãn bằng Viagra, các tế bào được Plerixafor huy động sẽ có khả năng đi vào dòng máu tốt hơn. Đây là những loại thuốc sẵn có và đã được FDA phê duyệt nên có khả năng nhanh chóng trở thành phác đồ được sử dụng hơn so với việc nghiên cứu các loại thuốc mới để huy động tế bào gốc. Nghiên cứu này được tài trợ bởi Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Association for Cancer Research, AACR), đã được thử nghiệm thành công trên chuột và sẽ sớm được đánh giá tính an toàn và hiệu quả trên người. TÀI LIỆU THAM KHẢO Smith-Berdan S., Bercasio A., Rajendiran S., and Forsberg E. C. (2019). Viagra enables efficient, single-day hematopoietic stem cell mobilization. Stem Cell Reports, 13(5), 787-792. DOI: https://doi.org/10.1016/j.stemcr.2019.09.004
23/01/2026
Tình trạng kinh tế xã hội của người hiến tế bào ảnh hưởng đến kết quả cấy ghép tế bào gốc tạo máu (HSC) trong điều trị ung thư.
Theo một nghiên cứu mới công bố trên PNAS (Proceedings of the National Academy of Sciences) ngày 15/07/2024, tình trạng kinh tế xã hội của người hiến tế bào ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe của bệnh nhân ung thư máu được ghép tế bào gốc tạo máu, bất kể tình trạng kinh tế xã hội của bệnh nhân ung thư. Nghiên cứu hồi cứu được thực hiện trên 2.005 bệnh nhân ung thư máu được điều trị bằng ghép tế bào gốc tạo máu ở 125 bệnh viện tại Hoa Kỳ, thời gian theo dõi là 120 tháng. Với việc phân tầng tương đối đồng đều các đối tượng nghiên cứu thành 4 nhóm, nghiên cứu đã chỉ ra những bệnh nhân được nhận tế bào từ người hiến có kinh tế xã hội ở nhóm khó khăn nhất đã giảm 9,7% tỷ lệ sống toàn trạng và tăng 6,6% tỷ lệ tử vong liên quan đến cấy ghép trong ba năm so với nhóm nhận tế bào từ người hiến có kinh tế xã hội ở nhóm tốt nhất. Kết quả này phù hợp với những nghiên cứu trước đây liên quan đến sự bất lợi về kinh tế xã hội với chức năng tế bào miễn dịch và quá trình tạo máu bị thay đổi, chúng thực sự tồn tại dai dẳng ngay cả khi tế bào được chuyển vào môi trường vật chủ mới (người được hiến tặng). Sự khác biệt về tỷ lệ sống sót toàn trạng (A), tỷ lệ tử vong liên quan đến điều trị (B), tỷ lệ sống thêm không bệnh (C) và tỷ lệ tái phát (D) được phân tầng theo tình trạng kinh tế xã hội của người hiến tặng (tình trạng kinh tế xã hội giảm dần từ Nhóm 1 đến Nhóm 4). Nhóm nghiên cứu mong muốn tiến hành những nghiên cứu sâu hơn để điều chỉnh các yếu tố sinh lý nhằm đưa ra những biện pháp giảm thiểu các kết quả bất lợi cho sức khỏe do tình trạng kinh tế xã hội gây ra. Đồng thời, phát hiện này cho thấy một trong những ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe của sự bất bình đẳng xã hội và nêu bật nhu cầu cấp thiết về chăm sóc sức khỏe cộng đồng. TÀI LIỆU THAM KHẢO Turcotte L. M., et al. (2024). The health risk of social disadvantage is transplantable into a new host. Proceedings of the National Academy of Sciences, 121(30), e2404108121. DOI: https://doi.org/10.1073/pnas.240410812
23/01/2026
Mô hình “phổi trên vi mạch” (lung-on-a-chip) đầu tiên của người được xây dựng từ tế bào gốc của một người hiến duy nhất và mô hình nghiên cứu bệnh lao
1. Mô hình organ-on-a-chip Một organ-on-a-chip (OoC), có thể hiểu là “cơ quan trên vi mạch”, là một con chip trên đó chứa các tế bào được nuôi cấy 3D kết hợp cùng các kênh dẫn truyền để mô phỏng các hoạt động và phản ứng sinh lý của một cơ quan hoặc một hệ thống cơ quan. Trên các kênh này, chất lỏng có thể được bơm linh hoạt như cung cấp máu, hoặc không khí được dẫn truyền giống như hoạt động hô hấp ở phổi. Bằng cách hoạt động mô phỏng giống hệt các mô phức tạp trong cơ thể, hệ thống này mang lại những lợi thế lớn hơn nhiều so với nuôi cấy tế bào tiêu chuẩn hay động vật trong nghiên cứu mô hình bệnh lý, phát triển thuốc, thử nghiệm độc tố,… Mô hình lung-on-a-chip (LoC) – “phổi trên vi mạch” là hệ thống mô phỏng hoạt động của phổi con người, tương tự như nhiều cơ quan khác. Ở phổi, các túi khí gọi là phế nang diễn ra quá trình trao đổi khí thiết yếu, đồng thời cũng là rào chắn quan trọng chống lại virus và vi khuẩn đi qua đường hô hấp. Các nhà nghiên cứu đã mô phỏng cấu trúc phế nang trên con chip nhỏ để hiểu cách chúng hoạt động và phản ứng với sự nhiễm trùng. Từ trước tới nay, các thiết bị LoC được tạo ra từ hỗn hợp các tế bào của bệnh nhân và các tế bào thương mại trên thị trường, nghĩa là chưa mô phỏng hoàn toàn chức năng phổi hoặc quá tình tiến triển bệnh phối của một cá nhân cụ thể. 2. Mô hình lung-on-a-chip phát triển từ tế bào gốc của một người hiến duy nhất và mô hình nghiên cứu bệnh lao Các nhà nghiên cứu tại Viện Francis Crick (Anh) kết hợp cùng các chuyên gia của AlveoliX (Bỉ) đã tạo ra mô hình lung-on-a-chip đầu tiên chỉ sử dụng tế bào gốc lấy từ một người duy nhất. Những con chip này mô phỏng chức năng và bệnh lý ở phổi của từng cá nhân, hứa hẹn sẽ thử nghiệm các phương pháp điều trị bệnh lao và nhiều bệnh hô hấp khác. Nhóm nghiên cứu đã tạo ra các tế bào biểu mô phế nang và nội mô mạch máu từ tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (induced pluripotent stem cell – iPSC) ở người, đây là loại tế bào có khả năng biệt hóa thành hầu hết các loại tế bào có trong cơ thể. Hai loại tế bào này được nuôi cấy riêng biệt ở mặt trên và mặt dưới của một màng mỏng con chip để tái tạo hàng rào túi khí. Ngoài ra, AlveoliX đã thiết kế hệ thống chuyên dụng để tạo ra lực kéo giãn ba chiều theo nhịp điệu tác động lên túi khí được tạo ra, mô phỏng lại chuyển động của hô hấp. Điều này kích thích hình thành các vi nhung mao, một đặc điểm quan trọng của tế bào biểu mô phế nang để tăng diện tích bề mặt cho các chức năng của phổi. Sau đó, các nhà khoa học đã thêm các đại thực bào (cũng được tạo ra từ iPSC của người đó) và vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis vào chip để mô phỏng giai đoạn đầu của quá trình nhiễm bệnh. Trên cấu trúc này đã hình thành các cụm đại thực bào chứa lõi hoạt tử - gồm các tế bào chết hoại tử ở trung tâm, được bao ngoài bởi các đại thực bào sống. Sau 5 ngày nhiễm trùng, hàng tào tế bào nội mô và biểu mô bị sụp đổ, mô phỏng việc phế nang bị phá vỡ. Hiện nay, nhiễm trùng đường hô hấp và các biến chứng của nó tạo nên mối quan ngại lớn về sức khỏe cộng động. Việc tạo ra các mô hình lung-on-a-chip giúp hiểu rõ cấu trúc phổi để nghiên cứu bệnh học và phương pháp điều trị bệnh. Đặc biệt, các chip được tạo ra từ các tế bào của một người duy nhất sẽ cho phép chúng ta mô phỏng tình trạng phổi và khả năng đáp ứng thuốc của từng cá nhân, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp cho từng người (y học cá thể hóa). TÀI LIỆU THAM KHẢO Luk C. H., et al. (2026). Autologous human iPSC–derived alveolus-on-chip reveals early pathological events of Mycobacterium tuberculosis infection. Science Advances, 12(1), eaea9874. DOI: https://doi.org/10.1126/sciadv.aea9874
23/01/2026
Sự hình thành những quần thể tế bào không đồng nhất trong quá trình biệt hóa của tế bào gốc đa tiềm năng
Tế bào gốc đa tiềm năng ở người (human Pluripotent Stem Cell – hPSC) là những tế bào có khả năng biệt hóa thành tất cả các loại tế bào có trong cơ thể, nhưng không biệt hóa được thành các tế bào thuộc phần phụ ngoài phôi (nhau thai, cuống rốn) nên không phát triển được thành cơ thể hoàn chỉnh. Những loại tế bào gốc đa tiềm năng được quan tâm nhiều nhất bao gồm tế bào gốc phôi (Embryonic Stem Cell – ESC) và tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (induced Pluripotent Stem Cell – iPSC). Quá trình biệt hóa của hPSC hiếm khi diễn ra hoàn toàn đồng nhất, thường chứa hỗn hợp các tế bào ở các giai đoạn khác nhau. Sự thiếu đồng nhất này là kết quả của việc các tế bào phản ứng khác nhau với tín hiệu biệt hóa, tạo ra những tế bào khác nhau ngay cả trong điều kiện được kiểm soát. Sự không đồng nhất giữa các dòng và trong cùng một dòng: Sự khác biệt giữa các dòng tế bào gốc và sự khác biệt trong cùng một dòng đều góp phần tạo nên sự thiếu đồng nhất. Đặc điểm di truyền, trạng thái ngoại gen (epigenetic) và những điều kiện nuôi cấy có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của việc từng tế bào duy trì tính đa tiềm năng, hoặc chuyển sang các dòng tế bào chuyên hóa. Khi tế bào trải qua quá trình biệt hóa, chúng có thể diễn ra với tốc độ khác nhau. Một số tế bào chuyển đổi nhanh chóng, trong khi những tế bào khác chậm hơn, hoặc chúng đi theo các con đường khác nhau. Sự biệt hóa không đồng bộ này làm tăng khả năng tạo ra các trạng thái tế bào lệch khỏi con đường biệt hóa dự tính. Hình thành các loại tế bào không mong muốn: Khi các phân nhóm tế bào không biệt hóa hoàn toàn được thành tế bào đích, chúng có thể trở thành các dạng trung gian chưa trưởng thành hoặc hình thành các loại tế bào không thường có trong cơ thể sống. Những trạng thái này làm tăng độ phức tạp dẫn đến khó khăn trong ứng dụng tiếp theo, đồng thời làm giảm khả năng thực hiện chức năng mong muốn của sản phẩm cuối. Ngay cả khi quá trình biệt hóa tạo ra loại tế bào mong muốn, các tế bào tạo ra thường thiếu sự đa dạng, thiếu độ trưởng thành về chức năng và thiếu độ phức tạp về cấu trúc khi so sánh với các mô tự nhiên. Hạn chế này vẫn là một thách thức lớn trong việc tạo mô hình phát triển, nghiên cứu bệnh tật và tạo ra sản phẩm cho mục đích điều trị. TÀI LIỆU THAM KHẢO Atkeson T., et al. (2025). A novel paradigm for single-cell annotation in stem cell research. Stem Cell Reports. DOI: https://doi.org/10.1016/j.stemcr.2025.102707
23/01/2026
Tính an toàn và khả năng điều trị bệnh tim quá tải áp lực tâm thất trên mô hình khỉ của tế bào gốc người
Quá tải áp lực tâm thất là một dạng bệnh lý tim mạch nguy hiểm, xảy ra khi sức căng thành tâm thất trong quá trình tâm thu quá mức do áp lực trong tâm thất tăng cao. Các nguyên nhân chính trực tiếp gây nên hiện tượng này là tắc nghẽn dòng chảy ra (hẹp động mạch phổi, động mạch chủ), hoặc sức cản cao đối với dòng máu chảy qua mạch máu ngoại vi mà tâm thất được nối vào (tăng huyết áp phổi, tăng huyết áp toàn thân). Bệnh nhân thường bị khó chịu ở nhiều cấp độ, khó thở, hồi hộp, hầu hết đều dẫn đến suy tim, thậm chí tử vong. Ở thời điểm hiện tại, việc điều trị cục bộ là giải pháp tạm thời, bệnh nhân cần được ghép tim – tuy nhiên việc ghép tim gặp nhiều khó khăn, phức tạp nên số lượng thực hiện được chưa cao. Trong hoàn cảnh đó, cấy ghép tế bào gốc để tái tạo mô, hỗ trợ chức năng tim trở thành một hướng đi đầy hi vọng. Một nghiên cứu được thực hiện bởi các nhà khoa học Hoa Kỳ, mới đăng tải trên tạp chí Cell Transplantation đầu tháng 11/2024 cho thấy những tế bào cơ tim được tạo nên từ tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng ở người có thể tích hợp vào tim đang trong tình trạng quá tải áp lực tâm thất ở khỉ. Trong nghiên cứu này, liệu pháp tế bào được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ sung cho những phương pháp chữa bệnh hiện có. Các nhà khoa học đã thu thập nguyên bào sợi từ da của người hiến, sau đó tái lập trình để tạo ra tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (induced Pluripotent Stem Cells – iPSCs) rồi điều hướng để chúng biệt hóa thành các loại tế bào tương thích với cơ tim. Những tế bào này được tiêm vào tim của khỉ mang bệnh lý quá tải áp lực tâm thất. Các tế bào đã tích hợp thành công vào lớp cơ tim. Tình trạng tim và sức khỏe tổng thể được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình nghiên cứu. Các cơn nhịp nhanh thất xảy ra ở 5 trong tổng số 16 động vật thí nghiệm, trong đó 2 cá thể có tốc độ nhanh liên tục, tuy nhiên hiện tượng này biến mất trong vòng 19 ngày sau khi ghép tế bào. Kết quả của nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn và khả năng ứng dụng của liệu pháp tế bào gốc đối với bệnh quả tải áp lực tâm thất. Đây là một bước tiến đầy hứa hẹn để ứng dụng tế bào gốc trong điều trị các bệnh tim mạch trên người sau này. --------- TÀI LIỆU THAM KHẢO Scholz J., et al. (2024). Human Stem Cell–Derived Cardiomyocytes Integrate Into the Heart of Monkeys With Right Ventricular Pressure Overload. Cell Transplantation, 33, 09636897241290367.
23/01/2026
Cấy ghép các tấm organoid võng mạc từ tế bào gốc phôi người để đóng lỗ hoàng điểm trên mô hình khỉ
Hoàng điểm (điểm vàng) là một bộ phận nằm ở trung tâm của võng mạc, hình bầu dục rộng khoảng 3 mm, bao gồm tế bào gậy và tế bào nón, nơi đây là vị trí cho thị lực cao nhất giúp chúng ta có thể đọc sách, lái xe, nhìn các chi tiết nhỏ. Lỗ hoàng điểm xảy ra khi xuất hiện một vết rách nhỏ bên trong hoàng điểm, không tự liền lại và gây ảnh hưởng đến thị lực. Bệnh nhân lỗ hoàng điểm có cảm giác nhìn mờ, khi nhìn thẳng vật thể bị bẻ cong hoặc méo mó. Trong những năm qua qua, những tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật đã đạt tỷ lệ đóng kín trên 90%, nhưng các trường hợp kháng trị vẫn thường xuyên được ghi nhận. Việc xử lý các lỗ hoàng điểm tái phát sau phẫu thuật là một thách thức lớn. Bên cạnh đó, ghép võng mạc đã cho thấy thành công về mặt giải phẫu, nhưng khả năng cải thiện thị lực vẫn còn hạn chế và không tránh khỏi hiện tượng khiếm khuyết trường thị giác ngoại vi. Các nhà khoa học Nhật Bản đã thử nghiệm sửa chữa thành công các lỗ hoàng điểm trên mô hình khỉ bằng cách cấy ghép các tấm organoid võng mạc có nguồn gốc từ tế bào gốc phôi người. Sau khi cấy ghép, các lỗ hoàng điểm đã đóng lại bằng cách liên tục lấp đầu không gian bằng mô võng mạc. Việc cấy ghép này đạt những kết quả tích cực khi mô ghép có thể sống sót và trưởng thành, các tế bào thụ cảm ánh sáng (tế bào gậy và tế bào nón) cũng phát triển tốt. Những thí nghiệm bổ sung cho thấy sự cải thiện về khả năng tập trung của mắt và phản ứng với ánh sáng. Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng chỉ ra một số cảnh báo, bao gồm tình trạng thải ghép nhé, có thể hạn chế khả năng tích hợp chức năng của mô được cấy ghép. Trong nghiên cứu này, họ đã kiểm soát tình trạng thải ghép bằng cách tiêm steroid. Ngoài ra, đây chỉ là kết quả đơn lẻ và mô hình không mô phỏng chính xác bệnh lý của lỗ hoàng điểm kháng trị ở người. Các tác giả cũng cho biết cần có thêm nhiều nghiên cứu khác để kiểm tra lợi thế của võng mạc có nguồn gốc từ tế bào gốc, bao gồm cả tác dụng bảo vệ đối với tế bào võng mạc của vật chủ, và cách thức tế bào trong mảnh ghép ảnh hưởng đến chức năng thị giác. Nhóm nghiên cứu cũng có kế hoạch thử nghiệm thiết lập một số hình thức giao tiếp synap giữa vật chủ và mảnh ghép trong thời gian quan sát dài hơn hay không. Mặc dù vậy, nghiên cứu này cho thấy tiềm năng cho lớn về việc cấy ghép tế bào gốc có thể trở thành một lựa chọn điều trị thực tế, an toàn và hiệu quả với rủi ro xâm lấn tối thiểu, đặc biệt là với các trường hợp lỗ hoàng điểm khó. Kết quả nghiên cứu được đăng trên tạp chí Stem Cell Reports đầu tháng 10 năm 2024. TÀI LIỆU THAM KHẢO Iwama Y., et al. (2024). Transplantation of human pluripotent stem cell-derived retinal sheet in a primate model of macular hole. Stem Cell Reports. DOI: https://doi.org/10.1016/j.stemcr.2024.09.002
23/01/2026