LIỆU PHÁP TẾ BÀO
Thuật ngữ liệu pháp tế bào (cell therapy) dùng để chỉ việc chuyển vật liệu tế bào vào bệnh nhân cho mục đích điều trị. Liệu pháp tế bào bao gồm nhiều lĩnh vực điều trị như liệu pháp tế bào gốc, liệu pháp tế bào miễn dịch, liệu pháp tế bào cải biến gen,...
Cải biến di truyền giúp tăng cường hiệu quả liệu pháp tế bào miễn dịch trong điều trị ung thư: TCR-T và CAR-T
1. Liệu pháp miễn dịch tế bào T Các liệu pháp miễn dịch tế bào T khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc tế bào, cách thức xử lý ngoài cơ thể và phương thức tế bào T nhận diện mục tiêu khi được truyền cho bệnh nhân. Các chiến lược khai thác liệu pháp miễn dịch tế bào T bao gồm: - Liệu pháp tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor-Infiltrating Lymphocyte, TIL): sử dụng các tế bào T trong khối u, với thụ thể tế bào T tự nhiên nhận diện các mục tiêu trên tế bào ung thư (xem bài viết về liệu pháp TIL tại https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tb-mien-dich-khac/lieu-phap-til-trong-dieu-tri-u-dac-trien-vong-va-thach-thuc). - Liệu pháp thụ thể tế bào T (T Cell Receptor-Engineered T Cell, TCR-T): Sử dụng các kỹ thuật di truyền để thiết kế các thụ thể tế bào T, bổ sung cho tế bào T giúp chúng nhận diện mục tiêu trên tế bào ung thư. - Liệu pháp tế bào T với thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor T cell, CAR-T): sử dụng kỹ thuật di truyền để tạo ra các thụ thể nhân tạo, cung cấp cho tế bào T giúp chúng phát hiện các mục tiêu trên tế bào ung thư mà thụ thể tự nhiên không nhận diện được. 2. Liệu pháp TCR-T: biến đổi di truyền thụ thể tế bào T Nhờ thụ thể tế bào T (T Cell Receptor – TCR), tế bào T có khả năng nhận biết tự nhiên đối với các mục tiêu như vi khuẩn, virus, tế bào ung thư,... và tiêu diệt chúng. Đối với liệu pháp TCR-T, các nhà nghiên cứu ung thư đã xác định một dấu hiệu trên các tế bào ung thư, thiết kế một TCR nhận dạng được dấu hiệu đó, sau đó tách tế bào T từ bệnh nhân và thêm vào đó gen mã hóa TCR đã thiết kế để tạo nên TCR-T phát hiện tốt các tế bào ung thư. Liệu pháp TCR-T đã được thử nghiệm lâm sàng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, trong đó thu được những tín hiệu tích cực đối với u đặc. Tháng 08/2024, Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (US FDA) đã chấp thuận sản phẩm TECELRA (Afamitresgene autoleucel), là sản phẩm TCR-T tự thân hướng đến kháng nguyên A4 liên quan đến ung thư hắc tố (MAGE-A4) dùng trong điều trị sarcoma hoạt dịch. Các chiến lược hiện nay về TCR-T đang hướng đến khắc phục những nhược điểm khiến bệnh nhận hưởng những lợi ích hạn chế lâm sàng, bao gồm giảm độc tính trên bệnh nhân, tăng cường các dấu hiệu nhận diện khối u – đặc biệt là các tân kháng nguyên – để cải thiện hiệu quả và ngăn ngừa tổn thương cho các tế bào và mô khỏe mạnh. 3. Liệu pháp CAR-T: thụ thể nhân tạo nhận diện tế bào ung thư CAR-T là liệu pháp tế bào miễn dịch trong đó tế bào T được biến đối với một thụ thể nhân tạo, được gọi là thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor – CAR), để nhận diện tế bào ung thư. Tế bào T tự nhiên có TCR cho phép chúng phát hiện nhiều phân tử mà chúng xác định là tế bào ung thư, nhưng không phải tất cả các kháng nguyên, do đó các nhà nghiên cứu thiết kế nên CAR để phát hiện những thụ thể bề mặt mà TCR không nhận diện được. Liệu pháp CAR-T đã chứng minh hiệu quả trong điều trị các bệnh lý ác tính huyết học. Hiện tại đã có 7 sản phẩm được US FDA cấp phép: 5 sản phẩm nhận diện CD19 trong điều trị u lympho và bệnh bạch cầu, gồm KYMRIAH (Tisagenlecleucel, được cấp phép tháng 08/2017), YESCARTA (Axicabtagene ciloleucel, 10/2017), TECARTUS (Brexucabtagene autoleucel, 07/2020), BREYANZI (Lisocabtagene maraleucel, 02/2021), AUCATZYL (Obecabtagene autoleucel, 11/2024); 2 sản phẩm nhận diện kháng nguyên trưởng thành tế bào B trong điều trị đa u tủy xương, gồm ABECMA (Idecabtagene vicleucel, được cấp phép tháng 03/2021), CARVYKTI (Ciltacabtagene autoleucel, 02/2022). 4. Những khác biệt giữa liệu pháp TCR-T và CAR-T Cả hai liệu pháp này đều sử dụng các kỹ thuật di truyền để biến đổi tế bào T, khai thác sức mạnh của hệ thống miễn dịch nhằm điều trị ung thư, nhưng có một số khác biệt chính. Về mặt cấu trúc: TCR là các thụ thể tự nhiên hoặc được biến đổi hạn chế để nhận diện các kháng nguyên khối u. CAR được thiết kế nhân tạo để nhận diện kháng nguyên cụ thể, đồng thời người ta có thể bổ sung trên cấu trúc CAR các vùng giúp tăng cường hoạt động cũng như duy trì sự hoạt hóa và sống còn của tế bào T. Về khả năng nhận diện kháng nguyên: TCR nhận diện các kháng nguyên có trên bề mặt và bên trong tế bào, được trình diện trên bề mặt qua kháng nguyên bạch cầu người (HLA), cần có sự tương thích HLA giữa bệnh nhân và TCR. CAR nhận diện các kháng nguyên trên bề mặt tế bào và không phụ thuộc HLA. Vì thế, TCR có thể nhận diện kháng nguyên phổ rộng hơn CAR. Về ứng dụng lâm sàng: TCR-T có nhiều hứa hẹn với các dạng ung thư u đặc như u hắc tố, ung thư phổi, ung thư cổ tử cung,… CAR-T chủ yếu điều trị các bệnh lý ác tính về máu như bệnh bạch cầu cấp/mạn dòng lympho (ALL/CLL), u lympho tế bào B lớn (LBCLu lympho tế bào B lớn (LBCL), u lympho dòng lympho nhỏ (SLL), u lympho nang (FL), u lympho tế bào màng ngoài (MCL), đa u tủy xương,… và khó hiệu quả với u đặc do hàng rào mô, môi trường vi mô ức chế. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Shafer P., et al. (2022). Cancer therapy with TCR-engineered T cells: current strategies, challenges, and prospects. Frontiers in immunology, 13, 835762. DOI: 10.3389/fimmu.2022.835762 2. Baulu E., et al. (2023). TCR-engineered T cell therapy in solid tumors: State of the art and perspectives. Science Advances, 9(7), eadf3700. DOI: 10.1126/sciadv.adf3700 3. Sterner R. C., et al. (2021). CAR-T cell therapy: current limitations and potential strategies. Blood cancer journal, 11(4), 69. DOI: 10.1038/s41408-021-00459-7 4. Chen Y. J., et al. (2023). CAR-T: what is next?. Cancers, 15(3), 663. DOI: 10.3390/cancers15030663 5. Haanen J., et al. (2024). Adoptive cell therapy for solid tumors: current status in melanoma and next-generation therapies. American Society of Clinical Oncology Educational Book, 44(3), e431608. DOI: 10.1200/EDBK_431608 6. https://www.fda.gov/vaccines-blood-biologics/cellular-gene-therapy-products/approved-cellular-and-gene-therapy-products
23/01/2026
Nguy cơ ung thư thứ phát sau điều trị bằng liệu pháp CAR-T: kết luận của Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) dựa trên đánh giá 38 trường hợp nghi ngờ
Liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (chimeric antigen receptor T-cell, CAR-T) là liệu pháp điều trị ung thư và một số bệnh lý khác, sử dụng các tế bào T chứa thụ thể có khả năng nhận diện một yếu tố nhất định trên tế bào đích để tiêu diệt chúng. Tính đến nay, Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (the European Medicines Agency, EMA) đã khuyến cáo lưu hành 6 sản phẩm CAR-T để điều trị các bệnh lý ung thư huyết học, bao gồm tisagenlecleucel (Kymriah), lisocabtagene maraleucel (Breyanzi), axicabtagene ciloleucel (Yescarta), brexucabtagene autoleucel (Tecartus), idecabtagene vicleucel (Abecma) và ciltacabtagene autoleucel (Carvykti). Quy trình sản xuất CAR-T thường sử dụng vector lentivirus để chuyển gen vào tế bào T, mang đến những lo ngại về việc chèn trình tự DNA vào gen hoạt động, có thể góp phần gây ung thư. Rủi ro này được nêu rõ trong thông tin sản phẩm và khuyến nghị cần theo dõi bệnh nhân suốt đời, kết hợp đánh giá chặt chẽ những phản ứng bất lợi sau khi sử dụng sản phẩm. Cuối năm 2023, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (the United States Food and Drug Administration, US FDA) đã thông báo ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân được phát hiện bệnh lý ác tính tế bào T sau khi sử dụng liệu pháp CAR-T. Trong nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu của EMA kết hợp nhiều đơn vị trên toàn châu Âu đã phân tích các trường hợp mắc bệnh ác tính tế bào T sau sử dụng liệu pháp CAR-T, nhằm đánh giá sự rủi ro của liệu pháp này trong khía cạnh gây ung thư thứ phát. Tính đến ngày 11/04/2024, đã có 38 trường hợp bệnh nhân 29-80 tuổi mắc bệnh ác tính tế bào T (trong tổng số khoảng 42.500 bệnh nhân sử dụng) sau khi điều trị với 1 trong 6 sản phẩm CAR-T được EMA khuyến nghị cấp phép (tỷ lệ khoảng 1/1.000). Hầu hết các trường hợp này được chẩn đoán trong vòng 12 tháng sau điều trị. Trong 38 bệnh nhân này, 19 bệnh nhân được xét nghiệm sự hiện diện của gen chuyển CAR trong mẫu khối u, và phát hiện ở 7 trường hợp, số lượng bản sao thấp ở 5 trường hợp, và 7 trường hợp còn lại âm tính. Không có dữ liệu cho thấy bất kỳ trường hợp nào có dòng tế bào CAR chiếm ưu thế ở thời điểm đánh giá, chưa phát hiện loại virus nào liên quan đến vector chuyển gen có khả năng nhân lên ở bất cứ thời điểm nào được khảo sát. Nhóm nghiên cứu nhận định: nguy cơ mắc bệnh ác tính thứ phát có nguồn gốc từ tế bào T dường như thấp (tỷ lệ khoảng 1/1.000), và "có khả năng" các bệnh này có liên quan đến liệu pháp CAR-T. Dựa trên những dữ liệu hiện có, kết hợp xem xét cơ chế và tác dụng của liệu pháp CAR-T, EMA kết luận rằng đây là tác dụng chung của nhóm sản phẩm, ngay cả khi không phải tất cả các sản phẩm đều có trường hợp mắc bệnh lý ác tính tế bào T được báo cáo. Kết luận này đã dẫn đến các hành động quản lý tập trung vào các biện pháp giảm thiểu rủi ro, bao gồm cập nhật thông tin sản phẩm, kế hoạch quản lý rủi ro, tài liệu giáo dục, tăng cường xét nghiệm di truyền trên các mẫu khối u còn lại sau điều trị,… Các cơ chế cơ bản dẫn đến sự phát triển của các bệnh ung thư thứ phát có nguồn gốc từ tế bào T ở bệnh nhân sau sử dụng CAR-T vẫn chưa được làm rõ. Những khía cạnh được cân nhắc đến bao gồm nguy cơ đột biến chèn khi chuyển gen, quá trình sản xuất ảnh hưởng đến điều hòa biểu hiện gen, điều trị điều kiện hóa trước truyền CAR-T làm suy yếu khả năng loại bỏ các tế bào tiền ác tính,… Mắc dù vậy, vẫn cần có những quan sát tích lũy trong quá trình thử nghiệm và lưu hành sản phẩm CAR-T để theo dõi được số lượng bệnh nhân lớn hơn để đưa ra được những kết luận chính xác. TÀI LIỆU THAM KHẢO Berg P., et al. (2025). Secondary malignancy of T-cell origin after CAR T-cell therapy: EMA’s conclusions from the evaluation of 38 suspected cases. Gene Therapy, 1-6. DOI: https://doi.org/10.1038/s41434-025-00586-x
23/01/2026
Liệu pháp tế bào là gì?
Thuật ngữ liệu pháp tế bào (cell therapy) dùng để chỉ việc chuyển vật liệu tế bào vào bệnh nhân cho mục đích điều trị. Nguồn tế bào này có thể lấy từ chính người bệnh (tự thân – autologous) hoặc lấy từ người khác (đồng loại – allogenic). Liệu pháp tế bào bao gồm nhiều lĩnh vực điều trị, bao gồm liệu pháp miễn dịch, liệu pháp điều trị ung thư và liệu pháp tái tạo.
22/01/2026
Liệu pháp CAR-T: bước đột phá của liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư
Thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor, CAR) là các protein thụ thể được thiết kế bao gồm cả chức năng liên kết với kháng nguyên đặc hiệu và chức năng kích hoạt tế bào miễn dịch. Các tế bào T mang cấu trúc CAR (CAR-T) có khả năng phát hiện đặc hiệu các tế bào ung thư, điều mà tế bào T bình thường không làm được hoặc nhận diện kém. Khi được truyền vào cơ thể bệnh nhân, tế bào CAR-T đi tìm và tiêu diệt tế bào ác tính, đồng thời có khả năng nhân lên để duy trì nguồn “thuốc sống” này trong cơ thế, ức chế ung thư.
22/01/2026
Liệu pháp tế bào gốc trung mô (MSC) giúp phục hồi não sau đột quỵ thiếu máu não cục bộ
Đột quỵ thiếu máu cục bộ là tình trạng xảy ra khi tắc nghẽn mạch máu não (do cục máu đông làm tắc, hoặc thành mạch bị hẹp, xơ vữa) gây cản trở quá trình lưu thông máu lên não, làm thiếu oxy và dưỡng chất cho các tế bào não, khiến chúng chết hàng loạt.
22/01/2026
Liệu pháp tế bào gốc đa tiềm năng: những yêu cầu cần thiết và tổng quan các dòng tế bào có thể sử dụng
Tế bào gốc đa tiềm năng (Pluripotent Stem Cell – PSC) có khả năng biệt hóa thành tất cả các loại tế bào có trong cơ thể, nhưng không thể hình thành phần phụ ngoài phôi (nhau thai, cuống rốn) nên không phát triển được thành cơ thể hoàn chỉnh.
22/01/2026
Mô hình “phổi trên vi mạch” (lung-on-a-chip) đầu tiên của người được xây dựng từ tế bào gốc của một người hiến duy nhất và mô hình nghiên cứu bệnh lao
1. Mô hình organ-on-a-chip Một organ-on-a-chip (OoC), có thể hiểu là “cơ quan trên vi mạch”, là một con chip trên đó chứa các tế bào được nuôi cấy 3D kết hợp cùng các kênh dẫn truyền để mô phỏng các hoạt động và phản ứng sinh lý của một cơ quan hoặc một hệ thống cơ quan. Trên các kênh này, chất lỏng có thể được bơm linh hoạt như cung cấp máu, hoặc không khí được dẫn truyền giống như hoạt động hô hấp ở phổi. Bằng cách hoạt động mô phỏng giống hệt các mô phức tạp trong cơ thể, hệ thống này mang lại những lợi thế lớn hơn nhiều so với nuôi cấy tế bào tiêu chuẩn hay động vật trong nghiên cứu mô hình bệnh lý, phát triển thuốc, thử nghiệm độc tố,… Mô hình lung-on-a-chip (LoC) – “phổi trên vi mạch” là hệ thống mô phỏng hoạt động của phổi con người, tương tự như nhiều cơ quan khác. Ở phổi, các túi khí gọi là phế nang diễn ra quá trình trao đổi khí thiết yếu, đồng thời cũng là rào chắn quan trọng chống lại virus và vi khuẩn đi qua đường hô hấp. Các nhà nghiên cứu đã mô phỏng cấu trúc phế nang trên con chip nhỏ để hiểu cách chúng hoạt động và phản ứng với sự nhiễm trùng. Từ trước tới nay, các thiết bị LoC được tạo ra từ hỗn hợp các tế bào của bệnh nhân và các tế bào thương mại trên thị trường, nghĩa là chưa mô phỏng hoàn toàn chức năng phổi hoặc quá tình tiến triển bệnh phối của một cá nhân cụ thể. 2. Mô hình lung-on-a-chip phát triển từ tế bào gốc của một người hiến duy nhất và mô hình nghiên cứu bệnh lao Các nhà nghiên cứu tại Viện Francis Crick (Anh) kết hợp cùng các chuyên gia của AlveoliX (Bỉ) đã tạo ra mô hình lung-on-a-chip đầu tiên chỉ sử dụng tế bào gốc lấy từ một người duy nhất. Những con chip này mô phỏng chức năng và bệnh lý ở phổi của từng cá nhân, hứa hẹn sẽ thử nghiệm các phương pháp điều trị bệnh lao và nhiều bệnh hô hấp khác. Nhóm nghiên cứu đã tạo ra các tế bào biểu mô phế nang và nội mô mạch máu từ tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (induced pluripotent stem cell – iPSC) ở người, đây là loại tế bào có khả năng biệt hóa thành hầu hết các loại tế bào có trong cơ thể. Hai loại tế bào này được nuôi cấy riêng biệt ở mặt trên và mặt dưới của một màng mỏng con chip để tái tạo hàng rào túi khí. Ngoài ra, AlveoliX đã thiết kế hệ thống chuyên dụng để tạo ra lực kéo giãn ba chiều theo nhịp điệu tác động lên túi khí được tạo ra, mô phỏng lại chuyển động của hô hấp. Điều này kích thích hình thành các vi nhung mao, một đặc điểm quan trọng của tế bào biểu mô phế nang để tăng diện tích bề mặt cho các chức năng của phổi. Sau đó, các nhà khoa học đã thêm các đại thực bào (cũng được tạo ra từ iPSC của người đó) và vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis vào chip để mô phỏng giai đoạn đầu của quá trình nhiễm bệnh. Trên cấu trúc này đã hình thành các cụm đại thực bào chứa lõi hoạt tử - gồm các tế bào chết hoại tử ở trung tâm, được bao ngoài bởi các đại thực bào sống. Sau 5 ngày nhiễm trùng, hàng tào tế bào nội mô và biểu mô bị sụp đổ, mô phỏng việc phế nang bị phá vỡ. Hiện nay, nhiễm trùng đường hô hấp và các biến chứng của nó tạo nên mối quan ngại lớn về sức khỏe cộng động. Việc tạo ra các mô hình lung-on-a-chip giúp hiểu rõ cấu trúc phổi để nghiên cứu bệnh học và phương pháp điều trị bệnh. Đặc biệt, các chip được tạo ra từ các tế bào của một người duy nhất sẽ cho phép chúng ta mô phỏng tình trạng phổi và khả năng đáp ứng thuốc của từng cá nhân, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp cho từng người (y học cá thể hóa). TÀI LIỆU THAM KHẢO Luk C. H., et al. (2026). Autologous human iPSC–derived alveolus-on-chip reveals early pathological events of Mycobacterium tuberculosis infection. Science Advances, 12(1), eaea9874. DOI: https://doi.org/10.1126/sciadv.aea9874
21/01/2026
Tế bào gốc trung mô (MSC) có khả năng chống lại tác dụng phụ gây tiểu đường của thuốc miễn dịch điều trị ung thư
Một chiến lược mà các tế bào khối u tránh được sự nhận diện của hệ thống miễn dịch là tăng cường điều chỉnh các yếu tố gây cản trở tín hiện đến tế bào miễn dịch (cơ chế này gọi là điểm kiểm soát miễn dịch). Ví dụ, phân tử PD-L1 ở tế bào ung thư liên kết với PD-1 trên tế bào T làm ức chế sự kích hoạt tế bào T (Hình 2). Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch hiện đang được sử dụng rộng rãi để điều trị bệnh ung thư (như Nivolumab, Pembrolizumab kháng PD-1, hay Atezolizumab, Durvalumab kháng PD-L1,…), tuy nhiên tác dụng phụ nghiêm trọng là gây nên các bệnh tự miễn, phổ biến nhất là tiểu đường type 1.
20/01/2026
Các sản phẩm tế bào gốc trung mô (MSC) được cấp phép trên thế giới
Tế bào gốc/đệm trung mô (Mesenchymal stem/stromal cell – MSC) là loại tế bào được phân lập từ nhiều mô khác nhau trong cơ thể, có khả năng tự tăng sinh và biệt hóa thành các tế bào thuộc mô liên kết (mỡ, xương, sụn,…) và nhiều loại tế bào khác trong cơ thể. Tế bào gốc trung mô có thể tiềm năng điều trị nhiều bệnh khác nhau từ các cơ quan như hệ thần kinh, tim mạch, xương khớp, gan, thận, bệnh tự miễn,...
19/01/2026
Phục hồi thị lực cho các bệnh nhân thiếu tế bào gốc rìa giác mạc bằng phương pháp cấy ghép các tấm biểu mô giác mạc tạo nên từ tế bào gốc
Giác mạc của mắt được phủ một lớp biểu mô phân tầng, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực. Tại rìa giác mạc có một kho tế bào gốc ở đáy, có vai trò tăng sinh để cung cấp các tế bào biểu mô cho trung tâm giác mạc. Khi không có hoặc không đủ số lượng tế bào gốc này, bệnh nhân mắc phải tình trạng thiếu tế bào gốc rìa giác mạc (limbal stem-cell deficiency – LSCD), khiến cho việc tái tạo biểu mô không còn đảm bảo, bề mặt giác mạc bị bao phủ bằng mô kết mạch xơ hóa, dẫn đến mất thị lực.
19/01/2026
Tế bào gốc tạo máu và ứng dụng trong lâm sàng - ghép tế bào gốc tạo máu
Tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cells – HSCs) là những tế bào nguyên thủy, chưa trưởng thành, có thể tự đổi mới, đồng thời có thể biệt hóa thành tất cả các loại tế bào máu bao gồm: bạch cầu, hồng cầu, và tiểu cầu.
19/01/2026