LIỆU PHÁP TẾ BÀO
Thuật ngữ liệu pháp tế bào (cell therapy) dùng để chỉ việc chuyển vật liệu tế bào vào bệnh nhân cho mục đích điều trị. Liệu pháp tế bào bao gồm nhiều lĩnh vực điều trị như liệu pháp tế bào gốc, liệu pháp tế bào miễn dịch, liệu pháp tế bào cải biến gen,...
Tế bào gốc từ tủy răng sữa (SHED)
1. Răng sữa - một nguồn tế bào gốc độc đáo ở trẻ em Răng sữa được mọc từ giai đoạn sớm (khoảng 6 tháng tuổi), đến 3-4 tuổi thì hầu hết trẻ có 20 răng. Răng sữa đóng vai trò quan trọng trong nhai, nói, thẩm mỹ của khuôn mặt. Đến khoảng 5-6 tuổi, răng sữa bắt đầu lung lay và được thay thế bởi răng vĩnh viễn. Thông thường, những chiếc răng này sẽ bị vứt bỏ, tuy nhiên người ta có thể tách được tế bào gốc từ tủy răng sữa. Những tế bào gốc thu nhận từ đây có các đặc điểm của tế bào gốc trung mô – chìa khóa của y học tái tạo hiện nay. 2. Đặc điểm của tế bào gốc từ tủy răng sữa Tế bào gốc từ tủy răng sữa (Stem Cells from Human Exfoliated Deciduous Teeth – SHED) mang những đặc điểm giống tế bào gốc trung mô (Messenchymal Stem Cell – MSC), có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau như tế bào thần kinh, mỡ, sụn, xương, cơ, phổi, gan, thận… đồng thời có khả năng điều hòa miễn dịch. Những nghiên cứu gần đây cho thấy SHED có tiềm năng biệt hóa thần kinh và xương cao hơn MSC từ các nguồn khác (mỡ, tủy xương, dây rốn,…) nên được quan tâm nhiều trong điều trị các bệnh lý thần kinh, tái tạo xương và các bệnh nha khoa. SHED có tốc độ tăng sinh cao, khả năng duy trì đặc điểm khi nuôi cấy lâu dài, giữ được các đặc tính sau quá trình bảo quản lạnh lâu dài, do đó có thể được lưu trữ để sử dụng trong tương lai, tương tự như tế bào gốc từ các nguồn khác như máu cuống rốn, dây rốn, mô mỡ,… 3. Tiềm năng ứng dụng của tế bào gốc tủy răng sữa SHED đang được sử dụng trong nhiều thử nghiệm lâm sàng tương tự như MSC, đồng thời những đặc điểm độc đáo giúp SHED được quan trâm nhiều trong các bệnh lý thần kinh và tái tạo xương, các bệnh nha khoa - Nha khoa: tái tạo tủy răng, phục hồi khả năng tưới máu trong ống tủy hoại tử, tái tạo xương răng - Tái tạo xương: sửa chữa khe hở vòm miệng, phục hồi xương hàm - Các bệnh lý thần kinh: điều trị tổn thương não, rối loạn thoái hóa thần kinh, cải thiện chứng đau thần kinh - Điều trị tổn thương ở các cơ quan: phục hồi tổn thương thận do thiếu máu cục bộ, suy gan - Chữa lành vết thương ngoài da - Điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa: tiểu đường type 2 - Điều trị bệnh tự miễn: Lupus ban đỏ hệ thống TÀI LIỆU THAM KHẢO Miura M., et al. (2003). SHED: stem cells from human exfoliated deciduous teeth. Proceedings of the National Academy of Sciences, 100(10), 5807-5812. https://doi.org/10.1073/pnas.0937635100 Martinez Saez D., et al. (2016). Stem cells from human exfoliated deciduous teeth: a growing literature. Cells Tissues Organs, 202(5-6), 269-280. https://doi.org/10.1159/000447055 Ko C. S., et al. (2020). Stem cells from human exfoliated deciduous teeth: a concise review. Current Stem Cell Research & Therapy, 15(1), 61-76. https://doi.org/10.2174/1574888X14666191018122109 Naderi F., et al. (2022). The therapeutic effects of stem cells from human exfoliated deciduous teeth on clinical diseases: A narrative review study. American Journal of Stem Cells, 11(2), 28. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9123506/ Xem thêm: - Đại cương về tế bào gốc: Tế bào gốc trung mô https://ysinhtebao.com/tbg/te-bao-goc-trung-mo-msc - ISCT nói gì và quy ước thế nào về tế bào gốc trung mô (MSC) https://ysinhtebao.com/quy-dinh/isct-noi-gi-va-quy-uoc-the-nao-ve-msc
23/01/2026
Triển vọng của liệu pháp tế bào gốc trung mô (MSC) trong điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ gây tổn thương não ở trẻ sơ sinh
Đột quỵ thiếu máu cục bộ động mạch trong giai đoạn sinh (Perinatal arterial ischemic stroke – PAIS) là tình trạng cục máu đông xuất hiện ở động mạch não của trẻ ở thời điểm trước, trong hoặc ngay sau khi sinh. Tình trạng này xuất hiện ở khoảng 1/2.300 trẻ sơ sinh đủ tháng sinh ra còn sống, với tỷ lệ tử vong là 3,49/100.000 trẻ. Tình trạng này gây tổn thương não và các khuyết tật thần kinh suốt đời, bao gồm bại não, các vấn đề về hành vi, khó khăn về nhận thức và ngôn ngữ. Điều trị hiện tại cho PAIS tập trung vào kiểm soát co giật và các bệnh nhiễm trùng liên quan, chưa có phương pháp hiệu quả để làm giảm tổn thương não. Gần đây, nhiều bằng chứng cho thấy tế bào gốc trung mô (Mesenchymal stem/stromal cell – MSC) có khả năng cải thiện chức năng ở các trường hợp đột quỵ, cả trên mô hình động vật và ở người trưởng thành, mở ra chiến lược điều trị bệnh lý này bằng phương pháp tế bào gốc.
23/01/2026
Liệu pháp tế bào gốc trung mô điều trị tự kỷ được chấp thuận tại Nhật Bản
Ngày 7 tháng 8 năm 2025, Biostar (một công ty công nghệ tế bào gốc hàng đầu tại Hàn Quốc) đã công bố rằng bệnh viện Trinity Clinic (đơn vị hợp tác của công ty tại Osaka, Nhật Bản) đã được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản chấp thuận điều trị chứng tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc trung mô từ mô mỡ tự thân của Biostar.
23/01/2026
Tăng cường tái tạo niêm mạc tử cung: tiềm năng điều trị của tế bào gốc trung mô dây rốn và dịch ly giải tiểu cầu siêu hoạt hóa
Niêm mạc tử cung (hay nội mạc tử cung) là một lớp tế bào lót bên trong bề mặt tử cung phụ nữ, có độ xốp nhất định để thai nhi làm tổ và lấy chất dinh dưỡng. Niêm mạc tử cung có độ dày mỏng tùy thuộc cơ địa và ảnh hưởng lớn đến quá trình thụ thai. Lớp này quá mỏng ( 20 mm) khiến phôi khó làm tổ. Trong điều trị niêm mạc tử cung mỏng, một số biện pháp khắc phục được chú ý đến bao gồm liệu pháp estrogen, huyết tương giàu tiểu cầu, tế bào gốc,…
23/01/2026
Tế bào gốc trung mô dây rốn (UC-MSC) cho thấy triển vọng chống lại sự lão hóa miễn dịch
Sự lão hóa miễn dịch (Immunosenescence) là sự suy giảm của hệ thống miễn dịch liên quan đến lão hóa, thường dẫn đến phản ứng miễn dịch bị suy yếu và tăng khả năng mắc các bệnh nhiễm trùng, các bệnh tuổi già và nhiều loại bệnh khác. Tuyến ức (nơi tế bào T trưởng thành) và lá lách (quan trọng đối với chức năng miễn dịch) đều bị teo đáng kể theo thời gian, làm giảm chức năng của chúng.
23/01/2026
Điều trị chấn thương tủy sống bằng tế bào gốc trung mô tự thân: kết quả thử nghiệm lâm sàng tại Nhật Bản
Tủy sống bao gồm dây thần kinh và các tế bào trong ống tủy chạy dọc phía sau lưng từ não đến gần mông, giúp nó thực hiện chức năng gửi tín hiệu thần kinh từ não đến các bộ phận trên cơ thể. Chấn thương tủy sống dẫn đến các tín hiệu thần kinh có thể không được dẫn truyền, dẫn đến mất cảm giác và mất khả năng vận động ở vị trí dưới vùng tổn thương. Các nhà khoa học tại Đại học Yale (Hoa Kỳ) kết hợp cùng Đại học Sapporo (Nhật Bản) đã đánh giá tính khả thi, độ an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân chấn thương tủy sống bằng tế bào gốc trung mô (MSC) tự thân từ tủy xương. Trong thử nghiệm lâm sàng pha II này, 13 bệnh nhân chấn thương tủy sống được thu thập tủy xương, nuôi cấy tăng sinh MSC và truyền theo đường tĩnh mạch. Sau 6 tháng điều trị, 12/13 bệnh nhân đã có cải thiện chức năng thần kinh, được đánh giá theo thang điểm suy giảm của Hiệp hội Chấn thương cột sống Hoa Kỳ (the American Spinal Injury Association Impairment Scale – ASIA). Theo Tiêu chuẩn Quốc tế về Phân loại Chức năng và Thần kinh của Tủy sống (International Standards for Neurological and Functional Classification of Spinal Cord – ISCSCI-92) và Phép đo Độc lập Tủy sống (Spinal Cord Independence Measure – SCIM-III) về khả năng sinh hoạt hàng ngày, cả 13/13 bệnh nhân đều có sự cải thiện chức năng. Một trường hợp điều trị chấn thương tủy sống bằng tế bào gốc trung mô (MSC) tự thân trong thử nghiệm. Bệnh nhân nữ, 56 tuổi, chấn thương do đập trán vào tường và cổ bị ngửa ra sau quá mức khi bất tỉnh. Bệnh nhân nằm liệt giường trước khi truyền tế bào gốc (điểm ASIA là A). Sau 49 ngày gặp chấn thương tủy sống và điều trị, bệnh nhân được ghép 102 triệu MSC tủy xương tự thân, và nhanh chóng cải thiện chức năng vận động. Điểm SCIM-III được cải thiện chỉ sau 2 tuần truyền MSC, sau đó là sự cải thiện dần về điểm vận động và cảm giác. Sau 181 ngày truyền MSC, điểm ASIA đã cải thiện từ A sang C. Những thành công này cho thấy khá rõ khả năng hồi phục chức năng thần kinh sau chấn thương tủy sống bằng cách sử dụng liệu pháp tế bào gốc trung mô. --------- TÀI LIỆU THAM KHẢO Honmou O., et al. (2021). Intravenous infusion of auto serum-expanded autologous mesenchymal stem cells in spinal cord injury patients: 13 case series. Clinical Neurology and Neurosurgery, 203, 106565.
23/01/2026
Các dấu ấn sinh học để dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp TIL
Liệu pháp tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor Infiltrating Lymphocyte - TIL) là phương pháp điều trị ung thư bằng cách phân lập các tế bào lympho T từ khối u của bệnh nhân, nuôi cấy tăng sinh, sau đó truyền trở lại cơ thể bệnh nhân. Liệu pháp TIL đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị ung thư hắc tố (trong đó sản phẩm AMTAGVI (Lifileucel) đã được FDA phê duyệt), bên cạnh những tác dụng tích cực trên bệnh nhân ung thư cổ tử cung, đại trực tràng, đường mật,…
23/01/2026
Liệu pháp TIL trong điều trị u đặc: Triển vọng và thách thức
Liệu pháp tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor Infiltrating Lymphocyte - TIL) là một loại liệu pháp miễn dịch sử dụng các tế bào lympho T được lấy từ khối u của bệnh nhân, nuôi cấy và nhân lên trong phòng thí nghiệm, sau đó truyền trở lại cơ thể bệnh nhân để tấn công các tế bào ung thư. Hiện nay, nhiều trung tâm ung thư lâm sàng trên thế giới triển khai liệu pháp TIL và đã cho thấy những kết quả ấn tượng trong điều trị nhiều loại u đặc khác nhau. 1. Dữ liệu lâm sàng về liệu pháp TIL trong điều trị u đặc Tháng 02/2024, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (U.S. Food and Drug Administration – US FDA) đã chấp thuận sản phẩm AMTAGVI (Lifileucel) của Iovance Biotherapeutics trong điều trị ung thư hắc tố – liệu pháp TIL đầu tiên và duy nhất tính đến nay được FDA phê duyệt. Việc chấp thuận này dựa trên những kết quả thử nghiệm lâm sàng trên hơn 70 bệnh nhân, trong đó tỷ lệ kiểm soát bệnh là 80%, kích thước khối u giảm ở 1/3 số bệnh nhân, trong đó có một số bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn (không còn u), khoảng 40% bệnh nhân đáp ứng liệu pháp không thấy bệnh tiến triển sau 1 năm. Ngoài Lifileucel đã được chấp thuận, có rất nhiều sản phẩm liệu pháp TIL đang được thử nghiệm lâm sàng, chủ yếu để điều trị bước hai cho các loại u đặc. U hắc tố vẫn là loại ung thư chiếm hầu hết các thử nghiệm, với những kết quả rất khả quan về tỷ lệ đáp ứng, ngoài ra TIL có lợi ích lâm sàng ấn tượng với bệnh nhân ung thư cổ tử cung, có hiệu quả ban đầu trong ung thư phối không tế bào nhỏ, đại trực tràng, đường mật và vú. 2. Quy trình thực hiện liệu pháp TIL trong điều trị u đặc - Phẫu thuật cắt khối u từ bệnh nhân - Phân lập tế bào lympho T từ mô khối u - Nuôi cấy tăng sinh TIL, sàng lọc TIL có hoạt tính - Chuẩn bị bệnh nhân: làm suy giảm lympho mà không phá hủy tủy bằng cách hóa trị hoặc xạ trị toàn thân - Truyền các tế bào TIL cho bệnh nhân, kích thích TIL khi vào cơ thể bằng Interleukin-2 (IL-2) 3. Các liệu pháp kết hợp với TIL trong điều trị u đặc - Chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch: Ở bệnh nhân ung thư, sự tăng cường biểu hiện các điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1/PD-L1, CTLA-4, LAG-3,…) làm ức chế chức năng của tế bào T. Việc sử dụng TIL kết hợp các chất ức chế PD-1/PD-L1 và CTLA-4 làm tăng hiệu quả điều trị. - Chất ức chế BRAF: Đột biến BRAF là đột biến phổ biến nhất gây ra hoạt hóa quá mức con đường truyền tin tế bào MAPK, làm tế bào tăng sinh mất kiểm soát, có thể gây cơ chế thoát miễn dịch. Chất ức chế BRAF như vemurafenib có thể làm giảm tín hiệu ức chế miễn dịch liên quan, giảm các tế bào ức chế miễn dịch, tạo điều kiện cho sự xâm nhập của tế bào lympho và tăng cường hiệu quả của liệu pháp TIL. - Vaccine tế bào tua (DC): Vaccine DC có thể gây các phản ứng miễn dịch, kích hoạt và tăng số lượng TIL. Sự kết hợp của nó với TIL đang được đánh giá. - Virus tiêu ung thư: Virus có thể chống lại tình trạng ức chế miễn dịch của khối u bằng cách sản xuất các cytokine thúc đẩy tác dụng chống khối u của TIL. Một thử nghiệm cho thấy TIL kết hợp adenovirus trong điều trị u hắc tố di căn đã mang lại những lợi ích lâm sàng đáng khích lệ 4. Những hạn chế của liệu pháp TIL và triển vọng trong tương lai Liệu pháp TIL có một số ưu điểm so với các liệu pháp tế bào miễn dịch khác như: TIL mang nhiều thụ thể tế bào T (T Cell Receptor – TCR) nên có thể tác động lên phổ rộng kháng nguyên đặc hiệu khối u, giúp hiệu quả hơn trong việc đáp ứng với tính không đồng nhất của khối u; TIL dễ dàng định vị trong mô khối u sau khi truyền; có độc tính thấp do lấy tự thân mà chưa qua chỉnh sửa gen. Tuy nhiên, liệu pháp TIL cũng có những hạn chế: không phải tách được TIL từ tất cả các khối u, do tế bào T hiệu lực có hoạt tính kháng u nhiều khi không có mặt trong khối u; việc lựa chọn TIL có hoạt tính gặp khó khăn đối với những khối u mang kháng nguyên đặc mới; vi môi trường khối u ức chế miễn dịch làm giảm mạnh các tế bào T độc thâm nhiễm khối u; TIL có thời gian sống sót ngắn trong cơ thể sau khi truyền. Những hạn chế này đang được các nhà khoa học đẩy lùi dần với nhiều cách thức khác nhau. Hiện tại, nhiều nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng vẫn đang tìm cách xây dựng các chiến lược để khắc phục những hạn chế trên, đẩy mạnh hiệu quả của TIL, đồng thời khám phá những liệu pháp kết hợp thay thế. --------- TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Zhao Y., et al. (2022). Tumor infiltrating lymphocyte (TIL) therapy for solid tumor treatment: progressions and challenges. Cancers, 14(17), 4160. DOI: 10.3390/cancers14174160. 2. https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-grants-accelerated-approval-lifileucel-unresectable-or-metastatic-melanoma
23/01/2026
Các chuyên gia kêu gọi cần có quy định rõ ràng và ngắn gọn về phương pháp điều trị dựa trên exosome
Exosome là những túi ngoại bào được tiết ra từ các loại tế bào trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tương tác giữa các tế bào. Exosome có kích thước khoảng từ 40 đến 150 nanomet, gồm lớp lipid kép ở ngoài, bao lấy những thành phần có trong tế bào như các yếu tố tăng trưởng, cytokine, các loại RNA,… Do chứa những thành phần từ tế bào nguồn, exosome được hi vọng có thể ứng dụng như một công cụ thay thế chính những tế bào tạo ra nó, ví dụ exosome từ tế bào gốc trung mô (MSC) được sử dụng trong tái tạo mô. Tương tự nhiều ứng dụng tế bào gốc chưa có các bằng chứng xác thực, liệu pháp sử dụng exosome được các phòng khám quảng cáo là phương pháp điều trị nhiều loại bệnh khác nhau, như rụng tóc, các bệnh thoái hóa, tình trạng viêm,… Nhiều phòng khám cung cấp các phương pháp điều trị dựa trên tế bào gốc và exosome, thường tốn chi phí cao đối với bệnh nhân. Hiện nay, một nhóm các nhà đạo đức sinh học và học giả pháp lý từ Nhật Bản đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về nhu cầu cấp thiết phải có các quy định chặt chẽ hơn xung quanh vấn đề này. Bài viết của họ được đăng tải trên tạp chí khoa học Stem Cell Reports ngày 24 tháng 10 năm 2024. Cơ chế sinh tổng hợp (a) và các thành phần cơ bản (b) của exosome. Nguồn: Wise P.M., et al. (2021). Changes in exosome release in thyroid cancer cells after prolonged exposure to real microgravity in space. International Journal of Molecular Sciences, 22(4), 2132. Tại Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, phương pháp điều trị bằng exosome được quản lý như sản phẩm sinh học và phải được đánh giá an toàn trước khi áp dụng cho bệnh nhân. Tuy nhiên cho đến nay vẫn chưa có liệu pháp nào sử dụng exosome được chấp thuận và những can thiệp này có thể gây hại nghiêm trọng cho cơ thể con người. Tại Nhật Bản và nhiều quốc gia khác chưa có quy định rõ ràng sử dụng exosome, việc theo dõi và báo cáo các tác dụng phụ lâm sàng còn chưa được chú trọng, làm tăng nguy cơ cho bệnh nhân. Nhóm tác giả đã nhấn mạnh vấn đề thiếu quy định dẫn đến các hoạt động y tế thiếu an toàn, và khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu đánh giá tác động của exosome đến bệnh nhân, từ đó cung cấp những bằng chứng khoa học xác đáng. Các tác giả hy vọng bài viết của họ sẽ đến được với các nhà khoa học quan tâm đến ứng dụng y tế của tế bào gốc và exosome, cũng như các nhà hoạch định chính sách tập trung vào đạo đức sinh học và xây dựng khuôn khổ quản lý. Trong tương lai, nhóm nghiên cứu có kế hoạch thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu và có những hình thức tuyên truyền nâng cao nhận thức của cả giới truyền thông và công chúng. --------- TÀI LIỆU THAM KHẢO Fujita M., Hatta T., Ikka T., and Onishi T. (2024). The urgent need for clear and concise regulations on exosome-based interventions. Stem Cell Reports. DOI: 10.1016/j.stemcr.2024.09.00
23/01/2026
Liệu pháp CAR-T đồng loại: Quy trình sản xuất với những triển vọng và thách thức để có thể ứng dụng lâm sàng
Liệu pháp CAR-T đồng loại mang đến hy vọng cho bệnh nhân ung thư về giải pháp dễ tiếp cận và chi phí thấp hơn so với CAR-T tự thân.
23/01/2026
Liệu pháp CAR-T đồng loại: giải pháp giúp bệnh nhân ung thư tăng khả năng tiếp cận phương pháp điều trị tiên tiến
1. Liệu pháp CAR-T tự thân cho các bệnh lý huyết học ác tính Bệnh lý huyết học ác tính là những bệnh lý ác tính bắt nguồn từ tủy xương và hệ bạch huyết, gồm 3 nhóm chính: bệnh bạch cầu (leukemia), u lympho (lymphoma) và đa u tủy xương (multiple myeloma). Các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch đang ngày càng có nhiều tiến bộ, tuy nhiên vẫn có tỷ lệ cao bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị. Sự xuất hiện của liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (chimeric antigen receptor T-cell, CAR-T) đã tạo ra bước đột phá trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính. Những tế bào này mang cấu trúc CAR có khả năng nhắm đích vào một thụ thể xác định trên tế bào ung thư, nhờ đó mà phát hiện đặc hiệu và tiêu diệt hiệu quả tế bào ung thư. Từ năm 2017 đến nay, Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (the U.S. Food and Drug Administration – US FDA) và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (the European Medicines Agency – EMA) đã cấp phép cho 7 sản phẩm CAR-T tự thân (auto-CAR-T) trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính. Mặc dù vậy, chúng không phù hợp với tất cả các bệnh nhân, với 10-20% bệnh nhân không đáp ứng, trong khi quy trì sản xuất kéo dài không phù hợp với những bệnh nhân tiến triển nhanh, nguy cơ thất bại cao do giảm bạch cầu, chi phí lớn vì cần tối ưu cho từng bệnh nhân,… 2. Giải pháp CAR-T đồng loại Các tế bào CAR-T đồng loại (allo-CAR-T) đang được phát triển để giải quyết những thách thức liên quan đến liệu pháp CAR-T tự thân. Liệu pháp allo-CAR-T dựa trên việc sản xuất hàng loạt những tế bào CAR-T từ người hiến khỏe mạnh, nên có những lợi thế như: - Không gặp những hạn chế liên quan đến nguồn tế bào và độ khỏe mạnh của tế bào T: nguồn tế bào từ người hiến khỏe mạnh, tránh những bất thường về số lượng và chất lượng tế bào T ở các bệnh nhân mắc bệnh lý huyết học ác tính, không bị suy yếu bởi hóa – xạ trị ung thư,… - Sản xuất đồng loạt với quy mô lớn, sắp xếp với các liều điều trị xác định, nhờ đó sẵn sàng sử dụng ngay khi cần và chi phí sản xuất ở mức thấp - Kiểm soát chất lượng dễ dàng trước khi đóng gói sản phẩm, tăng hiệu quả của liệu pháp Trong thực hành lâm sàng, liệu pháp CAR-T đồng loại đã thể hiện những ưu điểm trong điều trị các bệnh ác tính về huyết học so với liệu pháp CAR-T tự thân như: - Hội chứng giải phóng cytokine (Cytokine Release Syndrome – CRS) ít nghiêm trọng hơn - Không cần các liệu pháp bắc cầu (được thực hiện giữa thời điểm gạn tách bạch cầu và truyền tế bào CAR-T) do không cần gạn tách tế bào từ bệnh nhân, nhờ đó giảm chi phí và tránh các tác dụng phụ trong quá trình điều trị - Loại bỏ nguy cơ biến đổi di truyền các tế bào của bệnh nhân trong quá trình sản xuất, tạo nên các nhóm tế bào kháng trị, đặc biệt ở các nhóm ung thư hung hãn như bệnh bạch cầu dòng lympho cấp tính tế bào B (B-cell Acute Lymphocytic Leukemia, B-ALL) Bệnh ghép chống chủ (Graft-versus-host disease, GvHD) và thải ghép đồng loại là những sự kiện đáng lo ngại khi ứng dụng allo-CAR-T. GvHD xảy ra khi tế bào T của người hiến xác định mô của người nhận là lạ và tấn công chúng, dẫn đến tình trạng viêm và tổn thương mô. Ngược lại, thải ghép đồng loại xảy ra khi hệ miễn dịch của vật chủ xác định tế bào T của người hiến là yếu tố lạ và tạo ra phản ứng miễn dịch để loại bỏ chúng. Khi sử dụng liệu pháp allo-CAR-T, các biện pháp hạn chế những biến chứng này cần được áp dụng, bao gồm xác định độ phù hợp miễn dịch, ức chế rộng rãi hệ miễn dịch của vật chủ (như sử dụng các thuốc kháng CD52 alemtuzumab, fingolimod), chỉnh sửa gen hoặc nguồn tế bào để loại bỏ GvHD và đào thải đồng loại,… 3. Triển vọng của liệu pháp allo-CAR-T Nhiều thử nghiệm lâm sàng áp dụng liệu pháp allo-CAR-T trong các bệnh lý ác tính huyết học như đa u tủy xương, lymphoma, bệnh bạch cầu và cho những kết quả khả quan. Trong hai thử nghiệm giai đoạn I mã số NCT02746952 và NCT02808442 sử dụng “UCART19” (tế bào CAR-T hướng đích CD19) trong điều trị bệnh bạch cầu dòng lympho cấp tính (ALL), kết quả cho thấy hiệu quả thu được rât khả quan, với tỷ lệ đáp ứng chung 48%, thời gian sống sót chung là 13,4 tháng. Trong thử nghiệm UNIVERSAL liên quan đến đa u tủy xương, 25% bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn và 45,8% đáp ứng một phần. Những kết quả này cho thấy những tín hiệu lạc quan về hiệu quả của liệu pháp. Các tác dụng phụ được ghi nhận ở mức tương tự như CAR-T tự thân, cho thấy tính an toàn của CAR-T đồng loại trong các thử nghiệm lâm sàng. Trong điều trị các bệnh ung thư u đặc, liệu pháp CAR-T gặp nhiều hạn chế do tính chất của vi môi trường khối u. Việc sử dụng các công cụ chỉnh sửa gen, khả năng nhắm đích nhiều gen tế bào T mang lại cơ hội sản xuất CAR-T đồng loại có độ an toàn và hiệu quả cao hơn. Tiêu biểu trong số này có thể kể đến CYAD-01 kết hợp cùng thuốc kháng PD-1 (pembrolizumab) để tăng cường hiệu quả và độ bền đáp ứng ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn (thử nghiệm mã số NCT04991948). Sự kết hợp giữa sản phẩm CAR-T đồng loại và một tác nhân điều hòa miễn dịch khác (như thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch PD-1, CTLA-4) được coi là một chiến lược hiệu quả để ứng dụng liệu pháp này trong điều trị các dạng ung thư u đặc. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Depil S., et al. (2020). ‘Off-the-shelf’ allogeneic CAR T cells: development and challenges. Nature reviews Drug discovery, 19(3), 185-199. DOI: https://doi.org/10.1038/s41573-019-0051-2 2. Bedoya M. D., Dutoit V., and Migliorini D. (2021). Allogeneic CAR T cells: an alternative to overcome challenges of CAR T cell therapy in glioblastoma. Frontiers in immunology, 12, 640082. DOI: https://doi.org/10.3389/fimmu.2021.640082 3. Chen S., and van den Brink M. R. (2024). Allogeneic “Off-the-Shelf” CAR T cells: Challenges and advances. Best Practice & Research Clinical Haematology, 37(3), 101566. DOI: https://doi.org/10.1016/j.beha.2024.101566 4. Sasu B. J., et al. (2024). Allogeneic CAR T cell therapy for cancer. Annual Review of Cancer Biology, 8(2024), 227-243. DOI: https://doi.org/10.1146/annurev-cancerbio-062822-023316 5. Mansoori S., et al. (2024). Recent updates on allogeneic CAR-T cells in hematological malignancies. Cancer Cell International, 24(1), 304. DOI: https://doi.org/10.1186/s12935-024-03479-y XEM THÊM - Cải biến di truyền giúp tăng cường hiệu quả liệu pháp tế bào miễn dịch trong điều trị ung thư: TCR-T và CAR-T https://www.facebook.com/share/p/18mRyiUvJb/ - Liệu pháp CAR-T – bước đột phá của liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/1ACHF2K2wY/ - Một số giải pháp giảm chi phí cho liệu pháp CAR-T trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/1AAvzahvNA/ - Liệu pháp CAR-T đồng loại cho thấy tính an toàn và hiệu quả trong điều trị ung thư huyết học https://www.facebook.com/share/p/1APRfhAno5/
23/01/2026
CAR-T mục tiêu kép: Một hướng đi tiềm năng của liệu pháp tế bào CAR-T
1. Một số hạn chế của liệu pháp CAR-T truyền thống (mục tiêu đơn) Liệu pháp tế bào T với thụ thể kháng nguyên khảm (chimeric antigen receptor T cell, CAR-T) là một liệu pháp miễn dịch mang tính cách mạng được sử dụng trong điều trị ung thư và một số bệnh lý khác. Phương pháp điều trị này bao gồm việc thu thập các tế bào T tự thân, chuyển gen mã hóa một thụ thể được biến đổi nhân tạo (cấu trúc CAR) để các tế bào T mang thụ thể này, nuôi cấy tăng sinh tế bào CAR-T thu được, truyền lại vào bệnh nhân để chúng nhận diện các kháng nguyên khối u cụ thể và tiêu diệt khối u hiệu quả với độ đặc hiệu cao. Mặc dù hiệu quả của liệu pháp CAR-T đã được chứng minh, nó vẫn có những hạn chế đáng kể như: - Hiệu quả: Tế bào CAR-T nhắm vào một kháng nguyên cụ thể trên tế bào ung thư, gây áp lực chọn lọc mạnh lên khối u, dẫn đến sự tái phát của các khối u không biểu hiện kháng nguyên này. Sự không đồng nhất đáng kể của khối u khiến CAR-T đơn mục tiêu khó đạt được hiệu quả ở nhiều loại tế bào khác nhau trong khối u. - Tính an toàn: Do tính không đồng nhất của khối u và sự chồng chéo kháng nguyên giữa tế bào ung thư và tế bào gốc tạo máu, CAR-T không phân biệt được hai loại tế bào này, nên có thể tấn công nhầm tế bào lành. Quy trình sản xuất CAR-T sử dụng vector chuyển gen là virus cũng mang đến những lo ngại. Nhiều tác dụng phụ của liệu pháp CAR-T cũng đã được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng, như bão cytokine, độc tính thần kinh trung ương,... 2. Liệu pháp CAR-T mục tiêu kép mang lại những lợi thế tiềm năng Liệu pháp CAR-T mục tiêu kép (dual-target CAR-T) nổi lên như một phương án tiềm năng để giảm thiểu một số nhược điểm hoặc tăng cường những lợi thế nhất định của liệu pháp CAR-T truyền thống. Việc nhắm mục tiêu vào đồng thời hai kháng nguyên có thể ngăn chặn hiệu quả sự tái phát, khi đó các nhà nghiên cứu có thêm cơ hội lựa chọn thêm một kháng nguyên phổ rộng trên các tế bào ung thư. Một số chiến lược thiết kế CAR-T mục tiêu kép phổ biến bao gồm: - Hỗn hợp hai sản phẩm CAR-T mục tiêu đơn: quá trình sản xuất riêng biệt với hai vector mang cấu trúc CAR khác nhau, tạo nên hai sản phẩm CAR-T khác nhau, được truyền cho bệnh nhân đồng thời hoặc truyền vào các ngày liên tiếp nhau - Tế bào T mang hai cấu trúc CAR riêng biệt (bicistronic): Sản phẩm tế bào CAR-T mang hai cấu trúc CAR riêng biệt đặc hiệu cho hai kháng nguyên khác nhau - Tế bào T mang cấu trúc CAR song song (tandem): Tế bào CAR-T mang hai cấu trúc CAR nối trực tiếp với nhau, với vùng nhận diện kháng nguyên nằm liên tiếp nhau trên cùng một vùng xuyên màng tế bào - Ngoài ra, một số chiến lược nâng cao để để tăng cường hiệu quả hoặc tính an toàn: cổng logic “OR” (tế bào CAR-T được hoạt hóa bởi một trong hai kháng nguyên trên tế bào khối u), “AND” (được kích hoạt khi nhận ra cả hai kháng nguyên), “NOT” (bị bất hoạt khi gặp một kháng nguyên trên tế bào bình thường),... 3. Một số kết quả thử nghiệm về CAR-T mục tiêu kép Nhiều liệu pháp CAR-T mục tiêu kép để điều trị các bệnh lý ác tính tế bào B và đa u tủy xương đã tiến đến giai đoạn tử nghiệm lâm sàng - Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I mã số NCT04007029 với tế bào CAR-T nhắm đến CD19 và CD20 để điều trị u lympho không Hodgkin cho thấy tỷ lệ đáp ứng tổng thể (overall response rate - ORR) 90%, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (complete response - CR) là 70%, không ghi nhận sự phát triển độc tính toàn thân và hội chứng giải phóng cytokine (cytokine release syndrome – CRS) cao hơn cấp độ I, trái ngược đáng kể với hồ sơ an toàn của một số liệu pháp CAR-T mục tiêu đơn CD19 trong nhiều thử nghiệm lâm sàng khác. - Một nghiên cứu phân tích tổng cộng 219 bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia – ALL) tế bào B tham gia vào thử nghiệm lâm sàng sửu dụng CAR-T mục tiêu đơn CD19 (NCT03919240) hoặc mục tiêu kép CD19 và CD22 (NCT03614858) cho thấy: những bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp CAR-T mục tiêu kép đạt tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao hơn so với những bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp mục tiêu đơn (98% so với 83%). - Nhiều thử nghiệm lâm sàng khác đang thực hiện cho thấy liệu pháp CAR-T mục tiêu kép đã chứng minh hiệu quả và tính an toàn trong bệnh bạch cầu, u lympho, đa u tủy xương,… 4. Hướng đi trong tương lai, triển vọng và thách thức Mặc dù vậy, liệu pháp CAR-T mục tiêu kép vẫn có một số hạn chế chính: - Vấn đề kháng trị: chưa hoặc không giải quyết được các cơ chế kháng điều trị khác ngoài cơ chế mất kháng nguyên đã nêu ở phần 1 (tái phát ung thư với các tế bào ác tính không biểu hiện kháng nguyên đích của CAR-T) - Chưa có đủ bằng chứng về tính an toàn và khả năng hoạt động trong cơ thể của CAR-T mục tiêu kép (đặc biệt là một số nghiên cứu cho thấy CAR-T mục tiêu kép gây nên những độc tính về huyết học khi điều trị đa u tủy xương, ví dụ giảm tiểu cầu) Kích thước của hai cấu trúc CAR lớn hơn nên sản xuất khó khăn hơn so với CAR-T truyền thống, bao gồm những khó khăn trong lựa chọn và thiết kế vector chuyển gen, hiệu quả chuyển gen thấp hơn,… Vì vậy, để có thể ứng dụng cho lâm sàng, những hướng đi sắp tới của CAR-T mục tiêu kép bao gồm tối ưu hóa cấu trúc và quy trình sản xuất, lựa chọn các mục tiêu kháng nguyên phù hợp cho từng chỉ định bệnh, đánh giá chi tiết về hồ sơ an toàn và hiệu quả của liệu pháp,… Để thực hiện được những mục tiêu đó đòi hỏi sự hợp tác của các nhóm nghiên cứu khác nhau, nhằm phát triển những giải pháp hiệu quả mang lại lợi ích cho cộng đồng toàn cầu. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Xie B, et al. (2022). Current Status and Perspectives of Dual-Targeting Chimeric Antigen Receptor T-Cell Therapy for the Treatment of Hematological Malignancies. Cancers (Basel) 14(13): 3230. DOI: https://doi.org/10.3390/cancers14133230 2. Yang J., et al. (2024). Dual-targeted CAR T-cell immunotherapies for hematological malignancies: latest updates from the 2023 ASH annual meeting. Experimental Hematology & Oncology 13, 25. DOI: https://doi.org/10.1186/s40164-024-00485-8 3. Zhang C, et al. (2025). Advancements and Future Directions of Dual-Target Chimeric Antigen Receptor T-Cell Therapy in Preclinical and Clinical Studies. Journal of Immunology Research 2025: 5845167. https://doi.org/10.1155/jimr/5845167 XEM THÊM - Cải biến di truyền giúp tăng cường hiệu quả liệu pháp tế bào miễn dịch trong điều trị ung thư: TCR-T và CAR-T https://www.facebook.com/share/p/18mRyiUvJb/ - Liệu pháp CAR-T – bước đột phá của liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/1ACHF2K2wY/ - FDA loại bỏ các chiến lược đánh giá và giảm thiểu rủi ro cho liệu pháp CAR-T tự thân trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/19ZgegsBHs/ - CAR-T in vivo: chiến lược mới với tế bào CAR-T được sản xuất ngay trong cơ thể bệnh nhân https://www.facebook.com/share/p/1BJoWi2Kgp/ - Một số giải pháp giảm chi phí cho liệu pháp CAR-T trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/1AAvzahvNA/
23/01/2026