LIỆU PHÁP TẾ BÀO
Thuật ngữ liệu pháp tế bào (cell therapy) dùng để chỉ việc chuyển vật liệu tế bào vào bệnh nhân cho mục đích điều trị. Liệu pháp tế bào bao gồm nhiều lĩnh vực điều trị như liệu pháp tế bào gốc, liệu pháp tế bào miễn dịch, liệu pháp tế bào cải biến gen,...
Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh (P3)
Phần 3. Liệu pháp CAR-M – giải pháp đến từ các đại thực bào
26/02/2026
Cập nhật 2025 về các liệu pháp tế bào gốc đa tiềm năng trong các thử nghiệm lâm sàng
Tế bào gốc đa tiềm năng (Pluripotent Stem Cell – PSC) là những tế bào có khả năng biệt hóa thành tất cả các loại tế bào có trong cơ thể, nhưng không biệt hóa được thành các tế bào thuộc phần phụ ngoài phôi (nhau thai, cuống rốn) nên không phát triển được thành cơ thể hoàn chỉnh. Những loại tế bào gốc đa tiềm năng được quan tâm nhiều nhất bao gồm tế bào gốc phôi (Embryonic Stem Cell – ESC) và tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (induced Pluripotent Stem Cell – iPSC). Xem thêm về tế bào gốc đa tiềm năng tại https://ysinhtebao.com/tbg/tbg-da-tiem-nang. Các hướng tiếp cận tế bào gốc đa tiềm năng người (hPSC) để tạo sản phẩm thử nghiệm lâm sàng. Hai loại tế bào được sử dụng trong các ứng dụng là tế bào gốc phôi (hESC) thu nhận từ nút phôi (inner cell mass) của túi phôi (blastocyst), và tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (iPSC) được tái lập trình (reprogramming) từ tế bào soma. Nguồn: Huang J., et al. (2021). Human pluripotent stem cell-derived cardiac cells: application in disease modeling, cell therapy, and drug discovery. Frontiers in Cell and Developmental Biology, 9, 655161. https://doi.org/10.3389/fcell.2021.655161 PSC ở người lần đầu tiên được thu nhận năm 1998 với việc Thompson và cộng sự phân lập thành công ESC, mở ra cơ hội sử dụng nguồn tế bào gốc có tiềm năng không hạn chế để ứng dụng trong trị liệu. Những tiến bộ trong kỹ thuật về việc tạo phôi chuyển nhân, đặc biệt là tái lập trình soma tạo nên iPSC năm 2007 giúp các nhà khoa học có thể tạo nên PSC tự thân để tiến gần hơn đến ứng dụng điều trị. Tính đến tháng 12 năm 2024, đã có 115 thử nghiệm lâm sàng tại 19 quốc gia được cơ quan quản lý chấp thuận, thực hiện trên hơn 1.200 bệnh nhân, sử dụng 83 sản phẩm PSC với 34 chỉ định khác nhau. Trong giai đoạn đầu (từ sau năm 2010), các sản phẩm điều trị các bệnh về mắt và hệ thần kinh trung ương chiếm đa số, tuy nhiên hiện nay các sản phẩm chuyển dịch phần nhiều sang tế bào miễn dịch điều trị ung thư (NK, T, NKT, DC từ PSC), các bệnh tim mạch và nội tiết. Các chiến lược chính để tránh tình trạng đào thải miễn dịch ở bệnh nhân: (1) ghép tế bào tự thân của chính bệnh nhân, (2) sử dụng các ngân hàng iPSC đã được xác định phù hợp kiểu gen HLA, (3) chỉnh sửa gen ở các dòng tế bào để có thể tránh sự nhận diện của tế bào miễn dịch của vật chủ và (4) bao bọc bảo vệ các tế bào được ghép để bảo vệ vật lý tránh khỏi các tế bào miễn dịch ở vật chủ. Chiến lược chỉnh sửa gen để giảm đáp ứng miễn dịch là hướng được sử dụng nhiều nhất, đặc biệt khi công nghệ cải biến di truyền CRISPR đang phát triển mạnh. Ngược lại, hướng đi tiềm năng ban đầu là ghép tế bào tự thân, thực tế chỉ được thực hiện trên 11 bệnh nhân ở 9 thử nghiệm khác nhau. Tổng quan về các thử nghiệm lâm sàng sử dụng tế bào gốc đa tiềm năng (hPSC). (A) Số lượng thử nghiệm được khởi xướng mỗi năm (từ 2010) theo loại sản phẩm (số liệu năm 2025 chưa đầy đủ, dựa trên các thử nghiệm hiện đã được chấp thuận). (B) Tổng số thử nghiệm được khởi xướng từ năm 2010 theo loại sản phẩm. (C) Số lượng thử nghiệm được khởi xướng mỗi năm theo nguồn tế bào được sử dụng. (D) Tỷ lệ các thử nghiệm theo nguồn tế bào. (E) Tỷ lệ các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng khác nhau. (F) Số lượng các loại sản phẩm khác nhau được chấp thuận cho thử nghiệm lâm sàng. (G) Số lượng bệnh nhân được dùng liều tổng cộng với từng loại sản phẩm. (H) Các loại tế bào sản phẩm (hình tròn trong) được áp dụng cho mỗi chỉ định bệnh (hình tròn ngoài) cho các thử nghiệm sản phẩm về mắt, hệ thần kinh trung ương và miễn dịch. (I) Liều trung bình được dùng cho mỗi bệnh nhân đối với các loại sản phẩm khác nhau. Từ viết tắt: AMD – thoái hóa điểm vàng do tuổi tác; SMD – thoái hóa điểm vàng Stargardt; RP – viêm võng mạc sắc tố; RID – bệnh suy giảm RPE; LSCD – suy giảm tế bào gốc rìa giác mạc; BK – bệnh giác mạc bóng nước; PPD – bệnh thụ thể ánh sáng nguyên phát; DA – dopamine; PD – bệnh Parkinson; SCI – chấn thương tủy sống; HD – bệnh Huntington; NSC – tế bào gốc thần kinh; OPC – tế bào tiền thân của oligodendrocyte; ALS – xơ cứng teo cơ một bên, SLE – lupus ban đỏ hệ thống; NSCLC – ung thư phổi không tế bào nhỏ. Nguồn: Kirkeby A., Main H., and Carpenter M. (2025). Pluripotent stem-cell-derived therapies in clinical trial: A 2025 update. Cell stem cell, 32(1), 10-37. https://doi.org/10.1016/j.stem.2024.12.005 Phần lớn các thử nghiệm này là thử nghiệm giai đoạn I/IIa, được thiết kế để kiểm tra độ an toàn và tính khả thi, chỉ một số ít thử nghiệm đánh giá hiệu quả. Cho đến nay không cho thấy bất kỳ mối lo ngại nào về tính an toàn, ngay cả khi được theo dõi tới 10 năm sau khi ghép. Điều quan trọng nhất để đảm bảo tính an toàn khi thử nghiệm liệu pháp PSC là quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và phân phối đúng cách các sản phẩm dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Việc đưa các sản phẩm PSC vào thử nghiệm và ứng dụng lâm sàng gặp những rào cản về công nghệ và quy định: (1) cần nhiều thập kỷ nghiên cứu đánh giá về đặc điểm PSC trong cơ thể, nhất là khả năng biệt hóa thành tế bào mong muốn với hiệu suất cao, tránh biệt hóa thành loại tế bào khác có thể gây nguy hiểm, (2) cần nhiều thời gian và chi phí để phát triển các mô hình động vật mang bệnh để nghiên cứu lâu dài, (3) quy trình sản xuất sản phẩm PSC phức tạp, cần thực hiện theo tiêu chuẩn Thực hành Sản xuất Tốt (GMP), tuy nhiên trên thị trường chưa có đầy đủ phương tiện đánh giá chất lượng sản phẩm, (4) sự cần thiết phải nghiên cứu về độc tính, phân bố sinh học và khả năng gây ung thư trong thời gian dài theo thực hành phòng thí nghiệm tốt (GLP), đòi hỏi phải đào tạo lại đội ngũ nhân viên tại các tổ chức nghiên cứu, (5) chưa có các hướng dẫn quản lý sản phẩm hPSC và vẫn đang gặp thách thức trong việc ban hành hướng dẫn do thiếu tính nhất quán giữa các khu vực pháp lý. Con đường đi tiếp theo sẽ là thiết kế các thử nghiệm giai đoạn II/III để đánh giá hiệu quả của sản phẩm PSC, song song với việc mở rộng quy mô sản xuất tế bào cũng như xác định chiến lược tránh đào thải miễn dịch một cách hiệu quả nhất có thể. TÀI LIỆU THAM KHẢO Kirkeby A., Main H., and Carpenter M. (2025). Pluripotent stem-cell-derived therapies in clinical trial: A 2025 update. Cell stem cell, 32(1), 10-37. https://doi.org/10.1016/j.stem.2024.12.005
22/02/2026
Các nhà lập pháp bang Wyoming (Hoa Kỳ) tìm cách bỏ qua FDA trong việc phê duyệt các phương pháp điều trị tế bào gốc
Ngày 13/02/2026, các nhà lập pháp bang Wyoming đã thông qua Đạo luật Tự do Tế bào gốc.
19/02/2026
Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh (P2)
Phần 2. Liệu pháp CAR-NK – hiện trạng, thách thức và triển vọng tương lai
15/02/2026
Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh (P1)
Phần 1 - Các tế bào miễn dịch bẩm sinh và lợi thế trong điều trị ung thư u đặc
12/02/2026
Liệu pháp tế bào NK mang lại hy vọng trong điều trị HIV
Các tế bào miễn dịch NK được tăng cường cho thấy tiềm năng trong việc nhắm đích vào những ổ virus HIV mà các loại thuốc hiện nay không thể loại bỏ.
09/02/2026
Liệu pháp tế bào T tự thân nhắm đích nhiều kháng nguyên cho thấy triển vọng trong điều trị ung thư tuyến tụy
Một bài báo gần đây trên tạp chí Nature Medicine về thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I/II có tên TACTOPS, nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả lâm sàng của liệu pháp tế bào T tự thân nhắm vào nhiều kháng nguyên liên quan đến khối u (Tumor-Associated Antigen, TAA) của ung thư tuyến tụy, đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.
25/01/2026
Phát hiện tế bào gốc thần kinh bên ngoài não và tủy sống: khám phá mở ra con đường mới cho y học tái tạo
Trước đây, chúng ta được biết rằng tế bào gốc thần kinh (neural stem cell – NSC) ở động vật có vú chỉ tồn tại trong hệ thần kinh trung ương (não, tủy sống). Trong một nghiên cứu mới đăng trên tạp chí Nature Cell Biology, các nhà khoa học đã chứng minh rằng NSC ngoại vi (peripheral NSC – pNSC) đã tồn tại và có thể phân lập được từ chi của phôi chuột, phổi, đuôi và hạch rễ lưng của chuột trưởng thành. Những tế bào này có các đặc điểm hình thái, khả năng tự đổi mới và biệt hóa, đặc điểm phiên mã và di truyền ngoại gen tương tự như NSC của não. Hơn nữa, nhiều pNSC di chuyển ra khỏi ống thần kinh có thể biệt hóa thành các tế bào thần kinh trưởng thành và biệt hóa giới hạn thành tế bào thần kinh đệm trong quá trình phát triển phôi cũng như sau sinh. Ngoài ra, pNSC có thể tăng sinh trong thời gian dài, trong khi NSC ở não có khả năng tự đổi mới khá hạn chế. (a) Sơ đồ phân lập và biệt hóa tế bào gốc thần kinh ngoại vi (pNSC); (b) pNSC từ phổi, đuôi và NSC từ não biệt hóa thành tế bào thần kinh (Tuj1), tế bào hình sao (GFAP) và tế bào ít nhánh (MBP), thanh tỷ lệ: 50 um. Việc phát hiện ra tế bào gốc thần kinh ở ngoài phạm vi não và tủy sống không chỉ cung cấp những hiểu biết mới về sự phát triển của hệ thần kinh động vật có vú, mà có ý nghĩa rất quan trọng trong y học tái tạo. Chúng có khả năng được nuôi cấy, tăng sinh số lượng lớn trong phòng thí nghiệm để có thể cung cấp nguồn tế bào gốc thần kinh dễ tiếp cận để sử dụng trong trị liệu, trong khi việc phân lập từ các cơ quan ngoại vi là cách tiếp cận khả thi và được ủng hộ hơn so với việc phân lập từ não. Khả năng khai thác pNSC có thể có ý nghĩa sâu rộng đối với việc điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh và các chiến lược sửa chữa tế bào thần kinh, như Alzheimer, Parkinson, chấn thương tủy sống,… Các nghiên cứu trong tương lai sẽ hướng đến việc xác định sự tồn tại của tế bào gốc thần kinh ngoại biên ở người và khám phá toàn bộ tiềm năng điều trị của chúng. TÀI LIỆU THAM KHẢO Han D., et al. (2025). Multipotent neural stem cells originating from neuroepithelium exist outside the mouse central nervous system. Nature Cell Biology (2025). DOI: https://doi.org/10.1038/s41556-025-01641-w.
24/01/2026
Triển vọng điều trị chấn thương tủy sống mạn tính bằng phương pháp ghép tế bào gốc thần kinh
Trong những năm gần đây, nhiều rối loạn và chấn thương trên hệ thần kinh đã được điều trị bằng cách cấy ghép tế bào gốc thần kinh. Những tế bào này có khả năng tích hợp vào hệ thần kinh, tái tạo mô bị tổn thương hoặc các vùng có bệnh.
24/01/2026
Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại: người hiến trẻ tuổi mặc dù không cùng huyết thống nên được ưu tiên hơn người hiến cùng huyết thống nhưng lớn tuổi
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng tuổi người hiến đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại.
24/01/2026
Liệu pháp tế bào gốc chỉnh sửa gen cho bệnh lý huyết sắc tố
Chỉnh sửa tế bào gốc tạo máu sau đó ghép cho bệnh nhân được xác nhận là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh lý huyết sắc tố.
24/01/2026
Kết quả cấy ghép tế bào gốc tạo máu ở 813 bệnh nhi thiếu máu Fanconi
Thiếu máu Fanconi là một bệnh di truyền hiếm gặp, không đồng nhất về mặt di truyền và lâm sàng, đặc trưng bởi các bất thường bẩm sinh và mắc phải, suy tủy xương và tăng nguy cơ mắc các bệnh ác tính. Thiếu máu Fanconi được công nhận là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra suy tủy xương (bone marrow failure – BMF) di truyền hoặc thiếu máu bất sản (aplastic anemia – AA), có liên quan chặt chẽ với sự xuất hiện các bất thường tiền ác tính và có thể chuyển thành hội chứng loạn sản tủy (myelodysplastic syndrome – MDS) và bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (acute myeloid leukemia – AML). Ghép tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cell transplantation – HSCT) đồng loại được xác định là lựa chọn điều trị duy nhất cho bệnh nhân thiếu máu Fanconi liên quan đến BMF/AA và AML/MDS. Trong một báo cáo đăng trên tạp chí Blood (tạp chí thuộc Hiệp hội Huyết học Hoa Kỳ – American Society of Hematology – ASH), một nhóm nghiên cứu đã tiến hành phân tích hồi cứu đa trung tâm, trên 813 trẻ em mắc thiếu máu Fanconi ở 137 trung tâm, được ghép tế bào gốc tạo máu lần đầu trong giai đoạn năm 2010 – 2018, với 778 chỉ định suy tủy xương/thiếu máu bất sản (BMF/AA) và 35 chỉ định bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính/hội chứng loạn sản tủy (AML/MDS). Một số kết quả chính: - Thời gian mọc mảnh ghép (engraftment) trung bình với bạch cầu trung tính là 15 ngày, tỷ lệ tích lũy phục hồi bạch cầu trung tính ngày thứ 100 là 95%; thời gian mọc mảnh ghép trung bình với tiểu cầu là 20 ngày, tỷ lệ tích lũy phục hồi tiểu cầu ngày thứ 100 là 88%. - Tỷ lệ ghép thất bại (graft failure) nguyên phát là 2% (n = 17), thứ phát là 3% (n = 21). - Tỷ lệ sống tổng thể (overall survival – OS) sau 1 năm là 87%, sau 5 năm là 83%. OS thấp hơn đáng kể ở nhóm bệnh nhân ≥10 tuổi và nhóm ghép do AML/MDS so với các nhóm đối lập. OS tương đương giữa nhóm có người hiến phù hợp cùng hoặc không cùng huyết thống, đồng thời cao hơn nhóm có người hiến không phù hợp cùng hoặc không cùng huyết thống. - Tỷ lệ sống không biến cố (Event-free survival – EFS) sau 1 năm là 82%, sau 5 năm là 78%, cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tương tự như OS. - Tỷ lệ sống không GvHD và không tái phát (GVHD-free, relapse-free survival – GRFS) sau 1 năm là 73%, sau 5 năm là 70%, cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tương tự như OS và EFS. - Tổng cộng 123 ca tử vong trong quá trình theo dõi, với 93 trường hợp (76%) tử vong liên quan đến ghép: bệnh mảnh ghép chống chủ (Graft-versus-host disease – GvHD) n = 40 (33%), nhiễm trùng n = 34 (28%), suy cơ quan n = 7 (6%), tái phát n = 14 (11%),… - Bệnh mảnh ghép chống chủ (GvHD): tỷ lệ tích lũy GvHD cấp tính vào ngày thứ 100 sau ghép ở độ 2 – 4 là 23%, độ 3 – 4 là 12%, tỷ lệ tích lũy GvHD mạn tính sau 1 năm là 8%, sau 5 năm là 12%. - 16 bệnh nhân (2%) phát triển bệnh ác tính thứ phát (bệnh bạch cầu, hội chứng loạn sản tủy, bệnh u lympho,…) là điểm thường thấy ở bệnh nhân thiếu máu Fanconi. - Ảnh hưởng của liệu pháp huyết thanh: trong 441 bệnh nhân có người hiến phù hợp cùng huyết thống, các bệnh nhân sử dụng alemtuzumab có OS, EFS, GRFS cao hơn và tỷ lệ mắc GvHD thấp hơn, các bệnh nhân không sử dụng liệu pháp huyết thanh có OS, EFS, GRFS kém hơn và tỷ lệ mắc GvHD cao hơn (nhóm còn lại sử dụng Antithymocyte Globulin – ATG). Những dữ liệu này củng cổ thêm vai trò của ghép tế bào gốc tạo máu trong điều trị thiếu máu Fanconi, điển hình là các bệnh nhân suy tủy xương/thiếu máu bất sản (BMF/AA) và bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính/hội chứng loạn sản tủy (AML/MDS). Bệnh nhân nên được ghép sớm (<10 tuổi) nếu tìm được người hiến phù hợp, với người hiến phù hợp có hoặc không có quan hệ huyết thống, sử dụng alemtuzumab,… là một số yếu tố giúp tăng tỷ lệ thành công, giảm nguy cơ GvHD của ca ghép. Bệnh nhân thiếu máu Fanconi dường như có nguy cơ ung thư không thay đổi sau ghép tế bào gốc, dữ liệu này cần theo dõi lâu hơn để có đánh giá đầy đủ. TÀI LIỆU THAM KHẢO Lum S. H., et al. (2024). Outcomes of hematopoietic stem cell transplantation in 813 pediatric patients with Fanconi anemia. Blood, 144(12), 1329-1342. DOI: https://doi.org/10.1182/blood.2023022751
24/01/2026