ỨNG DỤNG THEO BỆNH LÝ
Liệu pháp kháng thể có tiềm năng thay thế hóa – xạ trị trong phác đồ điều kiện hóa trước ghép tế bào gốc
Ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell Transplantation – HSCT) là quá trình cấy ghép tế bào gốc tạo máu từ tủy xương, máu ngoại vi, máu cuống rốn,… vào cơ thể người bệnh, để chữa các bệnh lý huyết học, miễn dịch, di truyền, ung thư,…
22/01/2026
Phát hiện “hàng rào” tế bào làm giảm hiệu quả điều trị của liệu pháp CAR-T trong bệnh u lympho
Liệu pháp CAR-T sử dụng các tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor – CAR) được thiết kế nhân tạo, nhờ đó chúng có thể phát hiện đặc hiệu và tiêu diệt các tế bào ung thư. CAR-T đã tạo nên bước đột phá trong điều trị nhiều bệnh lý huyết học ác tính, trong đó có u lympho tế bào B tái phát hoặc kháng trị - loại u lympho không Hodgkin phổ biến nhất. Tuy nhiên, có đến 50% số bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp này không duy trì khả năng đáp ứng ban đầu, hoặc tái phát sau điều trị, thậm chí tử vong. Cơ chế kháng CAR-T của bệnh này vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Trong một nghiên cứu mới đăng trên tạp chí Cancer Cell tháng 5 năm 2025, các nhà khoa học đã phân tích sự khác biệt giữa những bệnh nhân có đáp ứng lâu dài so với nhóm kém đáp ứng với liệu pháp CAR-T. Nhóm tác giả đã phân tích mẫu u lympho của các bệnh nhân: giải trình tự RNA số lượng lớn để phân tích hoạt đột gen tổng thể của toàn bộ mẫu, giải trình tự RNA tế bào đơn để kiểm tra hoạt động gen của từng tế bào, tạo bản đồ vị trí các loại tế bào khác nhau và sự tương tác giữa chúng,… Mục tiêu cuối cùng là xác định các mục tiêu cụ thể trong môi trường vi mô của khối u có thể được điều chỉnh để cải thiện liệu pháp tế bào CAR-T. Nhóm nghiên cứu đã xác định được các tế bào đơn dòng tủy dương tính với CSF1R (một loại thụ thể có mặt trên bề mặt của các tế bào như microglia và đại thực bào, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển, sống sót và duy trì của microglia), còn gọi là tế bào LAMM, tăng đáng kể ở những bệnh nhân đáp ứng kém. Họ phát hiện ra rằng tế bào LAMM ức chế CAR-T thông qua con đường liên quan đến tín hiệu prostaglandin E2 (PGE2), sự tương tác giữa LAMM và một số thụ thể trên tế bào T làm vô hiệu hóa khả năng tăng sinh và tiêu diệt tế bào ung thư của CAR-T. Kết quả này cho thấy các tế bào LAMM hoạt động như một rào cản, bảo vệ khối u khỏi tế bào CAR-T. Tuy nhiên, hiện tại đã có thuốc được phê duyệt với tác dụng ức chế CSF1R (Sotuletinib hay BLZ-945), có thể phá vỡ hàng rào này, khi kết hợp với CAR-T trên mô hình chuột đã cải thiện hiệu quả điều trị một cách đáng kể. Đây có thể là bước đột phá trong chiến lược điều trị cho hàng nghìn bệnh nhân u lympho tế bào B kháng trị với liệu pháp CAR-T. TÀI LIỆU THAM KHẢO Stahl D., et al. (2025). CSF1R+ myeloid-monocytic cells drive CAR-T cell resistance in aggressive B cell lymphoma. Cancer cell. DOI: https://doi.org/10.1016/j.ccell.2025.05.013
22/01/2026
Những dấu hiệu đặc trưng của ung thư (The Hallmarks of Cancer)
1. Khái quát về ung thư Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên toàn thế giới với khoảng 20 triệu ca mới mắc và gần 10 triệu người tử vong hằng năm, và có xu hướng ngày càng tăng trong những năm tiếp theo. Ung thư là tập hợp các bệnh lý liên quan đến việc tăng sinh tế bào mất kiểm soát, những tế bào đó có khả năng xâm lấn và phá hủy các mô khác trong cơ thể. Các tế bào ung thư có thể xuất hiện ở một khu vực sau đó lan ra các vùng khác, có thể tạo nên một khối u rõ ràng, nhưng đôi khi cũng có thể được phân bố đều (không tạo nên bướu rõ ràng). Có hơn 100 loại ung thư khác nhau, thường được gọi tên theo cơ quan mà nó phát sinh, ví dụ: ung thư đại trực tràng, ung thư tuyến giáp, ung thư tụy,… Ung thư cũng có thể được gọi theo loại tế bào hình thành chúng như ung thư biểu mô (carcinoma), ung thư mô liên kết (sarcoma), bệnh bạch cầu (leukemia),… Năm 2000, Robert Weinberg và Douglas Hanahan đã mô tả 6 đặc điểm mà hầu hết (nếu không muốn nói là tất cả) các loại ung thư ở người đều có, bên cạnh “đặc điểm hỗ trợ” các tế bào tiền ác tính có được 6 dấu hiệu đặc trưng đó, đây là bài viết gốc về “The Hallmarks of Cancer”. Những tiến bộ trong nghiên cứu ung thư đã thúc đẩy Weinberg và Hanahan cập nhật năm 2011, và gần nhất Hanahan đã xem xét lại danh sách này năm 2022. Những dấu hiệu đặc trưng của ung thư - mô tả mới nhất năm 2022 2. Mô tả đầu tiên năm 2000 về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư - Tự cung cấp tín hiệu tăng trưởng: Khác với tế bào bình thường cần có tín hiệu tăng trưởng từ bên ngoài để nhân lên, các tế bào ung thư tự tạo ra hầu hết các tín hiệu tăng trưởng nhằm làm giảm đáng kể hoặc loại bỏ sự phụ thuộc của chúng vào các kích thích bên ngoài. - Không nhạy cảm với các tín hiệu ức chế tăng trưởng: Các tế bào bình thường được điều hòa bởi những tín hiệu kiểm soát, đẩy chúng ra khỏi chu kỳ tế bào và đi vào trạng thái nghỉ tạm thời hoặc biệt hóa sau lần nguyên phân cuối cùng. Các tế bào ung thư tránh các tín hiệu này bằng cách phá vỡ các điểm kiểm soát chu kỳ tế bào, giúp chúng có thể nhân lên vô hạn. - Tránh sự chết tế bào theo chương trình (Apoptosis): Apoptosis là một dạng chết tế bào theo chương trình đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các tế bào dư thừa, bị tổn thương hoặc những tế bào sai hỏng, bất thường. Những tế bào ung thư tránh được các cơ chế đưa chúng vào apoptosis và phát triển mất kiểm soát. - Tiềm năng sao chép vô hạn: Các tế bào bình thường sẽ ngừng phân chia tại một thời điểm nhất định do sự rút ngắn đầu mút nhiễm sắc thể (telomere). Các tế bào ung thư mất cơ chế kiểm soát đó nhờ sự kích hoạt enzyme telomerase để kéo dài đầu mút nhiễm sắc thế, giúp chúng phân chia vô hạn và trở thành tế bào bất tử. - Sự hình thành mạch máu: Khối u có thể giải phóng các tín hiệu kích thích tạo mạch máu, nhờ đó có nguồn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng để chúng phát triển. - Xâm lấn mô và di căn: Tế bào ung thư có thể tách khỏi vị trí hoặc cơ quan ban đầu để xâm lấn các mô xung quanh và lan rộng (di căn) đến các bộ phận xa của cơ thể. Đây là yếu tố quyết định khối u lành tính hay ác tính, và là đặc tính cho phép chúng phát tán khắp cơ thể. Các tế bào ung thư phải trải qua vô số thay đổi để có được khả năng di căn, bắt đầu bằng sự xâm lấn cục bộ vào các mô xung quanh, sau đó xâm lấn các mạch máu, tồn tại trong môi trường khắc nghiệt của hệ tuần hoàn, thoát khỏi hệ thống này và bắt đầu phân chia trong mô mới. - Sự bất ổn của hệ gen (đặc điểm hỗ trợ): Các đặc điểm trên có được thông qua những thay đổi trong bộ gen của tế bào ung thư. Hiện nay người ta đã biết trong các tế bào ung thư có sự kích hoạt các gen gây ung thư (oncogene) và ức chế các gen kiềm chế khối u (tumor suppresor gene). Hiểu một cách đơn giản, một số kiểu gen đột biến mang lại lợi thế chọn lọc cho một số nhóm tế bào, và ung thư tiến triển trải qua nhiều bước là kết quả của một chuỗi những sự thích nghi được kích hoạt bởi sự tích lũy ngẫu nhiên các kiểu gen đột biến. Mô tả đầu tiên về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư theo Hanahan và Weinberg năm 2000 3. Thế hệ tiếp theo về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư (2011) - Thay đổi sự trao đổi chất của tế bào: Các tế bào bình thường sử dụng oxy để chuyển hóa glucose tạo ra năng lượng, còn các tế bào ác tính có xu hướng chuyển sang quá trình đường phân hiếu khí (được gọi là hiệu ứng Warburg), mặc dù hiệu quả tạo năng lượng thấp hơn nhưng nhanh hơn và tạo ra một số chất trung gian hỗ trợ quá trình tăng sinh nhanh chóng của tế bào ung thư. Ngoài ra, các tế bào ung thư có thể sử dụng lactate làm nguồn năng lượng chính của chúng. - Trốn tránh hệ thống miễn dịch: Các tế bào ung thư sử dụng nhiều chiến lược khác nhau cho phép chúng trốn tránh hệ thống miễn dịch của cơ thể. Một trong những cơ chế phổ biến nhất là biểu hiện protein PD-L1 và ức chế biểu hiện MHC I trên bề mặt khiến tế bào T không nhận diện được. - Phản ứng viêm thúc đẩy hình thành khối u (đặc điểm hỗ trợ): Viêm là phản ứng bảo vệ bình thường của cơ thể đối với những tác nhân gây bệnh hoặc tổn thương. Tuy nhiên, các bằng chứng đã cho thấy tác dụng ngược lại ở trong các khối u, phản ứng viêm là yếu tố tăng cường cho quá trình hình thành và tiến triển của khối u, có khả năng thúc đẩy sự phát triển của khối u mới phát triển thành ung thư hoàn chỉnh. Các tế bào viêm có thể giải phóng các chất hóa học có khả năng gây đột biến đối với các tế bào ung thư gần đó, đẩy nhanh quá trình chọn lọc di truyền của chúng theo hướng ác tính hóa cao hơn. Cập nhật về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư theo Hanahan và Weinberg năm 2011 4. Những chiều hướng mới (2022) - Mở khóa tính mềm dẻo về kiểu hình: Các tế bào bình thường khi biệt hóa sẽ ngừng tăng sinh vĩnh viễn và chỉ thực hiện chức năng, ngược lại các tế bào ác tính tránh được sự biệt hóa và mở khóa cái được gọi là tính mềm dẻo kiểu hình để tiếp tục phát triển. Có nhiều cách để chúng làm điều này, ví dụ các tế bào đang tiến tới biệt hóa hoàn toàn sẽ giải biệt hóa để trở lại giống tế bào tiền thân, các tế bào ung thư có nguồn gốc từ tế bào chưa biệt hóa sẽ dừng quá trình biệt hóa, hoặc các tế bào đã được định hướng biệt hóa theo kiểu nhất định có thể chuyển chương trình (hoặc biệt hóa chéo) để hình thành những đặc điểm không liên quan đến định hướng biệt hóa ban đầu của chúng. - Các tế bào lão hóa: Lão hóa tế bào là một dạng ngừng tăng sinh thường không thể đảo ngược, bổ sung cho quá trình chết tế bào theo chương trình để vô hiệu hóa và loại bỏ kịp thời các tế bào bệnh, rối loạn chức năng hoặc không cần thiết. Tuy nhiên những bằng chứng hiện nay cho thấy các tế bào lão hóa là một thành phần quan trọng của vi môi trường khối u, trong một số bối cảnh nhất định chúng có thể kích thích sự phát triển của khối u và tiến triển ác tính. - Tái lập trình di truyền ngoại gen không đột biến (đặc điểm hỗ trợ): Di truyền ngoại gen (epigenetic) là thuật ngữ để chỉ những thay đổi về mặt di truyền trong kiểu hình tế bào nhưng không thay đổi về số lượng bản sao cũng như trình tự trong chuỗi DNA, bao gồm các cơ chế methyl hóa cytosine trên DNA, methyl hóa/acetyl hóa/phosphoryl hóa histone, hay RNA không mã hóa. Những cơ chế đó có thể điều hòa các gen để thay đổi biểu hiện gen, kích hoạt các gen chỉ hoạt động trong giai đoạn phôi sớm giúp tế bào liên tục phân chia, thay đổi vi môi trường khối u,… từ đó thúc đẩy sự phát triển của khối u. - Sự đa hình hệ vi sinh vật (đặc điểm hỗ trợ): Cơ thể chúng ta bị xâm chiếm bởi một lượng lớn các vi sinh vật (gần 40 nghìn tỷ tế bào) sống trong các cơ quan của cơ thể, gọi là microbiome, chúng đóng góp quan trọng đối với sức khỏe con người. Nhiều loài vi sinh vật trong số này gây nên những tác dụng chống lại hoặc thúc đẩy bệnh ung thư, cũng như phản ứng của cơ thể đối với các liệu pháp điều trị. Những bổ sung về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư theo Hanahan năm 2022 5. Những thông tin trái chiều - Ngay sau phiên bản đầu tiên, Lazebnik đã có bài viết trên Nature Reviews Cancer năm 2010 chỉ ra rằng 5 trong số đó cũng là đặc điểm của khối u lành tính, chỉ có khả năng xâm lấn và di căn là đặc trưng cho các tế bào ác tính - Năm 2013, Sonnenschein và Soto cho rằng dữ liệu gốc cho hầu hết các dấu hiệu này còn thiếu, đồng thời chỉ ra ung thư là một căn bệnh ở cấp độ mô và các dấu hiệu ở cấp độ tế bào này gây nên những hiểu lầm về bản chất của ung thư. - Năm 2017, Fouad và Aanei cho rằng các dấu hiệu này có sự trùng lặp (tự cung cấp tín hiệu tăng trưởng và không nhạy cảm với tín hiệu ức chế tăng trưởng), hoặc chưa chính xác (apoptosis có xảy ra ở tế bào ung thư), các dấu hiệu đều được mổ xẻ kỹ và chỉ ra một số điểm bất hợp lý. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Hanahan D., and Weinberg, R.A. (2000). The hallmarks of cancer. Cell, 100(1), 57-70. 2. Hanahan D., and Weinberg, R.A. (2011). Hallmarks of cancer: the next generation. Cell, 144(5), 646-674. 3. Hanahan D. (2022). Hallmarks of cancer: new dimensions. Cancer discovery, 12(1), 31-46. 4. Lazebnik Y. (2010). What are the hallmarks of cancer?. Nature Reviews Cancer, 10(4), 232-233. 5. Sonnenschein C., and Soto A.M. (2013). The aging of the 2000 and 2011 Hallmarks of Cancer reviews: a critique. Journal of biosciences, 38, 651-663. 6. Fouad Y. A., and Aanei C. (2017). Revisiting the hallmarks of cancer. American journal of cancer research, 7(5), 1016.
22/01/2026
Hướng đi mới của y học chính xác mở đường cho liệu pháp miễn dịch đối với bệnh nhi ung thư
Theo một nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell, các nhà khoa học đã xác định hệ thống miễn dịch của trẻ em phản ứng như thế nào với các loại ung thư khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của chúng. Việc kích hoạt hệ thống miễn dịch đóng vai trò quan trọng đối với khả năng chống lại ung thư nhưng khác nhau giữa trẻ em và người lớn, sự hiểu biết về cách thức kích hoạt hệ thống miễn dịch ở trẻ em và sự điều chỉnh phản ứng miễn dịch ở bệnh nhi ung thư sẽ giúp các bác sỹ đưa ra hướng điều trị đúng cách.
22/01/2026
Tìm hiểu cách thức tế bào gốc khỏe mạnh tiến triển thành tế bào ung thư trên mô hình bệnh ung thư khoang miệng dương tính HPV
Ung thư khoang miệng (oral cancer) là loại ung thư tiến triển trong các mô ở vùng miệng như: môi, má, lợi, lưỡi, vòm miệng cứng hay mềm, sàn miệng, xoang và họng, trong đó lưỡi và môi là 2 cơ quan phổ biến nhất. Ung thư bắt nguồn từ các tế bào biểu mô, là lớp tế bào trên cùng lót khoang miệng. Khoảng 30% các trường hợp ung thư miệng là do virus u nhú ở người (Human Papilloma Virus – HPV) gây ra.
22/01/2026
Khám phá phương pháp tiềm năng ngăn chặn và điều trị hiệu quả u não ở trẻ em bằng cách ức chế tế bào gốc của nó
U não xuất hiện ở 2,5-4 trên 100.000 trẻ em có nguy cơ mỗi năm, trong đó khoảng 10-20% là u nguyên tủy bào (medulloblastoma). Đây là dạng u ác tính phổ biến ở trẻ em, xuất phát từ vùng tiểu não, phát triển từ các nguyên bào thần kinh có nguồn gốc từ ống thần kinh trong giai đoạn phôi thai. U nguyên tủy bào thường phát triển nhanh, lây lan sang các phần khác của não và tủy sống thông qua dịch não tủy, được WHO phân loại vào nhóm u ác tính độ IV.
22/01/2026
Liệu pháp tế bào cho các bệnh ung thư dạng u đặc đã đạt nhiều thành tựu đột phá trong năm 2024
Tháng 02/2024, FDA chấp thuận liệu pháp tế bào đầu tiên cho các khối u đặc tại Hoa Kỳ: tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor-infiltrating lymphocytes – TILs) để điều trị ung thư hắc tố. Các chuyên gia cho rằng đây chưa phải là đỉnh cao mà chỉ là bước khởi đầu quan trọng trong điều trị u đặc.
22/01/2026
Chỉ số lymphocyte giúp dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp CAR-T trên bệnh nhân đa u tủy xương tái phát
Đa u tủy xương là ung thư của tương bào, những tế bào này sản xuất ra các globulin miễn dịch đơn dòng, xâm lấn và phá hủy xương lân cận. Phương pháp điều trị đa u tủy xương thường hóa trị thông thường, corticosteroid và một hoặc nhiều loại thuốc bổ sung như thuốc ức chế proteasome (ví dụ: bortezomib, carfilzomib, ixazomib), thuốc điều hòa miễn dịch (ví dụ: lenalidomide, thalidomide, pomalidomide) hoặc kháng thể đơn dòng (ví dụ: daratumumab, isatuximab, elotuzumab). Hầu như tất cả bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy cuối cùng đều tái phát. Liệu pháp sử dụng tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (CAR-T) hướng đích kháng nguyên trưởng thành của tế bào B (BCMA) là một lựa chọn điều trị tiềm năng cho những bệnh nhân có bệnh tiến triển khi áp dụng các liệu pháp khác, tuy nhiên không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng tốt với CAR-T. Một nghiên cứu tại New York (Hoa Kỳ) thực hiện trên 156 bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy xương tái phát sau điều trị bằng ciltacabtagene autoleucel (Carvykti; Janssen, Legend Biotech) hoặc idecabtagene vicleucel (Abecma, Bristol Myers Squibb) đã chứng minh: xét nghiệm máu đơn giản đo số lượng tế bào lympho có thể dự đoán chính xác phản ứng với liệu pháp CAR-T. Theo đó, những bệnh nhân này được lấy máu xét nghiệm số lượng tế bào lympho tuyệt đối (ALC) ở thời điểm 5 ngày trước truyền và trong 15 ngày đầu tiên sau truyền BCMA CAR-T. Kết quả cho thấy những bệnh nhân có ALC cao hơn trong vòng 15 ngày sau truyền đạt được phản ứng tốt hơn đáng kể: những bệnh nhân có ALC tối đa trên 1,0×10^3/µL có sự cải thiện về thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) cao hơn 5 lần so với những bệnh nhân dưới ngưỡng đó (trung bình 33,1 tháng so với 6 tháng). Những chỉ số về khả năng đáp ứng hoàn toàn hoặc một phần, thời gian đáp ứng cũng được cải thiện. Các yếu tố khác như độ tuổi, các liệu pháp trước đó, các đặc điểm có nguy cơ cao khác,… đã được xem xét đến nhưng ALC vẫn là yếu tố tiên lượng độc lập cho sự tiến triển của bệnh và tái phát sau CAR-T. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng, giúp các bác sỹ có thể đưa ra nhận định về khả năng đáp ứng hay tái phát sớm của bệnh nhân, từ đó có quyết định điều trị hợp lý. Những bệnh nhân ALC tối đa ở mức thấp trong 15 ngày sau truyền sẽ đáp ứng kém với liệu pháp CAR-T, cần được lập kế hoạch điều trị tiếp theo – mặc dù những người này không có nhiều lựa chọn khác. Nhóm nghiên cứu đang tiếp tục nghiên cứu để tìm ra những dấu ấn có thể dự đoán khả năng đáp ứng ở thời điểm sớm hơn, hỗ trợ tốt hơn cho công tác điều trị. TÀI LIỆU THAM KHẢO Mejia Saldarriaga M., et al. (2024). Absolute lymphocyte count after BCMA CAR-T therapy is a predictor of response and outcomes in relapsed multiple myeloma. Blood Advances, 8(15), 3859-3869. DOI: https://doi.org/10.1182/bloodadvances.2023012470
22/01/2026
NAD thúc đẩy các tế bào miễn dịch phân chia nhanh hơn và có thể tăng cường hiệu quả của các liệu pháp tế bào miễn dịch chống ung thư
Nhóm nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Philadelphia (Hoa Kỳ) đã xác định được NAD (một chất chuyển hóa quan trọng trong tế bào) giúp định hướng phản ứng miễn dịch, đồng thời đưa ra triển vọng trong việc ứng dụng nó để cải thiện hiệu quả của liệu pháp miễn dịch cũng như tăng cường các chiến lược vaccine trong điều trị ung thư.
22/01/2026
Hiệu quả điều trị ung thư của thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch được cải thiện khi kết hợp với xạ trị
Các tế bào miễn dịch như tế bào T, tế bào giết tự nhiên (NK) có khả năng nhận diện các tác nhân lạ và kích hoạt các phản ứng để tiêu diệt các tác nhân này, trong đó có tế bào ung thư. Trên bề mặt các tế bào miễn dịch có hiện diện các phân tử kiểm soát miễn dịch, sự tương tác giữa các phân tử này với nhau kích hoạt quá trình đáp ứng miễn dịch hoặc ức chế quá trình này như một cách bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh tự miễn. Nhằm tránh bị tiêu diệt, tế bào ung thư cũng trình diện các phân tử kiểm soát miễn dịch tương ứng (ví dụ PD-L1 tương thích với PD-1, hình minh họa). Một chiến lược của liệu pháp miễn dịch hiện nay là những thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, như các thuốc kháng PD-1 (Nivolumab, Pembrolizumab, Cemiplimab) hay kháng PD-L1 (Atezolimumab, Durvalumab, Avelumab) hoặc kháng CTLA-4 (Ipilimumab), nhằm ngăn chặn sự liên kết giữa các phân tử này, giúp tế bào miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Mặc dù vậy, tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng với những thuốc này vẫn chưa được như kỳ vọng. Một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts (Hoa Kỳ) trên 40 bệnh nhân ung thư đại trực tràng và 25 bệnh nhân ung thư tuyến tụy cho thấy: việc kết hợp bức xạ với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch có thể là một chiến lược để tăng hiệu quả điều trị. Khi được điều trị bằng bức xạ liều thấp kết hợp với Nivolumab và Ipilimumab (các thuốc miễn dịch có đích tác động khác nhau), 37% bệnh nhân ung thư đại trực tràng và 29% bệnh nhân ung thư tuyến tụy đã có đáp ứng điều trị (đáp ứng hoàn toàn hoặc một phần, hoặc bệnh ổn định không tiến triển). Kết quả lâm sàng này thực sự ấn tượng khi trước đây, tỷ lệ đáp ứng liệu pháp miễn dịch ở các loại ung thư này rất thấp. Phân tích chuyên sâu cho thấy, một số trình tự trong bộ gen người có nguồn gốc từ virus (HERV-K) có xu hướng được biểu hiện cao hơn ở các khối u đáp ứng với liệu pháp thử nghiệm. HERV-K có thể là dấu ấn được sử dụng cho các nghiên cứu trong tương lai để điều chỉnh phương pháp điều trị ung thư cá thể hóa. TÀI LIỆU THAM KHẢO Parikh A. R., et al. (2021). Radiation therapy enhances immunotherapy response in microsatellite stable colorectal and pancreatic adenocarcinoma in a phase II trial. Nature cancer, 2(11), 1124-1135.
22/01/2026
Loại bỏ CD5 trên tế bào CAR-T giúp tăng hiệu quả điều trị ung thư
Tế bào CAR-T là những tế bào miễn dịch lympho T đã được cải biến bằng cách gắn thêm vùng thụ thể kháng nguyên khảm (chimeric antigen receptors – CARs), vừa có khả năng nhận diện kháng nguyên ung thư nhất định, vừa có khả năng hoạt hóa tế bào T. Do đó, các tế bào CAR-T có thể chủ động tìm và tiêu diệt các tế bào ung thư một cách đặc hiệu với vùng CAR. Mặc dù vậy, tương tự đa số các phương pháp điều trị ung thư khác, hiệu quả của liệu pháp này bị giảm theo thời gian và phạm vi áp dụng hạn chế.
22/01/2026
Triển vọng mới trong điều trị bệnh bạch cầu bằng cách hướng đến tế bào gốc của nó
Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (Acute myeloid leukemia – AML) là bệnh ung thư máu và tủy xương phổ biến nhất ở người lớn. Ở các bệnh nhân AML có sự tăng sinh mất kiểm soát của những tế bào chưa trưởng thành dẫn đến cạnh tranh thay thế các tế bào máu khỏe mạnh, làm rối loạn chức năng của các tế bào máu. AML là một trong những bệnh ung thư nguy hiểm nhất, gây tử vong cho khoảng 50% bệnh nhân dưới 60 tuổi và 85% bệnh nhân trên 60 tuổi, đồng thời gây gánh nặng kinh tế nặng nề cho gia đình và xã hội.
22/01/2026