UNG THƯ VÀ HUYẾT HỌC
Liệu pháp tế bào CAR-T điều trị ung thư gây ra “sương mù não” ở bệnh nhân và hướng khắc phục
Thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor – CAR) là các protein thụ thể được thiết kế giúp cho tế bào miễn dịch nhận diện tế bào ác tính và kích hoạt phản ứng tiêu diệt chúng. Liệu pháp sử dụng tế bào T mang cấu trúc CAR (CAR-T) mang đến một phương pháp đầy hứa hẹn để điều trị ung thư, trong đó có 7 sản phẩm đã được FDA Hoa Kỳ phê duyệt cho các tình trạng huyết học ác tính, cùng với hàng nghìn thử nghiệm lâm sàng trên nhiều bệnh lý khác nhau. Tuy nhiên, sau khi điều trị bằng CAR-T, một số bệnh nhân phản ánh với bác sỹ điều trị rằng họ cảm thấy khó tập trung và hay quên, được gọi là hiện tượng “sương mù não”. Suy giảm nhận thức sau liệu pháp CAR-T thường nhẹ, bệnh nhân không phát triển chứng mất trí nhở, nhưng gây tình trạng rất khó chịu và không tự khỏi, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, tình trạng này rất được quan tâm ở trẻ em vì não bộ của trẻ em vẫn đang phát triển. Trong một nghiên cứu được thực hiện trên chuột, các nhà khoa học Hoa Kỳ đã cho thấy liệu pháp CAR-T gây ra suy giảm nhận thức nhẹ, độc lập với các phương pháp điều trị ung thư khác, đồng thời xác định được các loại thuốc cải thiện tình trạng này. Họ đã đánh giá trên những con chuột bị khối u ở não, máu, da và xương, được điều trị bằng tế bào CAR-T, trước và sau điều trị đều trải qua các bài kiểm tra nhận thức tiêu chuẩn, đo lường phản ứng với vật thể mới và cách di chuyển trong một mê cung đơn giản. Nhóm nghiên cứu nhận thấy CAR-T gây suy giảm nhận thức nhẹ ở chuột với các vị trí khối u khác nhau (khối u bắt nguồn từ não, di căn đến não hoặc nằm ngoài não), những trường hợp duy nhất không bị hiện tượng này là chuột ung thư xương. Các tế bào miễn dịch ở não có tên gọi microglia đóng vai trò then chốt trong vấn đề này. Microglia bị kích hoạt bởi phản ứng miễn dịch của tế bào CAR-T, sản sinh ra các phân tử miễn dịch gây viêm (cytokine và chemokine) tác động lên toàn não bộ, đặc biệt có hại cho các tế bào thần kinh đệm oligodendrocyte, có vai trò tạo ra myelin để cách ly các sợi thần kinh và giúp các dây thần kinh truyền tín hiệu tốt hơn. Sự suy giảm khả năng cách ly của các dây thần kinh dẫn đến sự suy giảm nhận thức. Kiểm chứng trên mẫu mô não từ những người tham gia thử nghiệm lâm sàng về CAR-T đối với u tủy sống và thân não, các nhà khoa học xác nhận rằng các tế bào microglia và oligodendrocyte dường như bị rối loạn điều hòa tương tự như ở những con chuột nêu trên. Nhằm giải quyết tình trạng “sương mù não”, nhóm nghiên cứu cho chuột sử dụng hợp chất làm suy giảm tế bào microglia trong 2 tuần, kết quả là những tế bào này trở lại trạng thái không bị kích hoạt, chuột không còn bị suy giảm nhận thức. Kết quả tương tự cũng thu được khi cho chuột sử dụng các thuốc ức chế phân tử cụ thể để can thiệp vào những tín hiệu từ các chemikine gây hại đến não. Những kết quả này đã chứng minh được nguyên nhân nền tảng của hội chứng “sương mù não” xảy ra ở các bệnh nhân ung thư được điều trị bằng liệu pháp CAR-T. Không chỉ vậy, nghiên cứu này đã đưa ra được hai chiến lược khắc phục tình trạng đó, mai gồm làm suy giảm tạm thời tế bào miễn dịch microglia trong não, hoặc ngắt tín hiệu chemokine. Điều này rất có ý nghĩa trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sử dụng CAR-T, đưa đến giải pháp điều trị ung thư an toàn hơn. TÀI LIỆU THAM KHẢO Geraghty A. C., et al. (2025). Immunotherapy-related cognitive impairment after CAR T cell therapy in mice. Cell, 188(12), 3238-3258. DOI: https://doi.org/10.1016/j.cell.2025.03.041.
23/01/2026
Biểu hiện TCR trên tế bào CAR-T giúp cải thiện tính an toàn và hiệu quả trong điều trị ung thư
Liệu pháp tế bào T đã mang lại những cải thiện đáng kể về khả năng điều trị ung thư, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ chỉnh sửa gen giúp cải biến đặc tính vốn có của tế bào miễn dịch. Đối với liệu pháp CAR-T, tế bào T biểu hiệu thụ thể kháng nguyên khảm (chimeric antigen receptor – CAR) được thiết kế để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. CAR-T cho những kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư máu, nhưng gặp nhiều cản trở ở u đặc bởi nhiều nguyên nhân, trong đó có việc tấn công cả tế bào khỏe mạnh có cùng protein đích với tế bào ung thư. Ngược lại, liệu pháp TCR-T sử dụng các thụ thể tế bào T (T cell receptor – TCR) có nguồn gốc tự nhiên, khả năng phân biệt tốt hơn giữa tế bào khối u và tế bào bình thường, nhưng hiệu quả có nhiều hạn chế. Một nhóm nghiên cứu tại Đại học Oxford và Viện Ung thư Quốc gia (Hoa Kỳ), hợp tác với Đại học Montréal (Canada) đã tìm giải pháp khắc phục các nhược điểm trên bằng cách tạo ra các tế bào biểu hiện cả CAR và TCR. Họ đã kiểm chứng trên nền tảng robot IMMUNOtron thông lượng cao và mô hình động vật, kết quả cho thấy tín hiệu TCR hoạt động như một cái phanh để giảm thiểu phản ứng quá mức của CAR, thay vì kích hoạt chúng. Mô hình toán học lý thuyết đã xác định việc điều chỉnh phản ứng miễn dịch bằng cách sử dụng các TCR tự nhiên, và chứng minh được sự điều hòa phản ứng miễn dịch với khả năng cân bằng giữa “bàn đạp phanh” và “bàn đạp ga” của tế bào T. Từ đó, nhóm nghiên cứu phát triển sản phẩm CAR-T mới với Hệ thống phanh chống đối kháng (Antagonism-Enforced Braking System – AEBS), bằng cách thêm một TCR có nhiệm vụ ức chế CAR-T hoạt động trên mô khỏe mạnh bởi các protein trên tế bào bình thường, nhưng khi gặp phiên bản đột biến của các protein này trên tế bào ung thư thì kích thích hoạt động mạnh mẽ. Chiến lược này giúp AEBS CAR-T ít gây hại với tế bào khỏe mạnh, đồng thời tăng hiệu quả kháng u. Thành công này đã mở đường cho một chiến lược mới trong liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư. Định hướng tiếp theo của nhóm nghiên cứu là tập trung vào việc tăng cường tương tác giữa các thụ thể và tế bào AEBS CAR-T, nhằm tạo ra sản phẩm miễn dịch chống ung thư an toàn hơn, hiệu quả hơn trong những năm tới trên nhiều loại bệnh ung thư. TÀI LIỆU THAM KHẢO Kondo T., et al. (2025). Engineering TCR-controlled fuzzy logic into CAR T cells enhances therapeutic specificity. Cell, 188(9), 2372-2389. DOI: https://doi.org/10.1016/j.cell.2025.03.017
23/01/2026
Cải biến di truyền giúp tăng cường hiệu quả liệu pháp tế bào miễn dịch trong điều trị ung thư: TCR-T và CAR-T
1. Liệu pháp miễn dịch tế bào T Các liệu pháp miễn dịch tế bào T khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc tế bào, cách thức xử lý ngoài cơ thể và phương thức tế bào T nhận diện mục tiêu khi được truyền cho bệnh nhân. Các chiến lược khai thác liệu pháp miễn dịch tế bào T bao gồm: - Liệu pháp tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor-Infiltrating Lymphocyte, TIL): sử dụng các tế bào T trong khối u, với thụ thể tế bào T tự nhiên nhận diện các mục tiêu trên tế bào ung thư (xem bài viết về liệu pháp TIL tại https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tb-mien-dich-khac/lieu-phap-til-trong-dieu-tri-u-dac-trien-vong-va-thach-thuc). - Liệu pháp thụ thể tế bào T (T Cell Receptor-Engineered T Cell, TCR-T): Sử dụng các kỹ thuật di truyền để thiết kế các thụ thể tế bào T, bổ sung cho tế bào T giúp chúng nhận diện mục tiêu trên tế bào ung thư. - Liệu pháp tế bào T với thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor T cell, CAR-T): sử dụng kỹ thuật di truyền để tạo ra các thụ thể nhân tạo, cung cấp cho tế bào T giúp chúng phát hiện các mục tiêu trên tế bào ung thư mà thụ thể tự nhiên không nhận diện được. 2. Liệu pháp TCR-T: biến đổi di truyền thụ thể tế bào T Nhờ thụ thể tế bào T (T Cell Receptor – TCR), tế bào T có khả năng nhận biết tự nhiên đối với các mục tiêu như vi khuẩn, virus, tế bào ung thư,... và tiêu diệt chúng. Đối với liệu pháp TCR-T, các nhà nghiên cứu ung thư đã xác định một dấu hiệu trên các tế bào ung thư, thiết kế một TCR nhận dạng được dấu hiệu đó, sau đó tách tế bào T từ bệnh nhân và thêm vào đó gen mã hóa TCR đã thiết kế để tạo nên TCR-T phát hiện tốt các tế bào ung thư. Liệu pháp TCR-T đã được thử nghiệm lâm sàng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, trong đó thu được những tín hiệu tích cực đối với u đặc. Tháng 08/2024, Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (US FDA) đã chấp thuận sản phẩm TECELRA (Afamitresgene autoleucel), là sản phẩm TCR-T tự thân hướng đến kháng nguyên A4 liên quan đến ung thư hắc tố (MAGE-A4) dùng trong điều trị sarcoma hoạt dịch. Các chiến lược hiện nay về TCR-T đang hướng đến khắc phục những nhược điểm khiến bệnh nhận hưởng những lợi ích hạn chế lâm sàng, bao gồm giảm độc tính trên bệnh nhân, tăng cường các dấu hiệu nhận diện khối u – đặc biệt là các tân kháng nguyên – để cải thiện hiệu quả và ngăn ngừa tổn thương cho các tế bào và mô khỏe mạnh. 3. Liệu pháp CAR-T: thụ thể nhân tạo nhận diện tế bào ung thư CAR-T là liệu pháp tế bào miễn dịch trong đó tế bào T được biến đối với một thụ thể nhân tạo, được gọi là thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor – CAR), để nhận diện tế bào ung thư. Tế bào T tự nhiên có TCR cho phép chúng phát hiện nhiều phân tử mà chúng xác định là tế bào ung thư, nhưng không phải tất cả các kháng nguyên, do đó các nhà nghiên cứu thiết kế nên CAR để phát hiện những thụ thể bề mặt mà TCR không nhận diện được. Liệu pháp CAR-T đã chứng minh hiệu quả trong điều trị các bệnh lý ác tính huyết học. Hiện tại đã có 7 sản phẩm được US FDA cấp phép: 5 sản phẩm nhận diện CD19 trong điều trị u lympho và bệnh bạch cầu, gồm KYMRIAH (Tisagenlecleucel, được cấp phép tháng 08/2017), YESCARTA (Axicabtagene ciloleucel, 10/2017), TECARTUS (Brexucabtagene autoleucel, 07/2020), BREYANZI (Lisocabtagene maraleucel, 02/2021), AUCATZYL (Obecabtagene autoleucel, 11/2024); 2 sản phẩm nhận diện kháng nguyên trưởng thành tế bào B trong điều trị đa u tủy xương, gồm ABECMA (Idecabtagene vicleucel, được cấp phép tháng 03/2021), CARVYKTI (Ciltacabtagene autoleucel, 02/2022). 4. Những khác biệt giữa liệu pháp TCR-T và CAR-T Cả hai liệu pháp này đều sử dụng các kỹ thuật di truyền để biến đổi tế bào T, khai thác sức mạnh của hệ thống miễn dịch nhằm điều trị ung thư, nhưng có một số khác biệt chính. Về mặt cấu trúc: TCR là các thụ thể tự nhiên hoặc được biến đổi hạn chế để nhận diện các kháng nguyên khối u. CAR được thiết kế nhân tạo để nhận diện kháng nguyên cụ thể, đồng thời người ta có thể bổ sung trên cấu trúc CAR các vùng giúp tăng cường hoạt động cũng như duy trì sự hoạt hóa và sống còn của tế bào T. Về khả năng nhận diện kháng nguyên: TCR nhận diện các kháng nguyên có trên bề mặt và bên trong tế bào, được trình diện trên bề mặt qua kháng nguyên bạch cầu người (HLA), cần có sự tương thích HLA giữa bệnh nhân và TCR. CAR nhận diện các kháng nguyên trên bề mặt tế bào và không phụ thuộc HLA. Vì thế, TCR có thể nhận diện kháng nguyên phổ rộng hơn CAR. Về ứng dụng lâm sàng: TCR-T có nhiều hứa hẹn với các dạng ung thư u đặc như u hắc tố, ung thư phổi, ung thư cổ tử cung,… CAR-T chủ yếu điều trị các bệnh lý ác tính về máu như bệnh bạch cầu cấp/mạn dòng lympho (ALL/CLL), u lympho tế bào B lớn (LBCLu lympho tế bào B lớn (LBCL), u lympho dòng lympho nhỏ (SLL), u lympho nang (FL), u lympho tế bào màng ngoài (MCL), đa u tủy xương,… và khó hiệu quả với u đặc do hàng rào mô, môi trường vi mô ức chế. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Shafer P., et al. (2022). Cancer therapy with TCR-engineered T cells: current strategies, challenges, and prospects. Frontiers in immunology, 13, 835762. DOI: 10.3389/fimmu.2022.835762 2. Baulu E., et al. (2023). TCR-engineered T cell therapy in solid tumors: State of the art and perspectives. Science Advances, 9(7), eadf3700. DOI: 10.1126/sciadv.adf3700 3. Sterner R. C., et al. (2021). CAR-T cell therapy: current limitations and potential strategies. Blood cancer journal, 11(4), 69. DOI: 10.1038/s41408-021-00459-7 4. Chen Y. J., et al. (2023). CAR-T: what is next?. Cancers, 15(3), 663. DOI: 10.3390/cancers15030663 5. Haanen J., et al. (2024). Adoptive cell therapy for solid tumors: current status in melanoma and next-generation therapies. American Society of Clinical Oncology Educational Book, 44(3), e431608. DOI: 10.1200/EDBK_431608 6. https://www.fda.gov/vaccines-blood-biologics/cellular-gene-therapy-products/approved-cellular-and-gene-therapy-products
23/01/2026
Nguy cơ ung thư thứ phát sau điều trị bằng liệu pháp CAR-T: kết luận của Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) dựa trên đánh giá 38 trường hợp nghi ngờ
Liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (chimeric antigen receptor T-cell, CAR-T) là liệu pháp điều trị ung thư và một số bệnh lý khác, sử dụng các tế bào T chứa thụ thể có khả năng nhận diện một yếu tố nhất định trên tế bào đích để tiêu diệt chúng. Tính đến nay, Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (the European Medicines Agency, EMA) đã khuyến cáo lưu hành 6 sản phẩm CAR-T để điều trị các bệnh lý ung thư huyết học, bao gồm tisagenlecleucel (Kymriah), lisocabtagene maraleucel (Breyanzi), axicabtagene ciloleucel (Yescarta), brexucabtagene autoleucel (Tecartus), idecabtagene vicleucel (Abecma) và ciltacabtagene autoleucel (Carvykti). Quy trình sản xuất CAR-T thường sử dụng vector lentivirus để chuyển gen vào tế bào T, mang đến những lo ngại về việc chèn trình tự DNA vào gen hoạt động, có thể góp phần gây ung thư. Rủi ro này được nêu rõ trong thông tin sản phẩm và khuyến nghị cần theo dõi bệnh nhân suốt đời, kết hợp đánh giá chặt chẽ những phản ứng bất lợi sau khi sử dụng sản phẩm. Cuối năm 2023, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (the United States Food and Drug Administration, US FDA) đã thông báo ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân được phát hiện bệnh lý ác tính tế bào T sau khi sử dụng liệu pháp CAR-T. Trong nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu của EMA kết hợp nhiều đơn vị trên toàn châu Âu đã phân tích các trường hợp mắc bệnh ác tính tế bào T sau sử dụng liệu pháp CAR-T, nhằm đánh giá sự rủi ro của liệu pháp này trong khía cạnh gây ung thư thứ phát. Tính đến ngày 11/04/2024, đã có 38 trường hợp bệnh nhân 29-80 tuổi mắc bệnh ác tính tế bào T (trong tổng số khoảng 42.500 bệnh nhân sử dụng) sau khi điều trị với 1 trong 6 sản phẩm CAR-T được EMA khuyến nghị cấp phép (tỷ lệ khoảng 1/1.000). Hầu hết các trường hợp này được chẩn đoán trong vòng 12 tháng sau điều trị. Trong 38 bệnh nhân này, 19 bệnh nhân được xét nghiệm sự hiện diện của gen chuyển CAR trong mẫu khối u, và phát hiện ở 7 trường hợp, số lượng bản sao thấp ở 5 trường hợp, và 7 trường hợp còn lại âm tính. Không có dữ liệu cho thấy bất kỳ trường hợp nào có dòng tế bào CAR chiếm ưu thế ở thời điểm đánh giá, chưa phát hiện loại virus nào liên quan đến vector chuyển gen có khả năng nhân lên ở bất cứ thời điểm nào được khảo sát. Nhóm nghiên cứu nhận định: nguy cơ mắc bệnh ác tính thứ phát có nguồn gốc từ tế bào T dường như thấp (tỷ lệ khoảng 1/1.000), và "có khả năng" các bệnh này có liên quan đến liệu pháp CAR-T. Dựa trên những dữ liệu hiện có, kết hợp xem xét cơ chế và tác dụng của liệu pháp CAR-T, EMA kết luận rằng đây là tác dụng chung của nhóm sản phẩm, ngay cả khi không phải tất cả các sản phẩm đều có trường hợp mắc bệnh lý ác tính tế bào T được báo cáo. Kết luận này đã dẫn đến các hành động quản lý tập trung vào các biện pháp giảm thiểu rủi ro, bao gồm cập nhật thông tin sản phẩm, kế hoạch quản lý rủi ro, tài liệu giáo dục, tăng cường xét nghiệm di truyền trên các mẫu khối u còn lại sau điều trị,… Các cơ chế cơ bản dẫn đến sự phát triển của các bệnh ung thư thứ phát có nguồn gốc từ tế bào T ở bệnh nhân sau sử dụng CAR-T vẫn chưa được làm rõ. Những khía cạnh được cân nhắc đến bao gồm nguy cơ đột biến chèn khi chuyển gen, quá trình sản xuất ảnh hưởng đến điều hòa biểu hiện gen, điều trị điều kiện hóa trước truyền CAR-T làm suy yếu khả năng loại bỏ các tế bào tiền ác tính,… Mắc dù vậy, vẫn cần có những quan sát tích lũy trong quá trình thử nghiệm và lưu hành sản phẩm CAR-T để theo dõi được số lượng bệnh nhân lớn hơn để đưa ra được những kết luận chính xác. TÀI LIỆU THAM KHẢO Berg P., et al. (2025). Secondary malignancy of T-cell origin after CAR T-cell therapy: EMA’s conclusions from the evaluation of 38 suspected cases. Gene Therapy, 1-6. DOI: https://doi.org/10.1038/s41434-025-00586-x
23/01/2026
Liệu pháp kháng thể có tiềm năng thay thế hóa – xạ trị trong phác đồ điều kiện hóa trước ghép tế bào gốc
Ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell Transplantation – HSCT) là quá trình cấy ghép tế bào gốc tạo máu từ tủy xương, máu ngoại vi, máu cuống rốn,… vào cơ thể người bệnh, để chữa các bệnh lý huyết học, miễn dịch, di truyền, ung thư,…
22/01/2026
Phát hiện “hàng rào” tế bào làm giảm hiệu quả điều trị của liệu pháp CAR-T trong bệnh u lympho
Liệu pháp CAR-T sử dụng các tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor – CAR) được thiết kế nhân tạo, nhờ đó chúng có thể phát hiện đặc hiệu và tiêu diệt các tế bào ung thư. CAR-T đã tạo nên bước đột phá trong điều trị nhiều bệnh lý huyết học ác tính, trong đó có u lympho tế bào B tái phát hoặc kháng trị - loại u lympho không Hodgkin phổ biến nhất. Tuy nhiên, có đến 50% số bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp này không duy trì khả năng đáp ứng ban đầu, hoặc tái phát sau điều trị, thậm chí tử vong. Cơ chế kháng CAR-T của bệnh này vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Trong một nghiên cứu mới đăng trên tạp chí Cancer Cell tháng 5 năm 2025, các nhà khoa học đã phân tích sự khác biệt giữa những bệnh nhân có đáp ứng lâu dài so với nhóm kém đáp ứng với liệu pháp CAR-T. Nhóm tác giả đã phân tích mẫu u lympho của các bệnh nhân: giải trình tự RNA số lượng lớn để phân tích hoạt đột gen tổng thể của toàn bộ mẫu, giải trình tự RNA tế bào đơn để kiểm tra hoạt động gen của từng tế bào, tạo bản đồ vị trí các loại tế bào khác nhau và sự tương tác giữa chúng,… Mục tiêu cuối cùng là xác định các mục tiêu cụ thể trong môi trường vi mô của khối u có thể được điều chỉnh để cải thiện liệu pháp tế bào CAR-T. Nhóm nghiên cứu đã xác định được các tế bào đơn dòng tủy dương tính với CSF1R (một loại thụ thể có mặt trên bề mặt của các tế bào như microglia và đại thực bào, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển, sống sót và duy trì của microglia), còn gọi là tế bào LAMM, tăng đáng kể ở những bệnh nhân đáp ứng kém. Họ phát hiện ra rằng tế bào LAMM ức chế CAR-T thông qua con đường liên quan đến tín hiệu prostaglandin E2 (PGE2), sự tương tác giữa LAMM và một số thụ thể trên tế bào T làm vô hiệu hóa khả năng tăng sinh và tiêu diệt tế bào ung thư của CAR-T. Kết quả này cho thấy các tế bào LAMM hoạt động như một rào cản, bảo vệ khối u khỏi tế bào CAR-T. Tuy nhiên, hiện tại đã có thuốc được phê duyệt với tác dụng ức chế CSF1R (Sotuletinib hay BLZ-945), có thể phá vỡ hàng rào này, khi kết hợp với CAR-T trên mô hình chuột đã cải thiện hiệu quả điều trị một cách đáng kể. Đây có thể là bước đột phá trong chiến lược điều trị cho hàng nghìn bệnh nhân u lympho tế bào B kháng trị với liệu pháp CAR-T. TÀI LIỆU THAM KHẢO Stahl D., et al. (2025). CSF1R+ myeloid-monocytic cells drive CAR-T cell resistance in aggressive B cell lymphoma. Cancer cell. DOI: https://doi.org/10.1016/j.ccell.2025.05.013
22/01/2026
Những dấu hiệu đặc trưng của ung thư (The Hallmarks of Cancer)
1. Khái quát về ung thư Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên toàn thế giới với khoảng 20 triệu ca mới mắc và gần 10 triệu người tử vong hằng năm, và có xu hướng ngày càng tăng trong những năm tiếp theo. Ung thư là tập hợp các bệnh lý liên quan đến việc tăng sinh tế bào mất kiểm soát, những tế bào đó có khả năng xâm lấn và phá hủy các mô khác trong cơ thể. Các tế bào ung thư có thể xuất hiện ở một khu vực sau đó lan ra các vùng khác, có thể tạo nên một khối u rõ ràng, nhưng đôi khi cũng có thể được phân bố đều (không tạo nên bướu rõ ràng). Có hơn 100 loại ung thư khác nhau, thường được gọi tên theo cơ quan mà nó phát sinh, ví dụ: ung thư đại trực tràng, ung thư tuyến giáp, ung thư tụy,… Ung thư cũng có thể được gọi theo loại tế bào hình thành chúng như ung thư biểu mô (carcinoma), ung thư mô liên kết (sarcoma), bệnh bạch cầu (leukemia),… Năm 2000, Robert Weinberg và Douglas Hanahan đã mô tả 6 đặc điểm mà hầu hết (nếu không muốn nói là tất cả) các loại ung thư ở người đều có, bên cạnh “đặc điểm hỗ trợ” các tế bào tiền ác tính có được 6 dấu hiệu đặc trưng đó, đây là bài viết gốc về “The Hallmarks of Cancer”. Những tiến bộ trong nghiên cứu ung thư đã thúc đẩy Weinberg và Hanahan cập nhật năm 2011, và gần nhất Hanahan đã xem xét lại danh sách này năm 2022. Những dấu hiệu đặc trưng của ung thư - mô tả mới nhất năm 2022 2. Mô tả đầu tiên năm 2000 về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư - Tự cung cấp tín hiệu tăng trưởng: Khác với tế bào bình thường cần có tín hiệu tăng trưởng từ bên ngoài để nhân lên, các tế bào ung thư tự tạo ra hầu hết các tín hiệu tăng trưởng nhằm làm giảm đáng kể hoặc loại bỏ sự phụ thuộc của chúng vào các kích thích bên ngoài. - Không nhạy cảm với các tín hiệu ức chế tăng trưởng: Các tế bào bình thường được điều hòa bởi những tín hiệu kiểm soát, đẩy chúng ra khỏi chu kỳ tế bào và đi vào trạng thái nghỉ tạm thời hoặc biệt hóa sau lần nguyên phân cuối cùng. Các tế bào ung thư tránh các tín hiệu này bằng cách phá vỡ các điểm kiểm soát chu kỳ tế bào, giúp chúng có thể nhân lên vô hạn. - Tránh sự chết tế bào theo chương trình (Apoptosis): Apoptosis là một dạng chết tế bào theo chương trình đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các tế bào dư thừa, bị tổn thương hoặc những tế bào sai hỏng, bất thường. Những tế bào ung thư tránh được các cơ chế đưa chúng vào apoptosis và phát triển mất kiểm soát. - Tiềm năng sao chép vô hạn: Các tế bào bình thường sẽ ngừng phân chia tại một thời điểm nhất định do sự rút ngắn đầu mút nhiễm sắc thể (telomere). Các tế bào ung thư mất cơ chế kiểm soát đó nhờ sự kích hoạt enzyme telomerase để kéo dài đầu mút nhiễm sắc thế, giúp chúng phân chia vô hạn và trở thành tế bào bất tử. - Sự hình thành mạch máu: Khối u có thể giải phóng các tín hiệu kích thích tạo mạch máu, nhờ đó có nguồn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng để chúng phát triển. - Xâm lấn mô và di căn: Tế bào ung thư có thể tách khỏi vị trí hoặc cơ quan ban đầu để xâm lấn các mô xung quanh và lan rộng (di căn) đến các bộ phận xa của cơ thể. Đây là yếu tố quyết định khối u lành tính hay ác tính, và là đặc tính cho phép chúng phát tán khắp cơ thể. Các tế bào ung thư phải trải qua vô số thay đổi để có được khả năng di căn, bắt đầu bằng sự xâm lấn cục bộ vào các mô xung quanh, sau đó xâm lấn các mạch máu, tồn tại trong môi trường khắc nghiệt của hệ tuần hoàn, thoát khỏi hệ thống này và bắt đầu phân chia trong mô mới. - Sự bất ổn của hệ gen (đặc điểm hỗ trợ): Các đặc điểm trên có được thông qua những thay đổi trong bộ gen của tế bào ung thư. Hiện nay người ta đã biết trong các tế bào ung thư có sự kích hoạt các gen gây ung thư (oncogene) và ức chế các gen kiềm chế khối u (tumor suppresor gene). Hiểu một cách đơn giản, một số kiểu gen đột biến mang lại lợi thế chọn lọc cho một số nhóm tế bào, và ung thư tiến triển trải qua nhiều bước là kết quả của một chuỗi những sự thích nghi được kích hoạt bởi sự tích lũy ngẫu nhiên các kiểu gen đột biến. Mô tả đầu tiên về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư theo Hanahan và Weinberg năm 2000 3. Thế hệ tiếp theo về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư (2011) - Thay đổi sự trao đổi chất của tế bào: Các tế bào bình thường sử dụng oxy để chuyển hóa glucose tạo ra năng lượng, còn các tế bào ác tính có xu hướng chuyển sang quá trình đường phân hiếu khí (được gọi là hiệu ứng Warburg), mặc dù hiệu quả tạo năng lượng thấp hơn nhưng nhanh hơn và tạo ra một số chất trung gian hỗ trợ quá trình tăng sinh nhanh chóng của tế bào ung thư. Ngoài ra, các tế bào ung thư có thể sử dụng lactate làm nguồn năng lượng chính của chúng. - Trốn tránh hệ thống miễn dịch: Các tế bào ung thư sử dụng nhiều chiến lược khác nhau cho phép chúng trốn tránh hệ thống miễn dịch của cơ thể. Một trong những cơ chế phổ biến nhất là biểu hiện protein PD-L1 và ức chế biểu hiện MHC I trên bề mặt khiến tế bào T không nhận diện được. - Phản ứng viêm thúc đẩy hình thành khối u (đặc điểm hỗ trợ): Viêm là phản ứng bảo vệ bình thường của cơ thể đối với những tác nhân gây bệnh hoặc tổn thương. Tuy nhiên, các bằng chứng đã cho thấy tác dụng ngược lại ở trong các khối u, phản ứng viêm là yếu tố tăng cường cho quá trình hình thành và tiến triển của khối u, có khả năng thúc đẩy sự phát triển của khối u mới phát triển thành ung thư hoàn chỉnh. Các tế bào viêm có thể giải phóng các chất hóa học có khả năng gây đột biến đối với các tế bào ung thư gần đó, đẩy nhanh quá trình chọn lọc di truyền của chúng theo hướng ác tính hóa cao hơn. Cập nhật về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư theo Hanahan và Weinberg năm 2011 4. Những chiều hướng mới (2022) - Mở khóa tính mềm dẻo về kiểu hình: Các tế bào bình thường khi biệt hóa sẽ ngừng tăng sinh vĩnh viễn và chỉ thực hiện chức năng, ngược lại các tế bào ác tính tránh được sự biệt hóa và mở khóa cái được gọi là tính mềm dẻo kiểu hình để tiếp tục phát triển. Có nhiều cách để chúng làm điều này, ví dụ các tế bào đang tiến tới biệt hóa hoàn toàn sẽ giải biệt hóa để trở lại giống tế bào tiền thân, các tế bào ung thư có nguồn gốc từ tế bào chưa biệt hóa sẽ dừng quá trình biệt hóa, hoặc các tế bào đã được định hướng biệt hóa theo kiểu nhất định có thể chuyển chương trình (hoặc biệt hóa chéo) để hình thành những đặc điểm không liên quan đến định hướng biệt hóa ban đầu của chúng. - Các tế bào lão hóa: Lão hóa tế bào là một dạng ngừng tăng sinh thường không thể đảo ngược, bổ sung cho quá trình chết tế bào theo chương trình để vô hiệu hóa và loại bỏ kịp thời các tế bào bệnh, rối loạn chức năng hoặc không cần thiết. Tuy nhiên những bằng chứng hiện nay cho thấy các tế bào lão hóa là một thành phần quan trọng của vi môi trường khối u, trong một số bối cảnh nhất định chúng có thể kích thích sự phát triển của khối u và tiến triển ác tính. - Tái lập trình di truyền ngoại gen không đột biến (đặc điểm hỗ trợ): Di truyền ngoại gen (epigenetic) là thuật ngữ để chỉ những thay đổi về mặt di truyền trong kiểu hình tế bào nhưng không thay đổi về số lượng bản sao cũng như trình tự trong chuỗi DNA, bao gồm các cơ chế methyl hóa cytosine trên DNA, methyl hóa/acetyl hóa/phosphoryl hóa histone, hay RNA không mã hóa. Những cơ chế đó có thể điều hòa các gen để thay đổi biểu hiện gen, kích hoạt các gen chỉ hoạt động trong giai đoạn phôi sớm giúp tế bào liên tục phân chia, thay đổi vi môi trường khối u,… từ đó thúc đẩy sự phát triển của khối u. - Sự đa hình hệ vi sinh vật (đặc điểm hỗ trợ): Cơ thể chúng ta bị xâm chiếm bởi một lượng lớn các vi sinh vật (gần 40 nghìn tỷ tế bào) sống trong các cơ quan của cơ thể, gọi là microbiome, chúng đóng góp quan trọng đối với sức khỏe con người. Nhiều loài vi sinh vật trong số này gây nên những tác dụng chống lại hoặc thúc đẩy bệnh ung thư, cũng như phản ứng của cơ thể đối với các liệu pháp điều trị. Những bổ sung về những dấu hiệu đặc trưng của ung thư theo Hanahan năm 2022 5. Những thông tin trái chiều - Ngay sau phiên bản đầu tiên, Lazebnik đã có bài viết trên Nature Reviews Cancer năm 2010 chỉ ra rằng 5 trong số đó cũng là đặc điểm của khối u lành tính, chỉ có khả năng xâm lấn và di căn là đặc trưng cho các tế bào ác tính - Năm 2013, Sonnenschein và Soto cho rằng dữ liệu gốc cho hầu hết các dấu hiệu này còn thiếu, đồng thời chỉ ra ung thư là một căn bệnh ở cấp độ mô và các dấu hiệu ở cấp độ tế bào này gây nên những hiểu lầm về bản chất của ung thư. - Năm 2017, Fouad và Aanei cho rằng các dấu hiệu này có sự trùng lặp (tự cung cấp tín hiệu tăng trưởng và không nhạy cảm với tín hiệu ức chế tăng trưởng), hoặc chưa chính xác (apoptosis có xảy ra ở tế bào ung thư), các dấu hiệu đều được mổ xẻ kỹ và chỉ ra một số điểm bất hợp lý. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Hanahan D., and Weinberg, R.A. (2000). The hallmarks of cancer. Cell, 100(1), 57-70. 2. Hanahan D., and Weinberg, R.A. (2011). Hallmarks of cancer: the next generation. Cell, 144(5), 646-674. 3. Hanahan D. (2022). Hallmarks of cancer: new dimensions. Cancer discovery, 12(1), 31-46. 4. Lazebnik Y. (2010). What are the hallmarks of cancer?. Nature Reviews Cancer, 10(4), 232-233. 5. Sonnenschein C., and Soto A.M. (2013). The aging of the 2000 and 2011 Hallmarks of Cancer reviews: a critique. Journal of biosciences, 38, 651-663. 6. Fouad Y. A., and Aanei C. (2017). Revisiting the hallmarks of cancer. American journal of cancer research, 7(5), 1016.
22/01/2026
Hướng đi mới của y học chính xác mở đường cho liệu pháp miễn dịch đối với bệnh nhi ung thư
Theo một nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell, các nhà khoa học đã xác định hệ thống miễn dịch của trẻ em phản ứng như thế nào với các loại ung thư khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của chúng. Việc kích hoạt hệ thống miễn dịch đóng vai trò quan trọng đối với khả năng chống lại ung thư nhưng khác nhau giữa trẻ em và người lớn, sự hiểu biết về cách thức kích hoạt hệ thống miễn dịch ở trẻ em và sự điều chỉnh phản ứng miễn dịch ở bệnh nhi ung thư sẽ giúp các bác sỹ đưa ra hướng điều trị đúng cách.
22/01/2026
Tìm hiểu cách thức tế bào gốc khỏe mạnh tiến triển thành tế bào ung thư trên mô hình bệnh ung thư khoang miệng dương tính HPV
Ung thư khoang miệng (oral cancer) là loại ung thư tiến triển trong các mô ở vùng miệng như: môi, má, lợi, lưỡi, vòm miệng cứng hay mềm, sàn miệng, xoang và họng, trong đó lưỡi và môi là 2 cơ quan phổ biến nhất. Ung thư bắt nguồn từ các tế bào biểu mô, là lớp tế bào trên cùng lót khoang miệng. Khoảng 30% các trường hợp ung thư miệng là do virus u nhú ở người (Human Papilloma Virus – HPV) gây ra.
22/01/2026
Khám phá phương pháp tiềm năng ngăn chặn và điều trị hiệu quả u não ở trẻ em bằng cách ức chế tế bào gốc của nó
U não xuất hiện ở 2,5-4 trên 100.000 trẻ em có nguy cơ mỗi năm, trong đó khoảng 10-20% là u nguyên tủy bào (medulloblastoma). Đây là dạng u ác tính phổ biến ở trẻ em, xuất phát từ vùng tiểu não, phát triển từ các nguyên bào thần kinh có nguồn gốc từ ống thần kinh trong giai đoạn phôi thai. U nguyên tủy bào thường phát triển nhanh, lây lan sang các phần khác của não và tủy sống thông qua dịch não tủy, được WHO phân loại vào nhóm u ác tính độ IV.
22/01/2026
Liệu pháp tế bào cho các bệnh ung thư dạng u đặc đã đạt nhiều thành tựu đột phá trong năm 2024
Tháng 02/2024, FDA chấp thuận liệu pháp tế bào đầu tiên cho các khối u đặc tại Hoa Kỳ: tế bào lympho thâm nhiễm khối u (Tumor-infiltrating lymphocytes – TILs) để điều trị ung thư hắc tố. Các chuyên gia cho rằng đây chưa phải là đỉnh cao mà chỉ là bước khởi đầu quan trọng trong điều trị u đặc.
22/01/2026
Chỉ số lymphocyte giúp dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp CAR-T trên bệnh nhân đa u tủy xương tái phát
Đa u tủy xương là ung thư của tương bào, những tế bào này sản xuất ra các globulin miễn dịch đơn dòng, xâm lấn và phá hủy xương lân cận. Phương pháp điều trị đa u tủy xương thường hóa trị thông thường, corticosteroid và một hoặc nhiều loại thuốc bổ sung như thuốc ức chế proteasome (ví dụ: bortezomib, carfilzomib, ixazomib), thuốc điều hòa miễn dịch (ví dụ: lenalidomide, thalidomide, pomalidomide) hoặc kháng thể đơn dòng (ví dụ: daratumumab, isatuximab, elotuzumab). Hầu như tất cả bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy cuối cùng đều tái phát. Liệu pháp sử dụng tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (CAR-T) hướng đích kháng nguyên trưởng thành của tế bào B (BCMA) là một lựa chọn điều trị tiềm năng cho những bệnh nhân có bệnh tiến triển khi áp dụng các liệu pháp khác, tuy nhiên không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng tốt với CAR-T. Một nghiên cứu tại New York (Hoa Kỳ) thực hiện trên 156 bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy xương tái phát sau điều trị bằng ciltacabtagene autoleucel (Carvykti; Janssen, Legend Biotech) hoặc idecabtagene vicleucel (Abecma, Bristol Myers Squibb) đã chứng minh: xét nghiệm máu đơn giản đo số lượng tế bào lympho có thể dự đoán chính xác phản ứng với liệu pháp CAR-T. Theo đó, những bệnh nhân này được lấy máu xét nghiệm số lượng tế bào lympho tuyệt đối (ALC) ở thời điểm 5 ngày trước truyền và trong 15 ngày đầu tiên sau truyền BCMA CAR-T. Kết quả cho thấy những bệnh nhân có ALC cao hơn trong vòng 15 ngày sau truyền đạt được phản ứng tốt hơn đáng kể: những bệnh nhân có ALC tối đa trên 1,0×10^3/µL có sự cải thiện về thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) cao hơn 5 lần so với những bệnh nhân dưới ngưỡng đó (trung bình 33,1 tháng so với 6 tháng). Những chỉ số về khả năng đáp ứng hoàn toàn hoặc một phần, thời gian đáp ứng cũng được cải thiện. Các yếu tố khác như độ tuổi, các liệu pháp trước đó, các đặc điểm có nguy cơ cao khác,… đã được xem xét đến nhưng ALC vẫn là yếu tố tiên lượng độc lập cho sự tiến triển của bệnh và tái phát sau CAR-T. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng, giúp các bác sỹ có thể đưa ra nhận định về khả năng đáp ứng hay tái phát sớm của bệnh nhân, từ đó có quyết định điều trị hợp lý. Những bệnh nhân ALC tối đa ở mức thấp trong 15 ngày sau truyền sẽ đáp ứng kém với liệu pháp CAR-T, cần được lập kế hoạch điều trị tiếp theo – mặc dù những người này không có nhiều lựa chọn khác. Nhóm nghiên cứu đang tiếp tục nghiên cứu để tìm ra những dấu ấn có thể dự đoán khả năng đáp ứng ở thời điểm sớm hơn, hỗ trợ tốt hơn cho công tác điều trị. TÀI LIỆU THAM KHẢO Mejia Saldarriaga M., et al. (2024). Absolute lymphocyte count after BCMA CAR-T therapy is a predictor of response and outcomes in relapsed multiple myeloma. Blood Advances, 8(15), 3859-3869. DOI: https://doi.org/10.1182/bloodadvances.2023012470
22/01/2026