Thêm 2 trường hợp được chữa khỏi HIV nhờ ghép tế bào gốc: những phát hiện mới đầy ý nghĩa
Ghép tế bào gốc không phải là phương pháp điều trị HIV thường quy do tiềm ẩn rủi ro cao, và chỉ áp dụng cho bệnh nhân HIV đồng thời bị ung thư giai đoạn cuối. Mặc dù vậy, hai ca bệnh mới nhất, gồm “bệnh nhân Essen” và “bệnh nhân thành phố Kansas”, đã cung cấp thêm những phát hiện quan trọng để các nhà khoa học có thêm dữ liệu nghiên cứu khả năng điều trị.
Xem thêm: 11 trường hợp trước đây được công nhận chữa khỏi HIV nhờ ghép tế bào gốc https://ysinhtebao.com/tin-tuc/benh-nhan-toronto-co-the-duoc-chua-khoi-hiv-nho-ghep-te-bao-goc
.png)
1. “Bệnh nhân Essen” (Đức): Nhiễm đồng thời chủng HIV hỗn hợp và HBV
“Bệnh nhân Essen” (“Essen patient”) là một người đàn ông được chẩn đoán nhiễm HIV năm 2003 (khi đó ông 44 tuổi), đến năm 2010 được xác định mắc bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính (chronic lymphocytic leukaemia – CLL). Năm 2020, ông nhận tế bào gốc từ người hiến tương thích miễn dịch không cùng huyết thống, có đột biến CCR5-Δ32 đồng hợp (cả 2 bản sao của gen CCR5 đều mang đột biến Δ32, một dạng đột biến giúp ngăn cản virus HIV lây nhiễm thông qua thụ thể CCR5 – cách thức lây nhiễm chủ yếu của HIV). Ông ngừng điều trị kháng retrovirus (antiretroviral therapy – ART) sau 51 tháng kể từ khi ghép tế bào gốc, và đến nay đã 14 tháng kể từ khi không sử dụng thuốc theo phác đồ ART, lượng virus trong máu vẫn dưới ngưỡng phát hiện.
Điểm đặc biệt ở ca bệnh này là sự hiện diện của chủng HIV hỗn hợp, sử dụng cả thụ thể CCR5 và CXCR4: trước đây, giới y học cho rằng ghép tế bào gốc mang đột biến CCR5 chỉ có tác dụng nếu bệnh nhân nhiễm HIV sử dụng thụ thể CCR5, mà không sử dụng thụ thể khác để trốn tránh. “Bệnh nhân Essen” có virus hỗn hợp sử dụng cả CCR5 và CXCR4 nhưng vẫn đạt trạng thái thuyên giảm bền vững cho thấy sự tồn tại của chủng virus dùng thụ thể khác CCR5 không phải luôn cản trở quá trình chữa khỏi HIV nhờ ghép tế bào gốc có đột biến đồng hợp CCR5-Δ32.
Điều đáng chú ý nữa, đây là trường hợp đầu tiên ghi nhận bệnh nhân mắc đồng thời HIV và virus viêm gan B (HBV) mạn tính được chữa khỏi HIV bằng ghép tế bào gốc. Sau khi ngừng phác đồ ART (có kết hợp thuốc kháng HBV), xét nghiệm HBsAg cho kết quả dương tính, minh chứng cho việc HBV bùng phát trở lại. Tuy nhiên, hệ miễn dịch được tái lập từ tế bào gốc của người hiến đã tự sản sinh ra tế bào T đặc hiệu chống lại HBV, với sự chuyển đổi huyết thanh HBeAg (hiện tượng kháng nguyên e của HBV chuyển từ dương tính sang âm tính, đồng thời xuất hiện kháng thể chống lại nó, tức anti-HBe dương tính; đây là cột mốc quan trọng cho thấy HBV đã giảm hoặc ngừng nhân lên, bệnh chuyển sang giai đoạn ổn định và giảm nguy cơ tổn thương gan).
2. “Bệnh nhân thành phố Kansas” (Mỹ): Góc nhìn mới về dấu vết miễn dịch
“Bệnh nhân thành phố Kansas” (“Kansas City patient”) được phát hiện nhiễm HIV năm 2018 và mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (acute myeloid leukemia – AML) vào năm 2020 khi mới 21 tuổi. Anh được tiến hành ghép tế bào gốc từ người hiến tương thích miễn dịch không cùng huyết thống, có đột biến CCR5-Δ32 đồng hợp vào tháng 10/2020, sau đó tháng 02/2021 được ghép lại với cùng nguồn tế bào gốc (do ca ghép đầu tiên không hiệu quả). Trong thời gian này, anh đã gặp nhiều biến chứng như giảm số lượng tế bào máu kéo dài, nhiễm trùng E. coli và Pseudomonas aeruginosa, viêm xoang do nấm xâm lấn, viêm đại tràng do cytomegalovirus (CMV), bệnh ghép chống chủ (graft-versus-host disease – GvHD). Đã có lúc, các bác sĩ cho rằng anh sẽ không thể sống sót ra khỏi phòng chăm sóc đặc biệt. Tình trạng bệnh nhân sau đó đã dần ổn định, và từ tháng 02/2025 đã không còn cần điều trị bằng phác đồ ART.
Đây là trường hợp bệnh nhân trẻ nhất được ghi nhận điều trị thành công HIV bằng tế bào gốc (thời điểm ghép năm 2020, anh mới 21 tuổi). Đáng chú ý là ca bệnh này đã cung cấp những dữ liệu sinh học quý giá, với góc nhìn mới về dấu vết miễn dịch. Bệnh nhân trải qua nhiều biến chứng nặng nề, và đã không còn phát hiện HIV có khả năng nhân đổi hay DNA provirus hoàn chỉnh trong máu sau 17 tháng ngừng điều trị với phác đồ ART, mặc dù vậy bệnh nhân vẫn duy trì kháng thể HIV và phản ứng của tế bào T đặc hiệu. Điều này gợi mở cho các nhà nghiên cứu rằng phản ứng miễn dịch kéo dài có thể xuất phát từ lượng kháng nguyên tồn dư rất nhỏ, chứ không phải do trạng thái tiềm ẩn virus sâu không được phát hiện.
Ảnh: Roger Pebody, theo aidsmap.
3. Ý nghĩa đối với công cuộc tìm kiếm liệu pháp chữa khỏi HIV
Các chuyên gia tiếp tục khẳng định ghép tế bào gốc tạo máu không phải là giải pháp có thể áp dụng thường quy, do tính chất nguy hiểm của nó. Tuy nhiên, những điểm mới từ hai ca bệnh trên giúp làm sáng tỏ thêm cơ chế tương tác giữa hệ miễn dịch đã được tái tạo và các chủng virus khác nhau. Đây là cơ sở để các nhà khoa học phát triển các liệu pháp an toàn hơn trong tương lai, ví dụ ứng dụng các công cụ chỉnh sửa gen (như CRISPR/cas9) để vô hiệu hóa thụ thể CCR5 trên tế bào của chính bệnh nhân.